Phụ tùng ô tô Frey Việt Nam

Frey Việt Nam

Frey Việt Nam chuyên phân phối chính hãng các sản phẩm phụ tùng ô tô chất lượng cao từ thương hiệu Frey với hơn 16.000 mã linh kiện chuyên dụng cho các dòng xe sang châu Âu, nổi bật như Mercedes-Benz, BMW và Land Rover. Tất cả sản phẩm đều sản xuất theo tiêu chuẩn OE Quality, vượt qua kiểm định ISO 9001 và TUV châu Âu, đảm bảo khả năng thay thế hoàn hảo cho phụ tùng gốc. Frey Việt Nam giúp người dùng dễ dàng tiếp cận các sản phẩm chuẩn với giá thành hợp lý, hỗ trợ bảo hành đầy đủ và tư vấn kỹ thuật tận tâm.

  1. JAN 27

    Hướng dẫn chỉnh cửa gió điều hòa ô tô tại nhà với 5 phút đơn giản

    Chỉnh cửa gió điều hòa ô tô bằng cách điều chỉnh các lá gió trên taplo theo hướng lên/xuống, trái/phải, kết hợp sử dụng nút đảo gió và cài đặt đúng chế độ A/C, quạt gió, MODE. Trong quá trình sử dụng, nếu cửa gió bị kẹt không chỉnh được, gió thổi yếu hoặc lệch hướng dù quạt vẫn hoạt động thì cần kiểm tra, thay thế kịp thời để không ảnh hưởng đến hiệu quả làm mát của điều hòa. Xem thêm: https://freyvn.com/chinh-cua-gio-dieu-hoa/      Hướng dẫn chỉnh gió điều hòa ô tô đơn giản, dễ làm tại nhà 1. Điều chỉnh hướng gió cơ bản Chỉnh trực tiếp tại cửa gió trên taplo Mỗi cửa gió điều hòa đều được thiết kế các lá gió nhỏ cho phép người dùng xoay chỉnh bằng tay. Khi muốn gió thổi đều và dễ chịu hơn, bạn có thể điều chỉnh nhẹ nhàng: Xoay lá gió lên hoặc xuống để thay đổi độ cao của luồng khí Xoay sang trái hoặc phải để phân tán gió đều khắp khoang xe Sử dụng chức năng đảo gió tự động (Swing) Trên nhiều dòng xe, cửa gió còn được tích hợp nút đảo gió tự động (biểu tượng mũi tên lên – xuống hoặc cánh quạt). Khi kích hoạt, cửa gió sẽ liên tục thay đổi hướng thổi, giúp luồng khí lạnh lan tỏa đều hơn trong cabin. 2. Điều chỉnh chế độ hoạt động và tốc độ quạt Trên bảng điều khiển điều hòa: Nút A/C: bật hoặc tắt lốc lạnh Nút FAN (biểu tượng cánh quạt): điều chỉnh mức gió mạnh – yếu Chọn chế độ MODE phù hợp Lấy gió trong: giữ khí lạnh trong xe, giảm bụi và tiếng ồn – phù hợp khi cabin đã mát ổn định Lấy gió ngoài: giúp xe thông thoáng, nên dùng khi mới lên xe hoặc cần khử mùi nhanh Sấy kính: thổi gió trực tiếp lên kính lái và kính bên, thường kết hợp gió ngoài để làm tan hơi nước AUTO: hệ thống tự cân chỉnh tốc độ quạt và hướng gió để đạt nhiệt độ cài đặt, rất tiện lợi khi di chuyển hàng ngày 3. Lợi ích khi chỉnh cửa gió điều hòa đúng cách Phân bổ khí lạnh đồng đều trong cabin Cửa gió được chỉnh đúng giúp khí lạnh lan tỏa đều khắp khoang xe, đảm bảo cả hàng ghế trước và sau đều đạt nhiệt độ dễ chịu, tránh tình trạng chỗ lạnh sâu – chỗ vẫn nóng. Giảm tải cho lốc lạnh và quạt gió Khi gió bị lệch hoặc dồn một điểm, người lái thường phải tăng quạt hoặc hạ nhiệt độ sâu hơn. Điều này khiến lốc lạnh làm việc nặng, lâu dài dễ hao nhiên liệu và giảm tuổi thọ. Chỉnh cửa gió hợp lý giúp xe mát nhanh mà không cần “ép” điều hòa. Hạn chế mờ kính khi trời mưa hoặc chở đông người Hướng gió đúng kết hợp chế độ sấy kính giúp hơi ẩm thoát nhanh, kính không bị đọng sương – yếu tố quan trọng để đảm bảo tầm nhìn và an toàn. Tăng sự thoải mái và bảo vệ sức khỏe Khi cửa gió được hướng lên trên và tỏa đều, luồng khí lạnh lưu chuyển tự nhiên hơn, tránh thổi trực tiếp vào người, giúp hành trình dài dễ chịu hơn. 4. Khi nào cần thay cửa gió điều hòa mới? Nếu cửa gió xuất hiện các dấu hiệu dưới đây, bạn nên đưa xe đi kiểm tra và thay thế kịp thời để không ảnh hưởng đến hiệu quả làm mát: Cửa gió bị kẹt, không xoay chỉnh được Khi cửa gió không thể điều chỉnh lên – xuống hoặc trái – phải dù dùng lực nhẹ, nguyên nhân thường do gãy trục, kẹt bụi lâu ngày hoặc nhựa bị lão hóa. Lúc này, việc chỉnh thủ công không còn tác dụng. Gió ra yếu hoặc lệch hướng dù quạt chạy mạnh Trường hợp quạt gió vẫn hoạt động bình thường nhưng luồng gió thổi ra yếu hoặc không đều, khả năng cao các lá gió bên trong đã bung hoặc cong vênh, khiến khí lạnh không phân bổ đúng. Cửa gió phát ra tiếng kêu lạ Tiếng lạch cạch khi bật quạt mạnh thường do cửa gió bị nứt, lỏng khớp hoặc gãy ngàm. Nếu để lâu, mảnh nhựa có thể rơi vào đường gió, gây cản trở luồng khí. Hỏng motor cửa gió trên xe đời mới Trên nhiều xe hiện đại, đặc biệt là xe châu Âu, cửa gió được điều khiển bằng motor điện. Khi motor lỗi, cửa gió sẽ không phản hồi theo thao tác trên bảng điều khiển và cần kiểm tra bằng máy chẩn đoán để xác định đúng nguyên nhân. Phụ tùng ô tô Frey Việt Nam - Chuẩn chất lượng, chuẩn phụ tùng Website: https://freyvn.com/  Email: phutungfreyvn@gmail.com Hotline: 0929486042 Địa chỉ trụ sở chính: Số 34 Đ. Cầu Diễn, Phúc Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội #freyvietnam, #frey

    17 sec
  2. JAN 27

    Chìa khóa ô tô không on-off được: 8 nguyên nhân & cách khắc phục

    Chìa khóa ô tô không on-off thường xuất phát từ các nguyên nhân như khóa vô lăng bị kẹt, ổ khóa bẩn hoặc rỉ sét, chìa bị mòn – cong, smart key hết pin, xe chưa về số P,… Cách xử lý an toàn gồm xoay nhẹ vô lăng khi vặn chìa, kiểm tra cần số P, vệ sinh – bôi trơn ổ khóa, thay pin smart key, dùng chìa dự phòng để khoanh vùng lỗi và tuyệt đối không cố vặn mạnh.  Xem thêm: https://freyvn.com/chia-khoa-o-to-khong-on-off/      8 nguyên nhân thường gặp khiến chìa khóa ô tô không xoay được ON/OFF 1. Khóa vô lăng đang bị gài chặt Khi người lái tắt máy và xoay vô lăng lệch quá mạnh sang một phía, cơ cấu khóa vô lăng sẽ tự động kích hoạt để chống trộm. Lúc này, chốt khóa tạo lực ép lên ổ khóa, khiến chìa rất khó xoay hoặc không thể xoay được. 2. Ổ khóa bẩn, kẹt bi hoặc bị rỉ sét Sau thời gian dài sử dụng, bên trong ổ khóa có thể tích tụ bụi mịn, mạt kim loại từ răng chìa, hơi ẩm hoặc rỉ sét. Khi các bi và lò xo không còn trượt trơn tru, chìa sẽ xoay nặng, xoay không hết hành trình, thậm chí đứng cứng hoàn toàn. 3. Chìa khóa bị mòn, cong hoặc sai hình dạng Răng chìa bị mòn theo thời gian khiến độ ăn khớp với bi trong ổ khóa không còn chính xác. Ngoài ra, việc treo chìa cùng chùm khóa nặng hoặc làm rơi nhiều lần có thể khiến chìa cong nhẹ – rất khó nhận ra bằng mắt thường nhưng đủ gây kẹt ổ. 4. Smart Key yếu pin hoặc lỗi nhận diện Với xe sử dụng nút Start/Stop, pin smart key yếu là nguyên nhân rất hay gặp. Khi pin gần cạn, chìa không phát đủ tín hiệu để xe nhận diện, dẫn đến việc bấm nút không lên ON hoặc không thể tắt máy về OFF. 5. Xe số tự động chưa thực sự về vị trí P Hệ thống an toàn trên xe số tự động chỉ cho phép rút chìa hoặc tắt máy khi cần số ở vị trí P. Nếu cần số chưa vào hết hành trình hoặc công tắc báo vị trí P bị mòn, hệ thống sẽ không cho phép chìa trả về OFF. 6. Ắc quy yếu hoặc điện áp không ổn định Khi ắc quy xuống cấp, điện áp cấp cho hệ thống khóa điện và chống trộm bị sụt, khiến chìa có thể xoay nhưng xe không phản hồi, hoặc không thể chuyển trạng thái ON/OFF như bình thường. 7. Hệ thống chống trộm đang kích hoạt Nếu ECU phát hiện tín hiệu bất thường từ chìa khóa, hệ thống chống trộm có thể tự kích hoạt chế độ bảo vệ. Khi đó, ổ khóa hoặc nút Start sẽ bị khóa tạm thời, khiến người lái không thể ON hoặc OFF dù thao tác đúng. 8. Hỏng công tắc đánh lửa Công tắc đánh lửa sau thời gian dài sử dụng có thể bị mòn lá đồng, kẹt chốt cơ khí hoặc gãy lò xo bên trong. Khi đó, dù chìa còn tốt, vô lăng không khóa, xe đã về P và ắc quy vẫn khỏe, chìa vẫn không xoay được hoặc không trả về OFF. Cách xử lý đúng khi chìa khóa ô tô không xoay ON/OFF Thao tác nhả khóa vô lăng đúng cách Với trường hợp kẹt do khóa vô lăng: Cắm chìa vào ổ, giữ ở vị trí nhẹ nhất Dùng tay còn lại xoay vô lăng sang trái hoặc phải theo hướng đang bị khóa Khi cảm nhận chốt vô lăng được nhả, xoay chìa về ON hoặc OFF ngay Kiểm tra và đưa cần số về đúng vị trí P Đối với xe số tự động: Đạp phanh và đưa cần số về P thêm một lần nữa Giữ phanh và thử xoay chìa Nếu vẫn kẹt, khả năng cao công tắc báo vị trí P đã bị mòn hoặc lệch Làm sạch và bôi trơn ổ khóa đúng cách Khi chìa xoay nặng, bị khấc hoặc không trơn: Dùng khí nén thổi sạch bụi bẩn trong ổ khóa Xịt một lượng nhỏ dung dịch bôi trơn chuyên dụng cho ổ khóa (không dùng dầu ăn, mỡ bò hay dầu máy) Cắm – rút chìa vài lần để dung dịch thấm đều Kiểm tra smart key trên xe Start/Stop Với xe dùng nút bấm: Thay pin smart key đúng loại Dùng chìa cơ mở cửa nếu xe không nhận chìa Đặt smart key vào đúng vị trí nhận diện theo thiết kế xe Thử bật ON để hệ thống nhận lại tín hiệu Thử chìa khóa dự phòng Nếu xe có chìa dự phòng: Chìa dự phòng dùng bình thường → chìa chính đã mòn hoặc cong Cả hai chìa đều kẹt → khả năng cao lỗi nằm ở ổ khóa hoặc công tắc đánh lửa Phụ tùng ô tô Frey Việt Nam - Chuẩn chất lượng, chuẩn phụ tùng Website: https://freyvn.com/  Email: phutungfreyvn@gmail.com Hotline: 0929486042 Địa chỉ trụ sở chính: Số 34 Đ. Cầu Diễn, Phúc Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội #freyvietnam, #frey

    16 sec
  3. JAN 27

    Chết quạt động cơ ô tô: Dấu hiệu, nguyên nhân, cách xử lý

    Chết quạt động cơ ô tô là lỗi nguy hiểm khiến động cơ nhanh quá nhiệt, điều hòa kém mát và có thể gây sôi nước, cong mặt máy nếu tiếp tục vận hành. Khi xuất hiện các dấu hiệu như kim nhiệt tăng cao, quạt không quay, đèn cảnh báo bật sáng, cần kiểm tra sớm nguyên nhân và xử lý đúng cách để tránh hư hỏng nghiêm trọng. Xem thêm: https://freyvn.com/chet-quat-dong-co-o-to/      Dấu hiệu nhận biết quạt làm mát động cơ ô tô bị hỏng Trong quá trình kiểm tra thực tế, kỹ thuật viên thường dựa vào một số biểu hiện sau để xác định quạt làm mát động cơ đang gặp sự cố. Quạt không hoạt động khi máy đã nóng: Ở trạng thái vận hành bình thường, khi nhiệt độ nước làm mát vượt ngưỡng cho phép, quạt sẽ tự kích hoạt để hỗ trợ giải nhiệt. Nếu động cơ đã nóng rõ rệt nhưng quạt vẫn đứng yên, khả năng cao hệ thống quạt đang bị lỗi hoặc ngừng hoạt động hoàn toàn. Nhiệt độ động cơ tăng nhanh bất thường: Khi quạt làm mát không quay, két nước không được giải nhiệt hiệu quả, khiến nhiệt độ nước làm mát tăng cao dù xe chỉ di chuyển quãng ngắn. Kim báo nhiệt thường vượt mức trung bình, đặc biệt dễ xảy ra khi xe đi chậm, dừng chờ lâu hoặc kẹt xe. Nếu tiếp tục sử dụng, xe có nguy cơ sôi nước làm mát, thậm chí cong vênh mặt máy. Điều hòa làm mát kém khi xe đứng yên: Quạt động cơ thường đảm nhiệm việc làm mát cho cả két nước và dàn nóng điều hòa. Khi quạt bị hỏng, điều hòa vẫn có thể mát khi xe chạy nhanh nhờ gió tự nhiên, nhưng lúc dừng xe hoặc chạy chậm, gió thổi ra sẽ nóng hoặc mát rất yếu. Không ít chủ xe nhầm lẫn hiện tượng này với việc thiếu gas điều hòa. Đèn cảnh báo nhiệt độ hoặc đèn lỗi động cơ bật sáng: Trên các mẫu xe đời mới, khi nhiệt độ động cơ vượt giới hạn an toàn, hệ thống sẽ kích hoạt đèn cảnh báo nhiệt hoặc đèn check engine. Một số xe còn tự động giảm công suất hoặc chuyển sang chế độ bảo vệ để hạn chế hư hỏng nghiêm trọng. Nguyên nhân khiến quạt làm mát động cơ ô tô không hoạt động Hệ thống quạt làm mát liên quan chặt chẽ đến điện, cảm biến và bộ điều khiển. Chỉ cần một bộ phận gặp trục trặc, quạt có thể ngừng hoạt động hoàn toàn. Dưới đây là các nguyên nhân phổ biến thường gặp tại xưởng sửa chữa. Hỏng hoặc cháy mô tơ quạt: Mô tơ quạt có thể bị hư hại sau thời gian dài làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, dẫn đến cháy cuộn dây hoặc kẹt bạc đạn. Ngoài ra, nước và độ ẩm xâm nhập gây oxy hóa cũng khiến mô tơ mất khả năng quay. Trong trường hợp này, quạt sẽ không chạy dù nguồn điện vẫn được cấp. Sự cố rơ-le hoặc cầu chì quạt: Khi rơ-le hoặc cầu chì gặp vấn đề, quạt sẽ không nhận được điện dù mô tơ vẫn còn tốt. Một số nguyên nhân thường gặp gồm: Cầu chì bị đứt do quá tải hoặc từng xảy ra chập điện Rơ-le bị cháy tiếp điểm, không đóng mạch khi có tín hiệu Hệ thống điện bị ảnh hưởng do ngập nước hoặc can thiệp khi lắp thêm thiết bị ngoài Lỗi này khiến quạt không quay hoặc hoạt động chập chờn, rất dễ bị nhầm với hỏng mô tơ. Cảm biến nhiệt độ nước làm mát hoạt động sai: Sau thời gian dài sử dụng, cảm biến nhiệt có thể bị lão hóa hoặc bám cặn, dẫn đến việc gửi tín hiệu nhiệt không chính xác về ECU. Khi nhiệt độ báo về chưa đạt ngưỡng kích hoạt, quạt sẽ không được bật dù động cơ đã nóng, làm xe nhanh chóng tăng nhiệt khi dừng hoặc chạy chậm. Phụ tùng ô tô Frey Việt Nam - Chuẩn chất lượng, chuẩn phụ tùng Website: https://freyvn.com/  Email: phutungfreyvn@gmail.com Hotline: 0929486042 Địa chỉ trụ sở chính: Số 34 Đ. Cầu Diễn, Phúc Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội #freyvietnam, #frey

    18 sec
  4. JAN 27

    Bơm nước phụ bị chảy nước: Nguyên nhân và cách khắc phục

    Bơm nước phụ bị chảy nước là lỗi phổ biến nhưng thường bị bỏ qua trên nhiều dòng xe, đặc biệt là Mercedes, BMW, Audi. Khi bơm nước phụ bị chảy nước, nước làm mát hao hụt, nhiệt độ động cơ tăng và hệ thống làm mát dễ phát sinh lỗi dây chuyền, gây tốn kém nếu xử lý muộn. Xem thêm: https://freyvn.com/bom-nuoc-phu-bi-chay-nuoc/     Những nguyên nhân thường gặp khiến bơm nước phụ ô tô bị rò rỉ Trong quá trình sửa chữa thực tế, hiện tượng bơm nước phụ chảy nước hiếm khi xuất phát từ một lỗi đơn lẻ. Phần lớn các trường hợp là hệ quả của nhiều yếu tố cộng dồn như tuổi thọ linh kiện, môi trường nhiệt cao, chất lượng phụ tùng và thao tác lắp đặt. Dưới đây là các nguyên nhân phổ biến mà kỹ thuật viên thường gặp khi kiểm tra xe tại gara. Gioăng, phớt bơm bị xuống cấp theo thời gian Gioăng và phớt làm kín của bơm nước phụ phải làm việc liên tục trong môi trường nhiệt độ và áp suất cao. Sau thời gian dài sử dụng, vật liệu cao su sẽ bị chai cứng, giảm đàn hồi hoặc xuất hiện các vết nứt nhỏ khiến nước làm mát rò rỉ ra ngoài. Thân bơm bị nứt do ảnh hưởng nhiệt Bơm nước phụ thường được bố trí gần turbo, cổ xả hoặc các khu vực có nhiệt độ cao. Việc động cơ nóng – nguội liên tục khiến thân bơm (thường làm từ nhựa kỹ thuật hoặc hợp kim mỏng) dễ bị biến dạng hoặc xuất hiện các vết nứt chân chim. Sử dụng bơm nước phụ kém chất lượng hoặc hàng trôi nổi Các loại bơm nước phụ không rõ nguồn gốc thường dùng vật liệu rẻ tiền, phớt mỏng và mô-tơ yếu. Sau thời gian ngắn hoạt động, bơm vừa có hiện tượng rò nước vừa suy giảm lưu lượng, dẫn đến lỗi hệ thống làm mát. Áp suất hệ thống làm mát tăng bất thường Khi các bộ phận như két nước, van hằng nhiệt hoặc nắp bình nước phụ gặp sự cố, áp suất trong hệ thống làm mát sẽ tăng cao hơn mức cho phép. Áp suất này sẽ đẩy nước thoát ra tại những vị trí làm kín yếu nhất, trong đó phớt bơm nước phụ là điểm dễ bị ảnh hưởng. Lắp đặt không đúng kỹ thuật hoặc siết ốc sai lực Bơm nước phụ yêu cầu mặt tiếp xúc phẳng tuyệt đối và lực siết đúng thông số kỹ thuật. Việc siết lệch, siết quá lực hoặc không vệ sinh sạch bề mặt lắp đặt có thể khiến gioăng không kín, gây rò rỉ ngay sau khi thay. Cách xử lý khi bơm nước phụ ô tô bị chảy nước Để khắc phục triệt để tình trạng bơm nước phụ rò rỉ, kỹ thuật viên cần thực hiện theo đúng quy trình. Việc thay thế hay sửa chữa chỉ đạt hiệu quả khi xác định chính xác nguyên nhân và thao tác đúng kỹ thuật ngay từ đầu. Đảm bảo an toàn trước khi kiểm tra Khi phát hiện bơm nước phụ bị chảy nước, cần dừng xe và để động cơ nguội ít nhất 20–30 phút, đến khi nhiệt độ nước làm mát xuống dưới 40°C. Sau đó, ngắt cực âm ắc quy 12V và mở nắp bình nước phụ từ từ để xả áp suất dư trong hệ thống. Xác định chính xác điểm rò rỉ Bơm nước phụ thường bị rò nước tại ba vị trí chính: Mặt ghép gioăng thân bơm: nước thấm nhẹ quanh chân bơm Trục bơm hoặc phớt trong: nước nhỏ giọt khi bơm hoạt động Cổ ống nhựa: rò nước khi áp suất hệ thống tăng Kỹ thuật viên sẽ lau khô khu vực bơm, sau đó cấp điện trực tiếp cho bơm (12–13,5V) để quan sát chính xác vị trí chảy nước, tránh nhầm lẫn với nước chảy lan từ các ống phía trên. Đánh giá tình trạng gioăng và thân bơm Nếu rò tại mặt ghép, cần kiểm tra độ đàn hồi của gioăng. Gioăng đạt chuẩn vẫn mềm, không nứt và có khả năng đàn hồi lại trong 1–2 giây khi bóp. Gioăng bị chai cứng, nứt hoặc biến dạng do làm việc lâu ở nhiệt độ cao (>100°C) bắt buộc phải thay mới. Trường hợp nước rò từ thân bơm hoặc trục bơm cho thấy phớt trong đã hỏng – không thể sửa, cần thay bơm mới hoàn toàn. Kiểm tra ống nước và kẹp nối liên quan Các ống nước nối với bơm phụ thường làm việc ở nhiệt độ 90–110°C và áp suất cao. Sau khoảng 4–6 năm, cao su ống dễ bị phồng hoặc nứt. Kẹp siết dạng lò xo cũ cũng có thể mất lực ép, không đảm bảo độ kín khi áp suất vượt 1 bar. Phụ tùng ô tô Frey Việt Nam - Chuẩn chất lượng, chuẩn phụ tùng Website: https://freyvn.com/  Email: phutungfreyvn@gmail.com Hotline: 0929486042 Địa chỉ trụ sở chính: Số 34 Đ. Cầu Diễn, Phúc Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội #freyvietnam, #frey

    18 sec
  5. JAN 27

    Chảy mỡ láp ô tô: Nguyên nhân, tác hại và cách khắc phục

    Chảy mỡ láp ô tô thường do vỏ chụp cao su bị rách, khiến mỡ chuyên dụng bị chảy ra ngoài khi nóng lên, hoặc do sử dụng sai loại mỡ không chịu nhiệt, dẫn đến mất bôi trơn, gây tiếng kêu lục cục khi lái, mòn chi tiết, và cần đưa xe đi kiểm tra, thay thế chụp cao su, tra đúng loại mỡ trục láp ngay để tránh hư hỏng nặng.  Xem thêm: https://freyvn.com/chay-mo-lap-o-to/     Những nguyên nhân thường gặp khiến trục láp ô tô bị chảy mỡ Qua quá trình kiểm tra và sửa chữa thực tế tại xưởng, hiện tượng chảy mỡ trục láp hầu như không xuất hiện ngẫu nhiên. Phần lớn các trường hợp đều xuất phát từ những lỗi kỹ thuật quen thuộc dưới đây. Chụp cao su trục láp bị hư hỏng theo thời gian Đây là nguyên nhân chiếm tỷ lệ cao nhất trong các ca chảy mỡ trục láp. Chụp cao su (chụp bụi) có nhiệm vụ bao kín khớp láp, giữ mỡ bôi trơn bên trong đồng thời ngăn bụi bẩn và nước xâm nhập. Sau thời gian dài làm việc trong môi trường nhiệt cao, rung động liên tục và tiếp xúc với nước, bùn đất, cao su sẽ bị chai cứng, nứt hoặc rách. Khi đó, mỡ láp bị văng ra ngoài theo chuyển động quay của trục và bám vào mâm bánh hoặc gầm xe. Tra mỡ không đúng chủng loại cho trục láp Trục láp yêu cầu loại mỡ chuyên dụng có khả năng chịu nhiệt cao và lực cắt lớn. Nếu sử dụng mỡ thông thường hoặc mỡ không phù hợp, khi nhiệt độ tăng, mỡ sẽ bị loãng và rò rỉ ra ngoài. Trong nhiều trường hợp, dù chụp cao su chưa rách hoàn toàn nhưng hiện tượng chảy mỡ vẫn xảy ra. Lỗi này thường gặp ở các xe từng sửa chữa tại những gara thiếu kinh nghiệm hoặc không chuyên sâu, đặc biệt với xe châu Âu. Đai siết (kẹp giữ) chụp láp lỏng hoặc lắp sai Kẹp giữ có vai trò cố định chụp cao su vào trục láp. Nếu kẹp bị lỏng, gỉ sét, đặt sai vị trí hoặc không được siết đúng lực, mỡ sẽ thoát ra ngoài qua khe hở. Đây là lỗi kỹ thuật nhỏ nhưng khá phổ biến, nhất là sau khi thay chụp láp bằng phụ tùng kém chất lượng hoặc thao tác lắp đặt không đúng quy trình. Khớp láp hoặc vòng đệm bên trong bị mòn Với các xe đã chạy nhiều kilomet hoặc thường xuyên chở nặng, khớp láp và vòng đệm có thể bị mài mòn, tạo ra khe hở bất thường. Khi trục quay, mỡ bị đẩy ra ngoài nhanh hơn bình thường. Tình trạng này thường đi kèm các dấu hiệu như tiếng kêu lạch cạch khi đánh lái hoặc rung nhẹ khi xe tăng tốc. Tác hại khi trục láp ô tô bị chảy mỡ Nhiều chủ xe cho rằng chảy mỡ láp chỉ gây bẩn gầm xe và chưa cần xử lý ngay. Thực tế, việc tiếp tục vận hành xe trong tình trạng thiếu mỡ bôi trơn có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng. Gia tăng ma sát, khớp láp xuống cấp nhanh Mỡ trục láp giúp giảm ma sát và tản nhiệt cho khớp khi làm việc ở tốc độ cao. Khi mỡ bị thất thoát, các bi và rãnh khớp hoạt động trong tình trạng khô, nhiệt độ tăng nhanh, dẫn đến mòn bất thường chỉ sau vài nghìn kilomet. Xuất hiện tiếng ồn và rung khi vận hành Các biểu hiện thường gặp là tiếng lạch cạch khi đánh lái hết góc hoặc rung nhẹ khi tăng tốc. Đây là dấu hiệu cho thấy khớp láp đã bắt đầu bị tổn hại do thiếu bôi trơn. Nguy cơ hư hỏng nặng, phải thay cả trục láp Nếu không khắc phục kịp thời, khớp láp có thể bị rơ, mẻ bi hoặc thậm chí gãy, buộc phải thay trục láp nguyên cụm. Chi phí sửa chữa lúc này có thể cao gấp 4–6 lần so với việc thay chụp cao su và tra mỡ đúng kỹ thuật ngay từ đầu. Phụ tùng ô tô Frey Việt Nam - Chuẩn chất lượng, chuẩn phụ tùng Website: https://freyvn.com/  Email: phutungfreyvn@gmail.com Hotline: 0929486042 Địa chỉ trụ sở chính: Số 34 Đ. Cầu Diễn, Phúc Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội #freyvietnam, #frey

    18 sec
  6. JAN 27

    Đèn xi nhan ô tô không sáng: 7 Nguyên nhân và cách khắc phục

    Đèn xi nhan ô tô không sáng thường xuất phát từ các nguyên nhân như bóng đèn bị cháy, cầu chì hỏng, dây điện hoặc giắc cắm oxy hóa, rơ-le nháy lỗi, công tắc xi nhan mòn,… Tùy tình trạng hỏng một đèn hay toàn bộ hệ thống, việc khắc phục cần thực hiện sớm, đảm bảo sửa đúng lỗi để tránh phát sinh chi phí không cần thiết. Xem thêm: https://freyvn.com/den-xi-nhan-o-to-khong-sang/     7 lý do thường gặp khiến đèn xi nhan ô tô không hoạt động Trong quá trình kiểm tra thực tế tại xưởng, kỹ thuật viên thường gặp 7 nguyên nhân sau khi xe gặp tình trạng xi nhan không sáng. 1. Bóng đèn xi nhan bị hỏng Đây là lỗi phổ biến nhất, chiếm gần một nửa số trường hợp xi nhan không hoạt động. Với bóng halogen, tim đèn có thể bị đứt do nhiệt độ cao và rung lắc liên tục khi xe di chuyển. Đối với bóng LED, mạch điện bên trong dễ hư hỏng nếu gặp quá áp hoặc hơi ẩm xâm nhập. Thông thường, lỗi bóng đèn chỉ khiến một bên xi nhan không sáng, trong khi bên còn lại vẫn hoạt động bình thường. 2. Cầu chì hệ thống xi nhan bị đứt Cầu chì xi nhan có thể bị cháy do chập điện, đấu thêm phụ kiện sai kỹ thuật hoặc xe từng đi qua khu vực ngập nước. Khi cầu chì hỏng, nguồn điện cấp cho toàn bộ hệ thống xi nhan sẽ bị ngắt. Dấu hiệu dễ nhận biết là tất cả đèn xi nhan bên ngoài và đèn báo trên bảng đồng hồ đều không hoạt động. 3. Dây điện hoặc đầu giắc bị hư hại Dây dẫn xi nhan thường chạy qua hốc bánh, gầm xe hoặc phía sau cụm đèn – những vị trí rất dễ bị chuột cắn, gãy lõi hoặc oxy hóa theo thời gian. Khi dây bị đứt ngầm hoặc chân giắc rỉ sét, dòng điện truyền đến bóng đèn không đủ hoặc bị gián đoạn. Trường hợp này thường khiến xi nhan không sáng hoặc sáng rất yếu, dễ gây nhầm lẫn với lỗi bóng đèn. 4. Rơ-le nháy (cục chớp) gặp sự cố Sau thời gian dài sử dụng, các tiếp điểm bên trong rơ-le có thể bị cháy, kẹt hoặc linh kiện điện tử suy giảm chất lượng. Khi rơ-le không đóng – ngắt đúng chu kỳ, dòng điện cấp cho xi nhan sẽ không ổn định. 5. Công tắc xi nhan trên vô lăng bị mòn Công tắc xi nhan sử dụng lâu ngày sẽ bị mòn tiếp điểm, bám muội hoặc mất độ đàn hồi. Khi đó, tín hiệu từ cần gạt không truyền chính xác đến hệ thống đèn. 6. Nguồn điện hoặc điểm mass không đảm bảo Xi nhan cần điện áp ổn định từ ắc quy và điểm tiếp đất tốt để hoạt động chính xác. Khi bình ắc quy yếu, cọc bình lỏng hoặc điểm mass bị oxy hóa, điện áp cấp cho hệ thống sẽ bị sụt. 7. Mô-đun điều khiển thân xe (BCM) bị lỗi Trên các dòng xe đời mới, hệ thống xi nhan được điều khiển thông qua mô-đun BCM thay vì rơ-le truyền thống. Khi BCM gặp trục trặc, đèn xi nhan có thể không hoạt động dù bóng, cầu chì và dây điện đều bình thường. Cách xử lý lỗi đèn xi nhan ô tô không sáng Khi sửa lỗi xi nhan, bước quan trọng nhất là xác định mất xi nhan một đèn hay toàn bộ hệ thống. Việc chẩn đoán sai ngay từ đầu rất dễ dẫn đến thay nhầm phụ tùng. Trường hợp chỉ một đèn xi nhan không hoạt động Với lỗi đơn lẻ, việc kiểm tra chỉ tập trung tại cụm đèn: Thay bóng xi nhan mới đúng công suất: Đây là bước ưu tiên, nhanh và hiệu quả nhất. Vệ sinh, siết chặt lại giắc cắm: Nếu thay bóng chưa khắc phục được, tiến hành làm sạch chân tiếp xúc và bóp lại đầu cos. Nối hoặc thay đoạn dây ngắn tại cụm đèn: Khi phát hiện dây gãy lõi hoặc đứt ngầm, chỉ cần xử lý đoạn hỏng thay vì đi lại toàn bộ hệ thống. Trường hợp toàn bộ đèn xi nhan đều không sáng Khi xi nhan mất hoàn toàn, việc kiểm tra cần đi theo đúng trình tự: Thay cầu chì xi nhan đúng trị số: Thợ thường thay thử cầu chì mới để loại trừ khả năng đứt ngầm. Thay rơ-le nháy: Nếu cầu chì còn tốt nhưng đèn không nháy hoặc không sáng. Sửa hoặc thay công tắc xi nhan: Khi gạt cần không có tín hiệu dù rơ-le và cầu chì vẫn bình thường. Xử lý lại điểm mass thân xe: Áp dụng với các xe có hiện tượng xi nhan chập chờn toàn bộ do tiếp đất kém. Phụ tùng ô tô Frey Việt Nam - Chuẩn chất lượng, chuẩn phụ tùng Website: https://freyvn.com/  Email: phutungfreyvn@gmail.com Hotline: 0929486042 Địa chỉ trụ sở chính: Số 34 Đ. Cầu Diễn, Phúc Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội #freyvietnam, #frey

    16 sec
  7. JAN 27

    Cách thay lọc gió điều hòa ô tô tại nhà đơn giản chỉ 5 phút

    Xem thêm: https://freyvn.com/cach-thay-loc-gio-dieu-hoa-o-to/      Hướng dẫn tự thay lọc gió điều hòa ô tô tại nhà Chỉ với vài thao tác đơn giản, bạn hoàn toàn có thể tự thay lọc gió điều hòa cabin ngay tại nhà. Việc này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí bảo dưỡng định kỳ mà còn đảm bảo không khí trong xe luôn trong lành, dễ chịu khi sử dụng. Bước 1: Chuẩn bị lọc gió mới và dụng cụ cần thiết Lọc gió điều hòa cabin mới Dụng cụ cơ bản: Tua vít (2 cạnh hoặc 4 cạnh tùy xe), khăn lau sạch, bàn chải mềm, đèn pin nhỏ và găng tay cao su hoặc nitrile để đảm bảo vệ sinh. Thiết bị hỗ trợ: Máy hút bụi mini hoặc bình xịt khí nén. Bước 2: Xác định và mở vị trí lọc gió cabin Phần lớn xe du lịch hiện nay đặt lọc gió điều hòa phía sau hộc đựng đồ ghế phụ. Một số dòng SUV, bán tải hoặc xe đời cũ có thể bố trí dưới táp-lô bên phụ hoặc trong khoang động cơ. Mở hộc đựng đồ, lấy hết vật dụng bên trong. Quan sát hai bên thành hộc, thường sẽ có chốt chặn hoặc dây giảm chấn. Bóp nhẹ hoặc tháo chốt để hộc hạ xuống hoàn toàn, lúc này hộp lọc gió cabin sẽ lộ ra ngay phía sau. Bước 3: Tháo lọc gió điều hòa cũ Xác định nắp hộp lọc, thường được giữ bằng 2–3 chốt nhựa. Dùng tay bóp nhẹ các chốt để mở nắp. Lưu ý ký hiệu mũi tên “AIR FLOW” trên nắp hoặc thân lọc để nhớ chiều lắp đúng. Kéo nhẹ lọc gió cũ ra ngoài. Nếu bị kẹt, có thể lắc nhẹ sang hai bên, tránh giật mạnh gây hỏng khay lọc. Bước 4: Vệ sinh khoang chứa lọc gió Trước khi lắp lọc mới, nên làm sạch khu vực này: Dùng khăn mềm hoặc máy hút bụi để loại bỏ bụi bẩn, lá khô, côn trùng và rác nhỏ. Có thể xịt khí nén nhẹ để thổi sạch bụi mịn. Không sử dụng nước hay hóa chất tẩy rửa vì có thể ảnh hưởng đến hệ thống điện và vật liệu bên trong. Bước 5: Lắp lọc gió mới Kiểm tra lại chiều “AIR FLOW” và lắp lọc theo đúng hướng gió (đa số mũi tên hướng xuống). Đặt lọc ngay ngắn, đảm bảo các nếp gấp không bị méo hoặc gập. Ấn nhẹ xung quanh để lọc nằm khít hoàn toàn với khay chứa. Bước 6: Đóng nắp và lắp lại hộc để đồ Đặt nắp hộp lọc về vị trí cũ, ấn đều cho đến khi các chốt khóa vào đúng vị trí. Nâng hộc đựng đồ lên, ép nhẹ hai bên để trượt vào rãnh. Gắn lại dây giảm chấn hoặc chốt hãm (nếu có). Mở – đóng thử vài lần để đảm bảo hộc hoạt động trơn tru, không bị kẹt. Bước 7: Kiểm tra hoạt động điều hòa Khởi động xe, bật điều hòa ở mức gió cao. Nếu luồng gió thổi mạnh, đều và không còn mùi khó chịu thì việc thay lọc đã hoàn tất. Trường hợp gió yếu hoặc vẫn có mùi, hãy kiểm tra lại chiều lắp hoặc loại lọc gió sử dụng. Hướng dẫn vệ sinh lọc gió điều hòa ô tô tại nhà Trong trường hợp lọc gió chưa quá bẩn, bạn có thể vệ sinh để tiếp tục sử dụng: Bước 1: Tháo lọc gió khỏi xe Sau khi xác định đúng vị trí, tháo lọc ra ngoài và ghi nhớ chiều “AIR FLOW”. Đặt lọc trên bề mặt sạch, khô ráo. Bước 2: Loại bỏ bụi bẩn thô Giữ khung lọc và gõ nhẹ để bụi lớn rơi ra. Dùng máy hút bụi hoặc khí nén áp suất thấp (dưới 2 bar) thổi ngược chiều gió để làm sạch bụi mịn. Bước 3: Làm sạch chi tiết Dùng cọ mềm quét kỹ các nếp gấp. Tránh dùng bàn chải cứng hoặc tác động mạnh vì có thể làm rách vật liệu lọc. Bước 4: Rửa bằng nước (nếu cho phép) Với lọc gió thường (không phải than hoạt tính hoặc HEPA), có thể ngâm trong nước xà phòng loãng khoảng 2–3 phút. Rửa lại bằng nước sạch, không dùng vòi áp lực cao. Bước 5: Phơi khô tự nhiên Đặt lọc nghiêng khoảng 45° ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Thời gian phơi từ 1–2 giờ. Không sấy hoặc phơi nhiệt độ cao vì dễ làm biến dạng lọc. Bước 6: Vệ sinh khoang lọc và quạt gió Trong lúc chờ lọc khô, nên hút bụi khu vực hộp lọc và cửa gió. Có thể sử dụng dung dịch khử khuẩn chuyên dụng cho hệ thống điều hòa. Bước 7: Lắp lại và kiểm tra Sau khi lọc khô hoàn toàn, lắp lại theo đúng chiều gió. Bật điều hòa ở mức quạt cao khoảng 1 phút để kiểm tra luồng gió và mùi trong cabin. Phụ tùng ô tô Frey Việt Nam - Chuẩn chất lượng, chuẩn phụ tùng Website: https://freyvn.com/  Email: phutungfreyvn@gmail.com Hotline: 0929486042 Địa chỉ trụ sở chính: Số 34 Đ. Cầu Diễn, Phúc Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội #freyvietnam, #frey

    20 sec
  8. JAN 19

    Quy trình thay cao su chân máy ô tô và dấu hiệu cần thay

    Thay cao su chân máy ô tô là giải pháp quan trọng giúp giảm rung, giảm ồn và giữ động cơ luôn ổn định trong suốt quá trình vận hành. Khi chân máy xuống cấp, xe dễ rung lắc mạnh, phát tiếng ồn khó chịu và ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác lái cũng như độ bền của động cơ, hộp số. Xem thêm: https://freyvn.com/thay-cao-su-chan-may-o-to/      Quy trình thay cao su chân máy ô tô đúng kỹ thuật Thay cao su chân máy tưởng đơn giản nhưng chỉ cần sai một bước nhỏ cũng có thể làm động cơ lệch tải, phát sinh rung, thậm chí ảnh hưởng tới trục láp – ống xả – hộp số. Vì vậy, thợ làm chuẩn thường đi theo quy trình dưới đây để đảm bảo an toàn và độ êm sau khi thay. 1) Nâng xe và đỡ động cơ đúng cách Trước khi tháo chân máy, bắt buộc phải đỡ động cơ để không dồn toàn bộ trọng lượng lên các chân còn lại. Kỹ thuật viên thường thực hiện: Đưa xe lên cầu nâng hoặc dùng kích thủy lực, đảm bảo xe đứng vững, cân bằng Chọn điểm đặt kích ở đáy động cơ phù hợp (đúng vị trí chịu lực) Lót gỗ/cao su giữa kích và đáy máy để tránh móp cácte dầu Nâng kích từ từ đến khi động cơ “nhẹ tải”, vừa đủ tách lực khỏi cao su chân máy 2) Tháo cao su chân máy cũ Xác định đúng chân máy cần thay (trái/phải/trước/sau tùy xe) Nới lỏng bu-lông từ từ để tránh động cơ sụt hoặc nghiêng đột ngột Tháo hoàn toàn bu-lông cố định, rút chân máy cũ ra ngoài Kiểm tra thực tế: cao su có bị chai cứng, rách, hoặc chân máy thủy lực có xì dầu hay không 3) Vệ sinh bệ lắp và kiểm tra ren bu-lông Sau khi tháo chân máy cũ, bề mặt lắp đặt phải sạch để chân máy mới làm việc đúng: Lau sạch bề mặt tiếp xúc trên khung xe và giá đỡ động cơ Loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn và gỉ sét bám lâu ngày Kiểm tra lỗ ren: làm sạch, sửa ren nếu bị bẩn/ba via Thay bu-lông mới nếu bu-lông cũ bị giãn, mòn ren hoặc có dấu hiệu “trờn” 4) Lắp cao su chân máy mới Đối chiếu mã phụ tùng để chắc chắn đúng đời xe/dòng xe Đặt chân máy mới đúng vị trí, canh thẳng các lỗ bắt bu-lông Bắt bu-lông bằng tay trước để tránh chéo ren Chỉnh kích đỡ động cơ nhẹ nhàng để chân máy lên đúng cao độ và vào đúng tâm 5) Siết bu-lông và hoàn thiện Siết bu-lông đều tay, đúng thứ tự để lực phân bổ cân đối Siết theo lực tiêu chuẩn, không siết “quá tay” làm biến dạng cao su Hạ kích đỡ từ từ để chân máy chịu tải tự nhiên Kiểm tra lại toàn bộ bu-lông trước khi hạ xe xuống 6) Kiểm tra sau khi thay Nổ máy, quan sát độ rung ở chế độ garanti Bật điều hòa kiểm tra rung khi động cơ có tải Vào số, tăng ga nhẹ để theo dõi độ “xô” của động cơ Chạy thử để đánh giá độ êm, tiếng ồn trong khoang lái Dấu hiệu cho thấy cần thay cao su chân máy ô tô Khi chân máy xuống cấp, xe thường biểu hiện khá rõ trong quá trình sử dụng. Dưới đây là các dấu hiệu thực tế mà thợ kỹ thuật hay gặp khi kiểm tra xe. 1) Xe rung mạnh khi nổ máy hoặc tăng tốc Đề máy lên thấy khoang lái dội rung rõ, đặc biệt ở garanti. Đạp ga tăng tốc mà rung tăng lên thay vì êm hơn thường là do cao su chân máy đã chai/rách, không còn hấp thụ dao động động cơ. 2) Có tiếng “cộc/cạch/bụp” từ khoang máy Nghe tiếng va chạm kim loại nhẹ khi nổ máy, vào số hoặc lên ga, nhất là khi đi đường xấu, có thể do chân máy yếu khiến động cơ bị xô lệch và “đập” vào các điểm liên kết. 3) Vô lăng rung bất thường Nhiều người nhầm với lốp hoặc thước lái, nhưng thực tế chân máy mất đàn hồi có thể làm rung từ động cơ truyền thẳng lên hệ thống lái, khiến vô lăng rung dù xe đứng yên hoặc chạy chậm. 4) Động cơ bị lệch hoặc dao động quá mức khi lên ga Mở capo quan sát thấy động cơ nghiêng, lệch tâm hoặc giật mạnh khi nhích ga. Đây là dấu hiệu nguy hiểm vì có thể ảnh hưởng tới trục láp, ống xả và hộp số nếu để lâu. 5) Chân máy thủy lực bị rò dầu Với loại chân máy thủy lực, chỉ cần thấy dầu bám quanh chân máy hoặc nhỏ xuống gầm là gần như chân máy đã mất tác dụng giảm chấn và nên thay sớm. Phụ tùng ô tô Frey Việt Nam - Chuẩn chất lượng, chuẩn phụ tùng Website: https://freyvn.com/  Email: phutungfreyvn@gmail.com Hotline: 0929486042 Địa chỉ trụ sở chính: Số 34 Đ. Cầu Diễn, Phúc Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội #freyvietnam, #frey

    18 sec

About

Frey Việt Nam chuyên phân phối chính hãng các sản phẩm phụ tùng ô tô chất lượng cao từ thương hiệu Frey với hơn 16.000 mã linh kiện chuyên dụng cho các dòng xe sang châu Âu, nổi bật như Mercedes-Benz, BMW và Land Rover. Tất cả sản phẩm đều sản xuất theo tiêu chuẩn OE Quality, vượt qua kiểm định ISO 9001 và TUV châu Âu, đảm bảo khả năng thay thế hoàn hảo cho phụ tùng gốc. Frey Việt Nam giúp người dùng dễ dàng tiếp cận các sản phẩm chuẩn với giá thành hợp lý, hỗ trợ bảo hành đầy đủ và tư vấn kỹ thuật tận tâm.