Vị Thánh Hữu Học có các đặc tính sau: Tàm và quý: Biết hổ thẹn trước các tà hạnh thân, khẩu, ý và ghê sợ mọi điều ác. Tinh tấn đoạn trừ bất thiện: Luôn nỗ lực loại bỏ các tư duy về tham dục, sân hận và ác độc. Hộ trì các căn: Chế ngự mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý nhờ tác ý Tứ niệm xứ thông qua thực hành thiền chỉ (samatha) và thiền minh sát (vipassanā). Không đắm nhiễm ngũ dục: Không tìm cầu lạc thú nơi các trần cảnh sắc, thinh, hương, vị, xúc. Trang nghiêm giới hạnh: Vị Tỳ-kheo nghiêm mật hành trì giới bổn Ba-la-đề-mộc-xoa (Pāṭimokkha); hàng cư sĩ giữ gìn trọn vẹn năm giới, thường xuyên thọ trì tám giới, thậm chí giữ bát quan trai giới hoặc mười giới trọn đời. Thành tựu Chánh định: Đắc định cận định hoặc bốn tầng thiền chứng (jhāna). Trí tuệ thể nhập: Trước khi đắc quả, vị ấy có Minh sát trí hiệp thế (vipassanā-ñāṇa) thấy rõ duyên sinh, duyên diệt của danh sắc năm uẩn. Khi đắc Thánh quả, vị ấy có Đạo trí siêu thế (Magga-ñāṇa) lấy Niết-bàn làm đối tượng, tận trừ thân kiến, thường kiến và đoạn kiến. Học hạnh uyên thâm: Có sở học vững chắc nhờ học hỏi, nghiên cứu kinh điển. Đoạn tận hoài nghi: Đặt trọn vẹn tịnh tín bất động nơi Tam bảo (Phật, Pháp, Tăng), thấu suốt quy luật nghiệp báo và các đời sống quá khứ, hiện tại, vị lai, tuyệt đối không quy ngưỡng vị đạo sư nào khác ngoài Đức Phật. Khép lại bốn khổ cảnh: Hoàn toàn không còn tái sinh vào các cõi ác thú gồm địa ngục, súc sinh và ngạ quỷ. Bảo đảm giải thoát cứu cánh: Chắc chắn đắc chứng viên mãn quả vị giác ngộ chậm nhất trong vòng bảy kiếp sống, hoặc sớm hơn.