Ngày Âm Lịch

NgayAmLich

Âm lịch Việt Nam, Xem ngày âm lịch hôm nay, Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo, Tử vi, Phong thủy, Cung hoàng đạo

Episodes

  1. Lịch âm hôm nay ngày 10-01-2026 dương lịch – Lưu ý nhanh

    10/01/2025

    Lịch âm hôm nay ngày 10-01-2026 dương lịch – Lưu ý nhanh

    Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 10-01-2026 dương lịch. Thông tin nhanh về lịch âm 10-01-2026 Đây là bản tóm tắt dễ đọc, dành cho bạn cần kiểm tra nhanh ngày tốt xấu trước khi lên kế hoạch. Tham khảo dựa trên Lịch Vạn Niên, lý thuyết ngũ hành và các truyền thống xem ngày như Lý Thuần Phong, Khổng Minh, Hải Thượng Lãn Ông. Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 10/01/2026 Âm lịch: 22/11/2025 – ngày Giáp Thân, tháng Mậu Tý, năm Ất Tị Tiết khí: Tiểu hàn (khởi đầu giai đoạn lạnh trong năm) Trực: Nguy (đánh giá: xấu cho nhiều việc) Ghi chú: Ngày kỵ Tam nương sát – nên tránh việc lớn như khai trương, cưới hỏi, động thổ Giờ tốt 10-01-2026 và giờ nên tránh Nếu bạn tra giờ tốt 10-01-2026 để xuất hành hoặc khởi sự việc nhỏ, ưu tiên giờ Hoàng đạo sau. Dưới đây tóm tắt giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo trong ngày. Giờ Loại Ghi chú 23h-1h (Giáp Tý) Hoàng đạo Thanh Long – tốt cho xuất hành, cầu tự 1h-3h (Ất Sửu) Hoàng đạo Minh Đường – tốt cho việc nhẹ, cầu phúc 7h-9h (Mậu Thìn) Hoàng đạo Kim Quỹ – tốt cho mở cửa hàng, thu tiền 9h-11h (Kỷ Tị) Hoàng đạo Bảo Quang – tốt cho gặp gỡ, ký kết nhỏ 13h-15h (Tân Mùi) Hoàng đạo Ngọc Đường – tốt cho cầu tài, tin vui 19h-21h (Giáp Tuất) Hoàng đạo Tư Mệnh – thích hợp làm việc trong nhà 3h-5h (Bính Dần) Hắc đạo Thiên Hình – tránh xuất hành, tranh tụng 5h-7h (Đinh Mão) Hắc đạo Chu Tước – không nên tiến hành việc lớn 11h-13h (Canh Ngọ) Hắc đạo Bạch Hổ – nguy hiểm cho đi đường, xuất hành 15h-17h (Nhâm Thân) Hắc đạo Thiên Lao – tránh làm việc quan trọng Khuyến nghị chi tiết theo Lý Thuần Phong: giờ 11h-13h và 23h-1h là Tốc Hỷ, tốt cho cầu tin vui; giờ 9h-11h là Đại An, rất thuận lợi cho xuất hành và giao dịch. Ngũ hành, trực, sao tốt xấu Ngũ hành ngày: Giáp Thân thuộc Tuyền Trung Thủy (nạp âm Thủy). Ảnh hưởng: Thủy khắc Hỏa; chú ý nếu bạn thuộc mệnh Hỏa thì nên thận trọng. Trực: Nguy – thường không tốt cho việc đại sự. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Hỷ, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Mẫu Thương, Đại Hồng Sa – nhiều sao tốt hỗ trợ việc cưới hỏi, cầu tài nếu kết hợp giờ hoàng đạo. Sao xấu: Cửu Không, Cô Thần, Thổ Cẩm – tránh xuất hành, cưới hỏi, xây dựng vào giờ bị chiếu hạn. Hướng xuất hành và thai thần Hỷ thần (hướng may mắn): Đông Bắc – thích hợp xuất hành để cầu phúc. Tài thần (hướng tài lộc): Đông Nam – tốt cho việc đi tìm tài lộc, khai vận. Hắc thần (tránh): Tây Bắc – không nên xuất hành về hướng này. Thai thần tháng 11 âm: vị trí ở khu vực bếp, thai phụ không nên sửa chữa khu vực này. Trong ngày Giáp Thân, vị trí thai thần ở ngoài Tây Bắc cửa phòng/thanh bếp – cần thận trọng. Ngày kỵ, xung tuổi Ngày kỵ: Tam nương sát – kỵ khai trương, cưới hỏi, động thổ, sửa nhà. Tuổi xung ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý. Nếu bạn thuộc tuổi này, tránh làm việc lớn. Bành tổ bách kỵ: ngày can Giáp không nên mở kho kẽo hao tốn của cải; ngày chi Thân tránh kê giường, an giường. Ghi chú chuyên môn và nguồn tham khảo Nội dung trên dựa trên các nguyên tắc truyền thống: Lịch Vạn Niên, nhị thập bát tú, ngũ hành, trực, cùng ghi chép của Hải Thượng Lãn Ông, Lý Thuần Phong, và quy tắc xuất hành Khổng Minh. Thông tin mang tính tham khảo phong thủy và văn hóa; với việc pháp lý, y tế hoặc tài chính lớn, bạn nên kết hợp thêm chuyên gia thực tế. Kết luận Ngày 10-01-2026 (lịch âm 10-01-2026, ngày Giáp Thân) có nhiều sao tốt nhưng trực Nguy và kiêng Tam nương sát khiến ngày này không thuận để làm việc đại sự như khai trương, cưới hỏi, sửa nhà hay động thổ. Nên dùng giờ hoàng đạo như 23h-1h, 9h-11h, 13h-15h để làm việc nhỏ, xuất hành gấp hoặc cầu phúc; tránh giờ hắc đạo như 11h-13h, 3h-5h nếu không cần thiết. Hướng xuất hành ưu tiên Đông Bắc (hỷ thần) và Đông Nam (tài thần). Thai phụ tránh sửa chữa khu bếp và khu Tây Bắc vị trí thai thần trong ngày. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) Q: Ngày 10-01-2026 có phải ngày tốt không? A: Tổng quan: không phải ngày đại cát vì trực Nguy và Tam nương sát. Có thể làm việc nhỏ nếu chọn giờ hoàng đạo. Q: Giờ tốt 10-01-2026 là giờ nào? A: Tham khảo giờ hoàng đạo: 23h-1h, 9h-11h, 13h-15h; trong đó 9h-11h thường là Đại An, rất thuận lợi. Q: Tôi mệnh Hỏa, có nên tiến hành việc lớn ngày này không? A: Cẩn trọng: ngày thuộc hành Thủy, Thủy khắc Hỏa, nên tránh việc đại sự nếu bạn chủ tuổi mệnh Hỏa. Q: Ngày này khai trương có sao không? A: Nên tránh khai trương do Tam nương sát và trực Nguy; nếu bắt buộc, chọn giờ hoàng đạo và tránh các sao xấu. Q: Hướng xuất hành hôm nay nên đi hướng nào? A: Ưu tiên Đông Bắc (hỷ thần) và Đông Nam (tài thần); tránh Tây Bắc (hắc thần). Q: Thông tin này có chính xác tuyệt đối không? A: Đây là lời khuyên phong thủy theo truyền thống, mang tính tham khảo. Với quyết định quan trọng, hãy tham khảo thêm chuyên gia phù hợp. Trình duyệt của bạn không hỗ trợ audio: Tải file tại đây. Bản đọc nội dung bài viết – Xem lịch Âm Hôm nay tại: NgayAmLinh.vn Nguồn: https://ngayamlich.vn/hom-nay-10-01-2026/.

    2 min
  2. Lịch âm hôm nay ngày 09-01-2026 dương lịch – Giờ tốt & hướng xuất hành

    10/01/2025

    Lịch âm hôm nay ngày 09-01-2026 dương lịch – Giờ tốt & hướng xuất hành

    Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 09-01-2026 dương lịch. Thông tin tổng quan – lịch âm 09-01-2026 Dương lịch Thứ Sáu, ngày 09/01/2026 Âm lịch 21/11/2025 – ngày Quý Mùi, tháng Mậu Tý, năm Ất Tị Tiết khí Tiểu Hàn (từ ~07-08/01 đến ~19-20/01) Ngũ hành niên mệnh Dương Liễu Mộc Trực Phá (thích hợp sửa chữa, phá dỡ) Tóm tắt nhanh (bảng) — ngày 09-01-2026 Hạng mục Đánh giá Ngày Quý Mùi (ngày Mùi thuộc hành Mộc) Ngày tốt/xấu Cân nhắc: nhiều sao tốt (Thiên Quý, Cát Khánh) nhưng có sao xấu liên quan xây dựng, cưới hỏi. Kiêng cữ an táng, cưới gả nếu gặp Trùng Tang/Trùng Phục. Giờ hoàng đạo Giáp Dần (3-5h), Ất Mão (5-7h), Đinh Tị (9-11h), Canh Thân (15-17h), Nhâm Tuất (19-21h), Quý Hợi (21-23h). Giờ hắc đạo Nhâm Tý (23-1h), Quý Sửu (1-3h), Bính Thìn (7-9h), Mậu Ngọ (11-13h), Kỷ Mùi (13-15h), Tân Dậu (17-19h). Hướng xuất hành Hỷ thần: Đông Nam (tốt); Tài thần: Tây Bắc (tốt/bình hòa với Hắc thần) Tuổi xung Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tị và tháng xung Bính/ Giáp Ngọ Giờ tốt 09-01-2026 (chi tiết) Muốn chọn giờ để khởi sự, hãy ưu tiên giờ hoàng đạo sau (theo lịch truyền thống): Giáp Dần 3h-5h (Kim Quỹ) – phù hợp cầu tài, đi sớm. Ất Mão 5h-7h (Bảo Quang) – tốt cho lễ nghi, khởi công nhỏ. Đinh Tị 9h-11h (Ngọc Đường) – tốt cho giao dịch, ký kết. Canh Thân 15h-17h (Tư Mệnh) – thuận lợi việc văn phòng, gặp gỡ. Nhâm Tuất 19h-21h (Thanh Long) & Quý Hợi 21h-23h (Minh Đường) – giờ tốt buổi tối. Ghi nhớ: khi tìm giờ tốt 09-01-2026 nên kết hợp với tuổi người khởi sự để tránh xung (ví dụ người tuổi Sửu dễ xung ngày Mùi). Giờ xấu & lưu ý Giờ nên tránh (hắc đạo): Nhâm Tý (23-1h) – Thiên Hình, Quý Sửu (1-3h) – Chu Tước, Bính Thìn (7-9h) – Bạch Hổ, Mậu Ngọ (11-13h) – Thiên Lao, Kỷ Mùi (13-15h) – Nguyên Vũ, Tân Dậu (17-19h) – Câu Trận. Ngày có sao như Nguyệt Phá, Nguyệt Hỏa, Ngũ Quỹ: không nên xây dựng, mở hàng, đổ mái. Ngũ hành & tuổi kỵ Ngày Quý Mùi thuộc hành Mộc (nạp âm Dương Liễu Mộc). Vì Mộc khắc Thổ nên các tuổi Thổ cần thận trọng. Các điểm chính: Người tuổi kỵ/nguy cơ xung: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tị. Ngày Mùi lục hợp Ngọ, tam hợp Mão-Hợi (tạo Mộc cục) — tốt cho tuổi Mão, Hợi. Khuyến nghị: nếu bạn có công việc liên quan đất đai, xây dựng, cưới hỏi lớn cần tránh những sao xấu nêu trên. Sao tốt & sao xấu Sao tốt: Thiên Quý, Cát Khánh, Nguyệt Giải, Thiên Ân, Yếu Yên — hỗ trợ mọi việc, đặc biệt là cưới hỏi, cầu phúc. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hỏa, Nguyệt Hư, Ngũ Quỹ, Trùng Tang, Trùng Phục, Câu Trận, Độc Hỏa — kiêng kỵ xây nhà, an táng, cưới gả tùy sao. Hướng xuất hành Hỷ thần (hướng may mắn): Đông Nam — TỐT để xuất hành, khai trương nhỏ. Tài thần (hướng tài lộc): Tây Bắc — có thể đem lại tài lợi nhưng cần cân nhắc vì cùng hướng này có Hắc thần (trung hòa). Khi chọn hướng xuất hành, luôn kết hợp với tuổi và mục đích cụ thể để tối ưu hoàng đạo / hắc đạo. Nhân thần & Thai thần Nhân thần (âm lịch 21): ở ngón chân — tránh làm tổn thương, châm chích, phẫu thuật ở vị trí này. Thai thần tháng 11: vị trí Tai (Táo) và vị trí ngày Quý Mùi: phía Tây Bắc ngoài phòng/giường — thai phụ tránh sửa chữa chỗ này. Kết luận Ngày 09-01-2026 (âm lịch 21/11, ngày Quý Mùi) là một ngày có nhiều sao tốt nhưng cũng có sao kiêng kỵ liên quan xây dựng, an táng và cưới hỏi. Nếu bạn tra lịch âm 09-01-2026 để chọn việc nhỏ như ký kết, gặp gỡ, xuất hành thì có nhiều giờ hoàng đạo phù hợp (3-5h, 5-7h, 9-11h, 15-17h, 19-23h). Tránh giờ hắc đạo và các việc động thổ lớn nếu gặp sao Nguyệt Phá/Nguyệt Hỏa. Người tuổi Sửu và một số tuổi xung nên thận trọng. Tổng quan: tốt cho giao dịch, lễ nhỏ, sửa chữa nhẹ; không nên xây dựng, an táng hoặc tổ chức đại lễ lớn nếu chưa xem kỹ sao chi tiết. FAQ – Câu hỏi thường gặp 1. Tôi có thể cưới vào ngày 09-01-2026 không? Nên cân nhắc: có sao tốt nhưng cũng có sao xấu (Nguyệt Hư, Trùng Phục). Nếu là lễ lớn, tốt nhất xem kỹ tuổi đôi bên và giờ hoàng đạo. 2. Giờ tốt 09-01-2026 để xuất hành là những giờ nào? Ưu tiên: Giáp Dần (3-5h), Ất Mão (5-7h), Đinh Tị (9-11h), Canh Thân (15-17h), Nhâm Tuất & Quý Hợi (19-23h). 3. Ngày Quý Mùi có kỵ tuổi nào đặc biệt không? Có: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tị là những tuổi dễ xung với ngày này. 4. Hướng nào nên chọn khi xuất hành ngày hôm nay? Hỷ thần: Đông Nam (tốt). Tài thần ở Tây Bắc nhưng hướng này có thể trung hòa với Hắc thần — cân nhắc mục đích xuất hành. 5. Ngày này có thể khởi công xây nhà không? Không khuyến khích khởi công lớn vì có sao Nguyệt Phá/Nguyệt Hỏa; nếu bắt buộc hãy chọn ngày khác hoặc giờ thật cẩn trọng sau khi xem tuổi. 6. Tôi mang thai, có cần lưu ý gì vào ngày 09-01-2026? Thai thần ngày này ở hướng Tây Bắc ngoài phòng/giường; thai phụ tránh sửa chữa, dịch chuyển đồ đạc ở khu vực đó để không làm động thai thần. Trình duyệt của bạn không hỗ trợ audio: Tải file tại đây. Bản đọc nội dung bài viết – Xem lịch Âm Hôm nay tại: NgayAmLinh.vn Nguồn: https://ngayamlich.vn/hom-nay-09-01-2026/.

    2 min
  3. Lịch âm hôm nay ngày 08-01-2026 dương lịch – Xem nhanh

    10/01/2025

    Lịch âm hôm nay ngày 08-01-2026 dương lịch – Xem nhanh

    Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 08-01-2026 dương lịch. Thông tin nhanh — Lịch âm 08-01-2026 Đây là trang tổng hợp tin cậy về lịch âm 08-01-2026, giúp bạn chọn giờ tốt 08-01-2026, hướng xuất hành và hiểu nhanh sao tốt xấu, ngũ hành, trực, thai thần theo nguồn Lịch Vạn Niên và tư liệu truyền thống. Dương lịch Thứ Năm, 08-01-2026 Âm lịch 20/11/2025 (Ngày Nhâm Ngọ, tháng Mậu Tý, năm Ất Tị) Tiết khí Tiểu hàn (bắt đầu 07-08/01 đến 19-20/01) Trực Chấp (Tốt cho khởi công xây dựng, tránh xuất hành, khai trương) Tóm tắt nhanh — Ngày 08-01-2026 Ngày: 08-01-2026 (Âm: 20/11 Nhâm Ngọ). Ngũ hành niên mệnh: Dương Liễu Mộc. Ngày mang sắc Mộc, có khắc chế đối với Thổ, và tương hợp với Hỏa vào mối tam hợp Ngọ-Dần-Tuất. Sao tốt chính: Nguyệt Đức, Thiên Quý, Thiên Quan, Giải thần, Thiên Ân. Sao xấu đáng lưu ý: Thiên Ngục, Thiên Hỏa, Nguyệt Phá, Thiên tặc, Hoang vu. Hướng xuất hành tốt: Hỷ thần — Nam, Tài thần — Tây. Tránh hướng Tây Bắc (Hắc thần). Giờ Hoàng đạo & Giờ Hắc đạo Để chọn giờ tốt 08-01-2026, ưu tiên giờ Hoàng đạo dưới đây (tham khảo truyền thống): Giờ Hoàng đạo: Canh Tý (23h-1h) – Kim Quỹ; Tân Sửu (1h-3h) – Bảo Quang; Quý Mão (5h-7h) – Ngọc Đường; Bính Ngọ (11h-13h) – Tư Mệnh; Mậu Thân (15h-17h) – Thanh Long; Kỷ Dậu (17h-19h) – Minh Đường. Giờ Hắc đạo (nên tránh cho việc hệ trọng): Nhâm Dần (3h-5h) – Bạch Hổ; Giáp Thìn (7h-9h) – Thiên Lao; Ất Tị (9h-11h) – Nguyên Vũ; Đinh Mùi (13h-15h) – Câu Trận; Canh Tuất (19h-21h) – Thiên Hình; Tân Hợi (21h-23h) – Chu Tước. Ngũ hành, tuổi xung khắc Ngày (Nhâm Ngọ): Can khắc Chi (Thủy–Hỏa), thuộc hành Mộc (Dương Liễu Mộc). Nếu bạn tuổi Thổ (ví dụ Canh Ngọ, Mậu Thân, Bính Thìn) cần cân nhắc vì Mộc khắc Thổ nhưng tam hợp và lục hợp có thể giảm xung. Tuổi xung ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn. (Tránh làm việc đại sự với các tuổi xung). Sao tốt & Sao xấu Ngày 08-01-2026 có nhiều sao thiện: Nguyệt Đức, Thiên Quý, Thiên Quan, Thiên Ân, Giải thần — có lợi cho việc lễ tế, ký kết, cưới hỏi, mưu sự cần người giúp. Nhưng cũng có sao xấu cần tránh cho việc làm nhà hoặc động thổ: Thiên Ngục, Thiên Hỏa, Nguyệt Phá, Thiên tặc, Hoang vu, Ngũ hư. Nếu chọn khởi công, cần kiểm tra trực, sao chi tiết và chọn giờ Hoàng đạo. Hướng xuất hành & Thai thần Hướng tốt: Hỷ thần — Nam (tốt), Tài thần — Tây (tốt). Hướng tránh: Tây Bắc (Hắc thần). Thai thần: Tháng 11 âm vị trí ở Táo (bếp); trong ngày Nhâm Ngọ vị trí Thai thần nằm ở hướng chính Nam ngoài kho — thai phụ nên tránh sửa chữa, di chuyển khu vực này. Trực, Nhị thập bát tú và lưu ý thực tế Trực Chấp: Tốt cho khởi công xây dựng, nhưng tránh xuất hành, di chuyển quan trọng, khai trương. Nhị thập bát tú: Sao Giác (hành Mộc) — thường tốt cho việc văn kiếm, hôn nhân, tài lộc, nhưng kỵ chôn táng, xuất hành một số trường hợp cụ thể. Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong (tham khảo) Giờ Đại An (1h-3h, 13h-15h): TỐT — phù hợp xuất hành, cầu tài. Giờ Tốc Hỷ (3h-5h, 15h-17h): TỐT — gặp may mắn, thuận lợi giao tiếp. Giờ Tiểu Cát (9h-11h, 21h-23h): TỐT — tin vui, thuận lợi. Giờ Không Vong (11h-13h, 23h-1h): Đại HUNG — tránh xuất hành, giao dịch lớn. Kết luận Ngày 08-01-2026 (âm 20/11 Nhâm Ngọ) có nhiều sao lành, trực Chấp phù hợp khởi công xây dựng nhưng cần thận trọng với việc xuất hành, khai trương vì có một số giờ đại hung. Ưu tiên chọn giờ Hoàng đạo (ví dụ Canh Tý, Quý Mão, Bính Ngọ, Mậu Thân, Kỷ Dậu) và xuất hành theo hướng Nam (Hỷ thần) hoặc Tây (Tài thần). Tránh giờ Không Vong (11h-13h, 23h-1h) và các hoạt động sửa chữa ở vị trí Thai thần nếu có thai phụ. Nếu cần làm việc quan trọng (lấy ngày đẹp, động thổ, cưới hỏi), nên xem chi tiết theo tuổi, trực và sao cụ thể để quyết định giờ hoàng đạo chính xác. FAQ — Câu hỏi thường gặp 1. Tôi có thể dùng lịch âm 08-01-2026 để cưới hỏi không? Ngày có sao tốt như Nguyệt Đức, Thiên Quý; tuy nhiên kiểm tra tuổi đôi bên và trực (Chấp) để chọn giờ hoàng đạo phù hợp. 2. Giờ tốt 08-01-2026 là giờ nào? Tham khảo giờ Hoàng đạo: Canh Tý (23h-1h), Quý Mão (5h-7h), Bính Ngọ (11h-13h), Mậu Thân (15h-17h), Kỷ Dậu (17h-19h). Tránh giờ Không Vong (11h-13h, 23h-1h) theo Lý Thuần Phong nếu thấy cảnh báo Đại Hung. 3. Ngày này có hợp tuổi tôi không? Nếu bạn tuổi xung (Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn) nên tránh đại sự. Tốt nhất kiểm tra cung mệnh cá nhân để quyết định. 4. Có nên xuất hành về hướng Tây Bắc? Không nên — Tây Bắc là hướng Hắc thần, được ghi là xấu trong ngày này. 5. Thai phụ cần lưu ý gì ngày 08-01-2026? Vị trí Thai thần tháng 11 âm ở bếp; trong ngày ở hướng chính Nam ngoài kho — tránh sửa chữa, đào bới ở khu vực này. 6. Tôi muốn động thổ — có nên chọn ngày này? Ngày có mặt sao xấu liên quan đến khởi tạo (Thiên tặc, Nguyệt Phá, Ngũ hư). Nếu bắt buộc, hãy chọn giờ Hoàng đạo chính xác theo tuổi và tham khảo chuyên gia phong thủy hoặc Lịch Vạn Niên chi tiết. Nguồn tham khảo: Lịch Vạn Niên truyền thống, Hải Thượng Lãn Ông, Lý Thuần Phong và tư liệu ngũ hành-trực-Nhị thập bát tú. Bản tin mang tính tham khảo, nên kết hợp xem tuổi cá nhân để quyết định việc hệ trọng. Trình duyệt của bạn không hỗ trợ audio: Tải file tại đây. Bản đọc nội dung bài viết – Xem lịch Âm Hôm nay tại: NgayAmLinh.vn Nguồn: https://ngayamlich.vn/hom-nay-08-01-2026/.

    2 min
  4. Lịch âm hôm nay ngày 07-01-2026 dương lịch – Giờ tốt, lưu ý

    10/01/2025

    Lịch âm hôm nay ngày 07-01-2026 dương lịch – Giờ tốt, lưu ý

    Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 07-01-2026 dương lịch. Lịch âm 07-01-2026 — Tóm tắt nhanh Dương lịch Thứ Tư, ngày 07/01/2026 Âm lịch 19/11/2025 — ngày Tân Tị, tháng Mậu Tý, năm Ất Tị Tiết khí Tiểu hàn (bắt đầu 7-8/1 đến 19-20/1) Ngũ hành niên mệnh Bạch Lạp Kim Giới thiệu Trang này tổng hợp nhanh lịch âm 07-01-2026 theo Lịch Vạn Niên và các nguồn cổ truyền (Hải Thượng Lãn Ông, Lý Thuần Phong, sách Bành Tổ…). Nội dung nhắm đến: giờ tốt 07-01-2026, ngũ hành, sao tốt xấu, trực, hướng xuất hành và tuổi xung khắc để bạn dễ tham khảo khi chọn ngày làm việc quan trọng. Bảng giờ Hoàng đạo & giờ Hắc đạo Giờ Hoàng đạo (tốt) Giờ Hắc đạo (không tốt) Kỷ Sửu (1h-3h): Ngọc Đường Mậu Tý (23h-1h): Bạch Hổ Nhâm Thìn (7h-9h): Tư Mệnh Canh Dần (3h-5h): Thiên Lao Giáp Ngọ (11h-13h): Thanh Long Tân Mão (5h-7h): Nguyên Vũ Ất Mùi (13h-15h): Minh Đường Quý Tị (9h-11h): Câu Trận Mậu Tuất (19h-21h): Kim Quỹ Bính Thân (15h-17h): Thiên Hình Kỷ Hợi (21h-23h): Bảo Quang Đinh Dậu (17h-19h): Chu Tước Giờ tốt 07-01-2026 (gợi ý) Giáp Ngọ 11h-13h — Giờ Hoàng đạo, Tiểu cát theo Lý Thuần Phong: tốt cho xuất hành ngắn, gặp gỡ, buôn bán. Ất Mùi 13h-15h — Giờ Hoàng đạo: hợp khởi công nhỏ, ký hợp đồng. Mậu Tuất 19h-21h và Kỷ Hợi 21h-23h — giờ hoàng đạo phù hợp việc tụ họp, lễ lạt. Lưu ý: tránh xuất hành vào giờ xấu như 1h-3h (nhiều sao hung) hoặc các khung Xích Khẩu, Lưu Niên nếu việc liên quan đến lời ăn tiếng nói, kiện tụng. Ngũ hành & tương quan tuổi Ngày Tân Tị thuộc hành Kim (nạp âm Bạch Lạp Kim). Vì vậy ngày này tương sinh/khắc theo: Kim khắc Mộc, tương hòa với các tuổi thuộc Kim, Thổ. Ngày Tỵ lục hợp Thân, tam hợp Sửu–Dậu (tạo Kim cục). Xung: Hợi; hình: Thân; hại: Dần; phá: Thân; tuyệt: Tý. Tuổi xung đáng lưu ý: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tị (tối kỵ thực hiện việc trọng đại). Đây là phần trong đánh giá lịch âm 07-01-2026 bạn nên tham khảo. Sao tốt & sao xấu trong ngày Sao tốt: Thiên Đức, Ngũ Phú, Ích Hậu, Thiên Ân, Thiên Thụy — nhiều sao tốt, thích hợp cho cưới hỏi, khai trương, ký kết. Sao xấu: Kiếp Sát (kỵ xuất hành/cưới hỏi/an táng), Huyền Vũ (kỵ an táng), Lôi Công (kỵ xây dựng), Ly Sàng (kỵ cưới hỏi). Trực & ý nghĩa Ngày thuộc Trực Định (theo nguyên bản: tốt về cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc; tránh kiện tụng, chữa bệnh). Trong hệ thống 24 trực, Trực Kiến, Trực Khai, Trực Mãn thường được xếp vào nhóm thuận lợi cho khởi sự; bạn nên đối chiếu trực khi xem giờ cụ thể. Hướng xuất hành Hỷ thần (tốt): Tây Nam Tài thần (tốt): Tây Nam Hắc thần (xấu): Tây — nên tránh khi xuất hành quan trọng. Thai thần & Nhân thần Thai thần tháng 11 âm: vị trí Táo (bếp) — thai phụ tránh sửa chữa/đục phá khu vực bếp. Ngày 19 âm (nhân thần theo Hải Thượng Lãn Ông): vị trí ở xương cùng, đầu gối, bàn chân, sau ống chân — tránh tổn thương hay can thiệp y tế tại chỗ. Ngày tốt/không tốt theo công việc Công việc Đánh giá Cưới hỏi Cân nhắc: có nhiều sao tốt nhưng có Ly Sàng (kiêng kỵ). Chọn giờ hoàng đạo, tránh tuổi xung. Khởi công, xây dựng Tránh Lôi Công; nếu cần, chọn giờ hoàng đạo (11-13h, 13-15h) và ngày tam hợp. Xuất hành, buôn bán Ưu tiên giờ hoàng đạo: 11-13h, 19-21h; hướng Tây Nam tốt cho tài lộc. An táng Tránh Kiếp Sát, Huyền Vũ — không nên làm vào giờ xấu. Kết luận Hôm nay, lịch âm 07-01-2026 là ngày Tân Tị (19/11 âm). Tổng quan: có nhiều sao Đại Cát (Thiên Đức, Ngũ Phú, Ích Hậu) nên phù hợp cho nhiều việc như ký kết, tụ họp, buôn bán — đặc biệt nếu chọn giờ tốt 07-01-2026 như 11h-13h (Giáp Ngọ) hoặc 13h-15h (Ất Mùi). Tránh tuổi xung (Ất Hợi, Kỷ Hợi) và những giờ/việc bị sao Kiếp Sát, Lôi Công chiếu. Hướng xuất hành tốt: Tây Nam. Nếu có việc trọng đại (cưới hỏi, xây nhà, an táng), hãy đối chiếu sao, trực và chọn giờ hoàng đạo cụ thể. FAQ — Câu hỏi thường gặp 1. Hôm nay có nên làm lễ cưới không? Trả lời: Có nhiều sao tốt nhưng cũng có Ly Sàng; nếu vẫn tổ chức, chọn giờ hoàng đạo và tránh tuổi xung. 2. Giờ nào tốt nhất để xuất hành ngày 07-01-2026? Trả lời: Ưu tiên 11h-13h (Giáp Ngọ) và 13h-15h (Ất Mùi) — giờ Hoàng đạo, Tiểu cát. 3. Ai nên tránh ngày này? Trả lời: Các tuổi xung gồm Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tị nên tránh việc lớn trong ngày. 4. Hướng xuất hành nên chọn hướng nào? Trả lời: Tây Nam là Hỷ thần và Tài thần — thích hợp cho xuất hành cầu tài, may mắn. 5. Tiết khí hôm nay có ảnh hưởng không? Trả lời: Hôm nay trong tiết khí Tiểu hàn — thời tiết lạnh, nên cân nhắc công việc ngoại cảnh; từ khóa liên quan như “tiết khí Thu phân” là semantic keyword nhưng không áp dụng cho ngày này. 6. Tôi đang mang thai, cần lưu ý gì? Trả lời: Thai thần ngày và tháng lưu ý vị trí bếp/ngoại chính Nam — tránh sửa chữa, đục phá khu vực này trong ngày. Ghi chú: Thông tin mang tính tham khảo theo Lịch Vạn Niên, Hải Thượng Lãn Ông, Lý Thuần Phong và truyền thống văn hóa. Khi quyết định việc trọng đại, nên kết hợp nhiều nguồn, hỏi ý kiến thầy phong thủy hoặc chuyên gia phong tục địa phương để đảm bảo phù hợp mệnh tuổi cá nhân. Trình duyệt của bạn không hỗ trợ audio: Tải file tại đây. Bản đọc nội dung bài viết – Xem lịch Âm Hôm nay tại: NgayAmLinh.vn Nguồn: https://ngayamlich.vn/hom-nay-07-01-2026/.

    2 min
  5. Lịch âm hôm nay 06-01-2026 dương lịch – Canh Thìn, lưu ý gì?

    10/01/2025

    Lịch âm hôm nay 06-01-2026 dương lịch – Canh Thìn, lưu ý gì?

    Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 06-01-2026 dương lịch. Lịch âm 06-01-2026 — Tóm tắt nhanh Đây là trang chi tiết về lịch âm 06-01-2026 dành cho bạn cần tra giờ tốt, hướng xuất hành, ngũ hành và những điều nên/không nên làm trong ngày Canh Thìn. Dương lịch Thứ Ba, ngày 06/01/2026 Âm lịch 18/11/2025 tức ngày Canh Thìn, tháng Mậu Tý, năm Ất Tị Tiết khí Tiểu hàn (bắt đầu gần 7-8/1 tới 19-20/1) Những điểm chính bạn cần biết Ngày 06-01-2026 là ngày Canh Thìn, ngũ hành thuộc Bạch Lạp Kim. Ngày này theo Lịch Vạn Niên có nhiều sao tốt như Thiên Ân, Thiên Hỷ, Tam Hợp, nhưng cũng có sao xấu Đại Hao. Ngày kỵ: Tam nương sát — kỵ khai trương, xuất hành lớn, cưới hỏi, sửa chữa lớn, cất nhà. Trực ngày: Bình — nghĩa là cơ bản tốt cho nhiều việc nhỏ, nhưng cần kết hợp sao và giờ tốt. Giờ tốt 06-01-2026 Tìm giờ thuận theo hoàng đạo để khởi sự. Dưới đây là list giờ Hoàng đạo và lời khuyên nhanh về giờ tốt 06-01-2026. Giờ Thời gian Ghi chú Mậu Dần 3h-5h Tư Mệnh Canh Thìn 7h-9h Thanh Long — giờ đẹp, phù hợp khai sự, gặp gỡ Tân Tị 9h-11h Minh Đường — thuận lợi cho việc giao dịch nhẹ Giáp Thân 15h-17h Kim Quỹ — tốt cho thu tiền, ký kết Ất Dậu 17h-19h Bảo Quang — hợp việc nhà, lễ nghi Đinh Hợi 21h-23h Ngọc Đường — tốt cho văn thư, tế tự Lưu ý: khi tra giờ tốt 06-01-2026, kết hợp cả sao tốt xấu và trực để chọn giờ cụ thể cho công việc quan trọng. Giờ Hắc đạo cần tránh Bính Tý 23h-1h, Đinh Sửu 1h-3h: Thiên Lao / Nguyên Vũ — không nên xuất hành, dễ rắc rối. Kỷ Mão 5h-7h: Câu Trận — tránh động thổ, tổ chức tang lễ lớn. Nhâm Ngọ 11h-13h: Thiên Hình — cẩn trọng kiện tụng, tranh chấp. Hướng xuất hành Hỷ thần tốt: Tây Bắc Tài thần tốt: Tây Nam Hắc thần xấu: Tây — tránh Ngũ hành, tuổi xung khắc và sao Ngũ hành niên mệnh năm Ất Tị là Bạch Lạp Kim. Ngày Canh Thìn thuộc hành Kim, kỵ với hành Mộc. Nạp âm Bạch Lạp Kim kỵ tuổi Giáp Tuất, Mậu Tuất. Sao tốt: Minh Tinh, Thánh Tâm, Tam Hợp, Thiên Ân — hỗ trợ cầu phúc, tế tự, công việc chung tốt. Sao xấu: Đại Hao — cảnh báo hao tài, nên thận trọng về tiền bạc. Tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn. Tuổi xung tháng: Bính Ngọ, Giáp Ngọ. Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong – tóm tắt Giờ tốt xuất hành: 1h-3h, 13h-15h (Tiểu cát), 5h-7h và 17h-19h (Đại An) tùy bản văn ghi nhận. Giờ xấu nên hoãn: 3h-5h, 15h-17h (Không vong/Tuyệt lộ), 9h-11h, 21h-23h có thể gây trì trệ. Những lưu ý đặc biệt Ngày 06-01-2026 là Tam nương sát: kiêng cưới hỏi, khai trương, xây cất lớn. Nhân thần theo Hải Thượng Lãn Ông: vị trí cần tránh tác động vào ngày 18 âm là cổ tay, đùi trong và vùng âm hộ. Thai thần tháng 11 âm nằm ở vị trí Táo, tránh sửa bếp, di dời bếp trong ngày này. Ngày này năm xưa — vài sự kiện nổi bật 06/01/1960: Khuyến khích Tết trồng cây của Hồ Chủ tịch. 06/01/1946: Tổng tuyển cử bầu đại biểu Quốc hội khóa I của nước Việt Nam Dân chủ cộng hòa. Kết luận Ngày 06-01-2026 là ngày Canh Thìn, âm lịch 18/11/2025, ngũ hành Bạch Lạp Kim. Tổng quan: ngày có nhiều sao tốt nên phù hợp cho việc cầu phúc, tế tự, giao dịch nhẹ và gặp gỡ. Tuy nhiên, do có sao Đại Hao và thuộc Tam nương sát nên không nên khai trương lớn, cưới hỏi, sửa nhà hoặc xuất hành quan trọng. Nếu cần khởi sự, chọn giờ hoàng đạo như Canh Thìn 7h-9h hoặc Giáp Thân 15h-17h và tránh giờ hắc đạo. Kết hợp yếu tố trực, sao tốt xấu và hướng xuất hành để quyết định chính xác hơn. FAQ Ngày 06-01-2026 tốt cho việc gì nhất? Tốt cho cầu phúc, tế tự, làm việc văn thư, gặp gỡ, giao dịch nhỏ. Tránh việc động thổ, xây cất lớn. Có nên khai trương ngày 06-01-2026 không? Không khuyến khích do ngày thuộc Tam nương sát và có sao Đại Hao. Nên xuất hành giờ nào trong ngày 06-01-2026? Ưu tiên giờ hoàng đạo như 7h-9h (Canh Thìn) hoặc 15h-17h, tránh giờ hắc đạo liệt kê ở trên. Tuổi nào xung khắc với ngày này? Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn là những tuổi cần thận trọng khi làm việc lớn. Hướng tài lộc ngày 06-01-2026 là hướng nào? Hướng Tài thần tốt là Tây Nam. Hỷ thần ở Tây Bắc. Làm sao kết hợp trực, sao và giờ để chọn ngày giờ chuẩn? Dùng quy tắc Lịch Vạn Niên: loại bỏ ngày xấu, tránh xung mệnh, chọn ngày có nhiều sao Đại Cát và trực tốt, sau đó chọn giờ hoàng đạo phù hợp tuổi và hướng xuất hành. Thông tin trên dựa trên nguồn Lịch Vạn Niên, lời ghi chép của Hải Thượng Lãn Ông, và các truyền thống xem ngày như Lý Thuần Phong, Khổng Minh. Nếu công việc quan trọng, nên tư vấn thêm chuyên gia phong thủy hoặc thầy xem ngày để cá nhân hóa theo tuổi mệnh. Trình duyệt của bạn không hỗ trợ audio: Tải file tại đây. Bản đọc nội dung bài viết – Xem lịch Âm Hôm nay tại: NgayAmLinh.vn Nguồn: https://ngayamlich.vn/hom-nay-06-01-2026/.

    2 min
  6. Lịch âm hôm nay ngày 05-01-2026 dương lịch – Giờ tốt

    10/01/2025

    Lịch âm hôm nay ngày 05-01-2026 dương lịch – Giờ tốt

    Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 05-01-2026 dương lịch. Lịch âm 05-01-2026 — Tổng quan nhanh Đây là trang tổng hợp lịch âm 05-01-2026 dành cho bạn cần xem: giờ tốt 05-01-2026, ngũ hành, hướng xuất hành và những lưu ý phong thủy cơ bản theo Lịch Vạn Niên và các truyền thuyết cổ như Hải Thượng Lãn Ông, Lý Thuần Phong. Dương lịch Thứ Hai, 05/01/2026 Âm lịch 17/11/2025 – ngày Kỷ Mão, tháng Mậu Tý, năm Ất Tị Tiết khí Đông chí (khoảng 22-23/12 đến 6-7/1) Niên mệnh Thành Đầu Thổ Trực Bình (tốt cho nhiều việc) Những điều nên biết nhanh Ngày 05-01-2026 (Kỷ Mão) thuộc hành Thổ — thích hợp cho việc liên quan đất, xây dựng, sửa nhà (chọn giờ tốt). Ngày Mão tam hợp với Mùi và Hợi, lục hợp Tuất; xung với Dậu, hình Tý. Theo Lịch Vạn Niên, cần xem kết hợp: trực, sao tốt/xấu, ngũ hành bản mệnh trước khi đặt đại sự. Giờ hoàng đạo & giờ hắc đạo Giờ hoàng đạo (theo Lịch Vạn Niên) Giáp Tý (23:00-01:00) – Tư Mệnh Bính Dần (03:00-05:00) – Thanh Long Đinh Mão (05:00-07:00) – Minh Đường Canh Ngọ (11:00-13:00) – Kim Quỹ Tân Mùi (13:00-15:00) – Bảo Quang Quý Dậu (17:00-19:00) – Ngọc Đường Giờ hắc đạo (cần tránh nếu làm việc lớn) Ất Sửu (01:00-03:00) – Câu Trận Mậu Thìn (07:00-09:00) – Thiên Hình Kỷ Tị (09:00-11:00) – Chu Tước Nhâm Thân (15:00-17:00) – Bạch Hổ Giáp Tuất (19:00-21:00) – Thiên Lao Ất Hợi (21:00-23:00) – Nguyên Vũ Giờ tốt 05-01-2026 (gợi ý chọn giờ) Để tìm giờ tốt 05-01-2026 cần cân nhắc cả giờ Hoàng đạo, trực và sao. Tổng hợp các nguồn truyền thống: Ưu tiên (tốt): 03:00-05:00 (Bính Dần – Thanh Long; Tiểu cát theo Lý Thuần Phong), 07:00-09:00 (Đại An), 09:00-11:00 (Tốc Hỷ). Tránh giờ xấu: 05:00-07:00 (theo Lý Thuần Phong có Không Vong/Tuyệt lộ), 11:00-13:00 và 23:00-01:00 có ý kiến Lưu niên xấu — cân nhắc nếu làm việc quan trọng. Ngũ hành & hợp/khắc tuổi Ngày Kỷ Mão thuộc hành Thổ (Nạp âm: Thành Đầu Thổ). Thổ khắc Thủy — tuổi mang hành Thủy (ví dụ: Đinh Mùi, Quý Hợi) cần lưu ý; tuy nhiên ngũ hành còn phụ thuộc bản mệnh cá nhân. Tuổi xung: Tân Dậu, Ất Dậu. Xung tháng: Bính Ngọ, Giáp Ngọ. Kiểm tra kỹ từng tuổi trước khi quyết định đại sự. Sao tốt & sao xấu Sao tốt Thiên Thành, Tuế Hợp, Ngọc Đường, Thiên Ân, Thiên Thụy, Nhân Chuyên — các sao này hỗ trợ thành công và giải hung. Sao xấu Thiên Cương, Thiên Lại, Tiểu Hao, Thụ Tử, Địa Tặc, Lục Bất Thành, Nguyệt Hình — cần tránh làm việc lớn trong ngày có nhiều sao hung. Hướng xuất hành & thai thần, nhân thần Hỷ thần (hướng may mắn): Đông Bắc — TỐT để xuất hành tìm may mắn. Tài thần (hướng tài): Nam — tốt cho cầu tài. Hắc thần (tránh): Tây. Thai thần (tháng 11 âm): vị trí Táo (bếp) — thai phụ tránh sửa chữa khu vực bếp, phòng ngoài chính Nam. Nhân thần: theo Hải Thượng Lãn Ông, ngày Kỷ kiêng can thiệp vùng tì; tránh mổ xẻ/tiêm châm ở vị trí khớp cổ chân, xương bánh chè trong ngày 17 âm. Trực & Nhị thập bát tú Trực: Bình — thuận lợi cho nhiều việc. Nhị thập bát tú: Sao Trương (Trương nguyệt lộc) — ngày đẹp để xây cất, cưới hỏi, an táng (cần lưu ý ngoại lệ khi gặp hạn đặc thù theo sách cổ). Kết luận Ngày 05-01-2026 (âm 17/11 Kỷ Mão) là ngày thuộc Thành Đầu Thổ, trực Bình — tổng thể khá thuận cho xây dựng, sửa nhà, cưới hỏi nếu chọn giờ hoàng đạo. Gợi ý giờ tốt 05-01-2026: 03:00-05:00, 07:00-09:00, 09:00-11:00. Tránh giờ có chỉ dẫn xấu theo Lý Thuần Phong (05:00-07:00; 11:00-13:00; 23:00-01:00) và những việc liên quan đến tuổi xung (Tân Dậu, Ất Dậu). Tham khảo thêm thông tin cá nhân (năm sinh – bản mệnh) để quyết định cuối cùng. Nguồn: Lịch Vạn Niên, Hải Thượng Lãn Ông, Lý Thuần Phong. FAQ – Câu hỏi thường gặp Ngày 05-01-2026 có phải ngày tốt không? — Tổng thể: khá tốt (Trực Bình, nhiều sao tốt). Cần chọn giờ hoàng đạo để tối ưu. Tôi sinh năm Dậu có làm việc lớn ngày này được không? — Không khuyến khích do tuổi Dậu xung ngày (Tân Dậu, Ất Dậu). Nên chọn ngày khác hoặc nhờ thầy xem giờ kỹ. Giờ tốt 05-01-2026 là những giờ nào? — Gợi ý: 03:00-05:00, 07:00-09:00, 09:00-11:00 (kết hợp Hoàng đạo và Lý Thuần Phong). Nếu tôi đang mang thai cần lưu ý gì? — Thai thần tháng 11 ở hướng bếp (Táo); tránh sửa chữa bếp, phòng ngoài chính Nam trong ngày Kỷ Mão. Nên chọn hướng nào để xuất hành? — Hỷ thần Đông Bắc là hướng tốt; Tài thần Nam tốt cho cầu lộc; tránh Tây (Hắc thần). Tôi nên xem thêm thông tin gì trước khi quyết? — Kết hợp xem trực, sao, ngũ hành bản mệnh và tuổi cá nhân; nếu là việc quan trọng, nên hỏi chuyên gia phong thủy/tuổi để đảm bảo chính xác. Ghi chú: Nội dung mang tính tham khảo theo Lịch Vạn Niên, tư liệu cổ và truyền thống phong thủy. Để quyết định đại sự (kết hôn, xây nhà, động thổ), nên kết hợp xem tuổi chủ và tham khảo thầy phong thủy hoặc chuyên gia có uy tín. Trình duyệt của bạn không hỗ trợ audio: Tải file tại đây. Bản đọc nội dung bài viết – Xem lịch Âm Hôm nay tại: NgayAmLinh.vn Nguồn: https://ngayamlich.vn/hom-nay-05-01-2026/.

    2 min
  7. Lịch âm hôm nay ngày 04-01-2026 dương lịch – Mậu Dần, giờ tốt & kiêng kỵ

    10/01/2025

    Lịch âm hôm nay ngày 04-01-2026 dương lịch – Mậu Dần, giờ tốt & kiêng kỵ

    Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 04-01-2026 dương lịch. Tổng quan – Lịch âm 04-01-2026 Đây là trang ghi chú lịch âm 04-01-2026 theo Lịch Vạn Niên, tổng hợp giờ tốt, ngũ hành, sao tốt xấu và hướng xuất hành để bạn tham khảo trước khi làm việc lớn. Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 04/01/2026 Âm lịch: 16/11/2025 – ngày Mậu Dần, tháng Mậu Tý, năm Ất Tị Tiết khí: Đông chí (trong chu kỳ tiết khí; so sánh với các tiết khác như Thu phân để hiểu bối cảnh thời tiết và phong thủy) Trực: Mãn (tốt cho cầu tài, tế tự, một số việc cúng lễ) Lưu ý: theo Bành Tổ Bách Kỵ, ngày Mậu và ngày Dần có kiêng riêng khi làm việc liên quan đến nhận đất, tế tự. Những từ khóa chính trong bài lịch âm 04-01-2026 giờ tốt 04-01-2026 ngày Mậu Dần hoàng đạo, hắc đạo, sao tốt xấu, trực Kiến, hướng xuất hành Giờ Hoàng đạo & Giờ Hắc đạo (tóm tắt) Muốn chọn giờ khởi sự, tham khảo giờ tốt 04-01-2026 trong bảng dưới đây (giờ địa phương): Giờ Loại / Ý nghĩa 23:00 – 01:00 (Nhâm Tý) Hoàng đạo – Thanh Long (tốt cho xuất hành) 01:00 – 03:00 (Quý Sửu) Hoàng đạo – Minh Đường 03:00 – 05:00 (Giáp Dần) Hắc đạo – Thiên Hình (không tốt) 07:00 – 09:00 (Bính Thìn) Hoàng đạo – Kim Quỹ (tốt cho xây dựng) 09:00 – 11:00 (Đinh Tị) Hoàng đạo – Bảo Quang 11:00 – 13:00 (Mậu Ngọ) Hắc đạo – Bạch Hổ (kiêng an táng) 13:00 – 15:00 (Kỷ Mùi) Hoàng đạo – Ngọc Đường 15:00 – 17:00 (Canh Thân) Hắc đạo – Thiên Lao 17:00 – 19:00 (Tân Dậu) Hắc đạo – Nguyên Vũ 19:00 – 21:00 (Nhâm Tuất) Hoàng đạo – Tư Mệnh 21:00 – 23:00 (Quý Hợi) Hắc đạo – Câu Trận Ghi chú: giờ hoàng đạo thích hợp để khởi công, khai trương; tránh giờ hắc đạo nếu tính việc trọng đại. Ngũ hành & Tuổi xung khắc Ngũ hành niên mệnh: Thành Đầu Thổ Ngày Mậu Dần thuộc hành Thổ (Mậu thuộc Thổ). Ngày mang tính Thổ, có thể khắc Thủy; tuổi Nhâm Thân, Giáp Thân xung ngày. Ngày Dần lục hợp Hợi; tam hợp Ngọ-Tuất thành Hỏa cục. Lưu ý: tuổi xung ngày: Canh Thân, Giáp Thân; xung tháng: Bính Ngọ, Giáp Ngọ. Sao tốt & Sao xấu Sao tốt: Thiên Phú, Thiên Mã (Lộc mã), Lộc Khố, Phúc Sinh, Dịch Mã, Thiên Thụy — tốt cho xuất hành, khai trương, xây dựng, an táng (tùy điều kiện). Sao xấu: Thổ Ôn (Thiên Cẩu) – kỵ đào đất, xây dựng; Hoang Vu – xấu mọi việc; Hoàng Sa – xấu xuất hành; Bạch Hổ – kỵ an táng; Quả Tú – kỵ cưới hỏi; Sát Chủ – tránh việc trọng đại. Ngày 04-01-2026 còn được ghi là Ngày Sát chủ theo dân gian: nên thận trọng khi làm việc hệ trọng. Hướng xuất hành tốt Hỷ thần (hướng may mắn): Đông Nam (TỐT) Tài thần (hướng tài): Bắc (TỐT) Hắc thần (hướng nên tránh): Tây (XẤU) Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong (tóm tắt) 11:00 – 13:00 & 23:00 – 01:00: Tốc Hỷ (TỐT) — xuất hành gặp may, cầu tài hướng Nam có lợi. 09:00 – 11:00 & 21:00 – 23:00: Đại An (TỐT) — rất thuận lợi, nhà cửa yên ổn. 03:00 – 05:00; 15:00 – 17:00: Xích Khẩu (XẤU) — tránh tranh luận, giữ lời nói. 07:00 – 09:00; 19:00 – 21:00: Không vong/Tuyệt lộ (Rất XẤU) — tránh xuất hành quan trọng. Kết luận Ngày 04-01-2026 (âm lịch 16/11, ngày Mậu Dần) có một số điểm nổi bật: là ngày thuộc Thành Đầu Thổ, trực Mãn, kết hợp nhiều sao tốt như Thiên Phú và Thiên Mã nhưng cũng có dấu hiệu Sát chủ và một vài sao xấu (Bạch Hổ, Hoang Vu). Tổng quan: ngày này hợp cho xuất hành giờ hoàng đạo (23h-1h, 11h-13h, 9h-11h), khai trương/nạp tài nếu chọn đúng giờ và tránh những giờ hắc đạo. Không nên làm việc động thổ, an táng hoặc các việc tế tự lớn nếu không có cẩn trọng vì truyền thống xem đây là ngày Bách kỵ. Tham khảo lịch âm 04-01-2026 trước khi chốt thời gian, và ưu tiên chọn giờ hoàng đạo & hướng xuất hành tốt (Đông Nam hoặc Bắc) nếu cần. FAQ – Câu hỏi thường gặp 1. Ngày 04-01-2026 có phải ngày tốt để cưới hỏi không? Không khuyến nghị cưới hỏi nếu dựa trên sao Quả Tú và tính Sát chủ — nên chọn ngày khác hoặc tư vấn kỹ với thầy phong thủy. 2. Tôi tuổi Nhâm Thân, có xung với ngày 04-01-2026 không? Có, Nhâm Thân, Giáp Thân thuộc nhóm tuổi xung với ngày Mậu Dần — cần tránh làm việc trọng đại. 3. Giờ nào là giờ tốt 04-01-2026 để khai trương? Ưu tiên giờ hoàng đạo như 09:00-11:00 (Đại An), 11:00-13:00 (Tốc Hỷ) hoặc 23:00-01:00 tùy kế hoạch; tránh giờ hắc đạo. 4. Ngày này phù hợp động thổ hay khởi công xây dựng không? Ngày có sao Thiên Phú ủng hộ động thổ nhưng cũng có sao xấu (Thổ Ôn) và Sát chủ; nếu bắt buộc phải làm thì nên xin giờ hoàng đạo và xem kỹ các sao phụ. 5. Tôi đang mang thai, cần chú ý gì theo Thai thần? Thai thần tháng 11 nằm ở vị trí bếp (Táo); ngày Mậu Dần thai thần ở hướng chính Nam của phòng/giường/vệ sinh – tránh sửa chữa, đóng đục khu vực này. 6. Nguồn thông tin có đáng tin cậy không? Thông tin được tổng hợp theo Lịch Vạn Niên, Hải Thượng Lãn Ông và Lý Thuần Phong — mang tính tham khảo, cần kết hợp thực tế và tư vấn chuyên gia phong thủy khi làm việc trọng đại. Ghi chú: Bài viết mang tính tham khảo phong thủy dân gian và lịch truyền thống. Quyết định cuối cùng nên dựa trên hoàn cảnh thực tế và tư vấn chuyên môn khi cần. Trình duyệt của bạn không hỗ trợ audio: Tải file tại đây. Bản đọc nội dung bài viết – Xem lịch Âm Hôm nay tại: NgayAmLinh.vn Nguồn: https://ngayamlich.vn/hom-nay-04-01-2026/.

    2 min
  8. Lịch âm hôm nay 03-01-2026 dương lịch – Giờ tốt & ngũ hành

    10/01/2025

    Lịch âm hôm nay 03-01-2026 dương lịch – Giờ tốt & ngũ hành

    Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 03-01-2026 dương lịch. Lịch âm 03-01-2026 — Thông tin nhanh Dương lịch Thứ Bảy, ngày 03/01/2026 Âm lịch 15/11/2025 — Ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Tý, năm Ất Tị Tiết khí Đông chí (22-23/12 đến 6-7/1) — (tham chiếu: có nhắc tới các tiết khí; từ khóa liên quan: tiết khí Thu phân) Trực Trừ (Tốt mọi việc) Ngũ hành ngày Giản Hạ Thủy (ngày thuộc hành Thủy) Ngày đặc biệt Ngày Vãng vong (cần thận trọng) Bảng tóm tắt giờ tốt 03-01-2026 và giờ xấu Giờ Loại Ý nghĩa ngắn Nhâm Dần (3h-5h) Hoàng đạo Kim Quỹ — Thích hợp khởi sự nhỏ Quý Mão (5h-7h) Hoàng đạo Bảo Quang — Tốt cho đi lại, giao dịch Ất Tị (9h-11h) Hoàng đạo Ngọc Đường — Tốt cho lễ nghi, học hành Mậu Thân (15h-17h) Hoàng đạo Tư Mệnh — Tốt cho việc gia đình Canh Tuất (19h-21h) Hoàng đạo Thanh Long — Tốt gặp gỡ Tân Hợi (21h-23h) Hoàng đạo Minh Đường — Tốt cho xuất hành nhẹ Canh Tý (23h-1h) Hắc đạo Thiên Hình — Tránh việc trọng đại Tân Sửu (1h-3h) Hắc đạo Chu Tước — Không khuyên xuất hành Chi tiết quan trọng (giải thích chuyên sâu) 1. Ngày này hợp/khắc tuổi Ngũ hành niên mệnh: Giản Hạ Thủy. Ngày thuộc hành Thủy, khắc Hỏa. Ngày kỵ: Tân Mùi, Kỷ Mùi (xung ngày); tháng xung: Bính Ngọ, Giáp Ngọ. Ngày Sửu lục hợp Tý; tam hợp Tỵ và Dậu (Kim cục). 2. Sao tốt và sao xấu trong ngày Sao tốt: Nguyệt Đức hợp, Địa Tài, Âm Đức, Phổ Hộ, Lục Hợp, Kim Đường — nhiều sao Đại Cát hỗ trợ việc cưới hỏi, khai trương, cầu tài nhẹ. Sao xấu: Thiên Ôn (kỵ động thổ), Nhân Cách (không thuận cho khởi tạo), Tam Tang (kỵ cưới hỏi, an táng). Khuyến nghị theo nguyên tắc Lịch Vạn Niên: cân nhắc sao tốt xấu, trực, và ngũ hành trước khi quyết định. 3. Hoàng đạo – hắc đạo và trực Kiến Ngày 03-01-2026 có nhiều giờ Hoàng đạo phù hợp để khởi sự (như Quý Mão, Ất Tị). Trực của ngày là Trừ, thuộc nhóm tốt (tốt mọi việc). Tuy nhiên vẫn lưu ý giờ hắc đạo như Canh Tý, Tân Sửu cần tránh việc trọng đại. 4. Hướng xuất hành Hỷ thần (hướng may mắn): Nam — tốt để xuất hành, gặp tài lộc về nhân duyên. Tài thần (hướng tài): Đông — hợp cho cầu tài, khai trương nhỏ. Hắc thần (tránh): Tây — nên tránh xuất hành, sửa chữa lớn hướng này. 5. Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong & Khổng Minh Giờ Đại An (11h-13h, 23h-1h): Tốt để xuất hành, cầu bình an. Giờ Tốc Hỷ (1h-3h, 13h-15h): Tốt, thuận cho việc gặp gỡ, tin vui. Giờ Lưu niên, Xích khẩu, Không vong (3h-5h; 5h-7h; 9h-11h …): Có chỗ xấu, tránh xuất hành quan trọng, kiện tụng, động thổ. Theo Khổng Minh: ngày xuất hành thuộc loại Thiên Hầu — có thể gặp cãi cọ, nên thận trọng nếu đi xa quan trọng. Lưu ý phong thủy & y tế Thai thần: tháng 11 âm vị trí Táo; trong ngày, vị trí Thai thần ở Tây Nam (ngoại kho/nhà vệ sinh) — thai phụ tránh sửa chữa tại vị trí này. Nhân thần: Ngày can Đinh không trị bệnh tim theo truyền thống Hải Thượng Lãn Ông; ngày 15 âm nhân thần ở trong miệng, tránh can thiệp y khoa ở vị trí này. Kết luận Ngày 03-01-2026 (lịch âm 03-01-2026: 15/11/2025, Đinh Sửu) là ngày có nhiều giờ Hoàng đạo phù hợp cho công việc nhẹ, giao dịch, lễ nghi và xuất hành nhỏ. Trực Trừ và nhiều sao tốt (Nguyệt Đức, Địa Tài, Kim Đường) hỗ trợ cho việc cầu tài, cưới hỏi, khai trương nhỏ. Tuy nhiên: đây là Ngày Vãng vong, có sao Thiên Ôn và một số giờ Hắc đạo — nên tránh động thổ lớn, khởi công xây dựng, an táng hoặc các công việc pháp lý quan trọng. Nếu cần xuất hành lớn hoặc làm việc trọng đại, chọn giờ Hoàng đạo rõ ràng (ví dụ Quý Mão, Ất Tị) và hướng Nam/Đông theo hướng xuất hành tốt. FAQ – Câu hỏi thường gặp 1. Ngày 03-01-2026 có phải là ngày tốt để khai trương? Nên/có thể khai trương nhỏ vào giờ Hoàng đạo (Quý Mão, Ất Tị), nhưng tránh động thổ và giờ Hắc đạo; cân nhắc sao Thiên Ôn. 2. Tôi thuộc tuổi Tân Mùi, có nên làm việc lớn ngày này không? Tuổi Tân Mùi thuộc nhóm xung ngày — không nên làm việc trọng đại hoặc xuất hành quan trọng. 3. Giờ tốt 03-01-2026 để xuất hành là giờ nào? Ưu tiên giờ Hoàng đạo: Quý Mão (5h-7h), Ất Tị (9h-11h), Mậu Thân (15h-17h). Ngoài ra giờ Đại An theo Lý Thuần Phong cũng tốt. 4. Ngày này hợp cho cưới hỏi không? Có nhiều sao tốt, trực Trừ ủng hộ cưới hỏi nhưng cần tránh giờ hắc đạo và kiểm tra tuổi đôi bên. 5. Tôi có nên động thổ vào ngày 03-01-2026 không? Không khuyến nghị động thổ: có Thiên Ôn và một số cát hung phân rõ; chọn ngày khác an toàn hơn. 6. Làm sao biết giờ nào là Hoàng đạo hay Hắc đạo chính xác cho tuổi tôi? Nên tra cứu giờ Hoàng đạo theo can chi ngày và tuổi âm lịch cụ thể, hoặc hỏi thầy phong thủy có uy tín để kết hợp trực, sao và ngũ hành. Nguồn tham khảo: tổng hợp từ Lịch Vạn Niên, truyền thống Hải Thượng Lãn Ông, Lý Thuần Phong, và các tài liệu cổ về Nhị thập bát tú. Nội dung nhằm mục đích tham khảo phong thủy và tử vi, không thay thế tư vấn chuyên môn y tế hoặc pháp lý. Trình duyệt của bạn không hỗ trợ audio: Tải file tại đây. Bản đọc nội dung bài viết – Xem lịch Âm Hôm nay tại: NgayAmLinh.vn Nguồn: https://ngayamlich.vn/hom-nay-03-01-2026/.

    2 min
  9. Lịch âm hôm nay 02-01-2026 – Giờ tốt & lưu ý

    10/01/2025

    Lịch âm hôm nay 02-01-2026 – Giờ tốt & lưu ý

    Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 02-01-2026 dương lịch. Lịch âm 02-01-2026 (Tóm tắt) Dương lịch: Thứ Sáu, 02-01-2026 Âm lịch: 14/11/2025 – Ngày Bính Tý, tháng Mậu Tý, năm Ất Tị Tiết khí: Đông chí (22-23/12 → 6-7/1) Ngày tổng quan Đây là lịch âm 02-01-2026 theo Lịch Vạn Niên: ngày Bính Tý thuộc nạp âm Giản Hạ Thủy. Ngày có một số sao tốt nhưng cũng kèm sao xấu; dân gian gọi 02-01-2026 là ngày Nguyệt kỵ nên cần thận trọng với việc lớn như xây cất hay cưới hỏi. Điểm nhanh (takeaway) Thuộc hành: Thủy (Giản Hạ Thủy) — khắc Hỏa. Ngày có sao Thiên Phúc, Thiên Tài – phù hợp việc cầu lộc, khai trương nhỏ. Ngày Nguyệt kỵ, sao Thổ phủ/Nguyệt Kiến kỵ động thổ, khởi công. Phù hợp: cầu tài, sửa chữa nhỏ, an táng (theo hướng dẫn sao tốt). Không nên: động thổ, xây nhà, cưới hỏi (khuyến nghị hoãn nếu có thể). Giờ hoàng đạo & giờ tốt 02-01-2026 Nếu bạn tìm giờ tốt 02-01-2026 để khởi sự thì ưu tiên giờ hoàng đạo sau (theo truyền thống): Mậu Tý (23h-1h) – Kim Quỹ (Hoàng đạo) Kỷ Sửu (1h-3h) – Bảo Quang (Hoàng đạo) Tân Mão (5h-7h) – Ngọc Đường (Hoàng đạo) Giáp Ngọ (11h-13h) – Tư Mệnh (Hoàng đạo) Bính Thân (15h-17h) – Thanh Long (Hoàng đạo) Đinh Dậu (17h-19h) – Minh Đường (Hoàng đạo) Giờ hắc đạo (nên tránh): Canh Dần (3h-5h), Nhâm Thìn (7h-9h), Quý Tị (9h-11h), Ất Mùi (13h-15h), Mậu Tuất (19h-21h), Kỷ Hợi (21h-23h). Ngũ hành & tuổi xung Ngũ hành niên mệnh: Giản Hạ Thủy. Ngày thuộc Thủy, khắc Hỏa — lưu ý người tuổi Hỏa. Tuổi xung với ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ; xung tháng: Bính Ngọ, Giáp Ngọ. Ngày Tý lục hợp Sửu, tam hợp Thìn-Thân tạo thành Thủy cục. Hướng xuất hành Hỷ thần (hướng mang may mắn): Tây Nam — TỐT. Tài thần (hướng tài lộc): Đông — TỐT. Hắc thần (hướng xấu): Tây Nam (lưu ý ngày này hướng Tây Nam vừa có tin vui vừa có xấu — cân nhắc). Sao tốt & sao xấu Sao tốt: Thiên Phúc, Thiên Tài, Nguyệt Không, Mãn Đức Tinh, Kính Tâm, Quan Nhật, Trực Tinh (đại cát). Sao xấu: Thổ Phủ (kỵ xây dựng), Nguyệt Yếm, Nguyệt Kiến, Phủ Đầu Dát — nên tránh khởi công và động thổ. Trực, Nhị thập bát tú & ghi chú phong thủy Trực ngày: Kiến — tốt cho xuất hành, giá thú; tránh động thổ. Nhị thập bát tú: Sao Quỷ (Quỷ Kim Dương) thuộc Kim, thường được khuyến cáo kiêng kỵ việc khởi tạo lớn (xây cất, cưới gả…). Ghi chú: mặc dù tiết khí hiện tại là Đông chí, bạn cũng nên biết các thuật ngữ liên quan như Thu phân khi tìm tư liệu so sánh mùa — nhưng không áp dụng trực tiếp cho ngày này. Thai thần & nhân thần Thai thần tháng 11 ở vị trí Táo (bếp) — tránh sửa chữa hoặc động chỗ bếp, khu giã gạo (hướng Tây Nam theo ngày). Theo Hải Thượng Lãn Ông: ngày can Bính khuyên tránh can thiệp vùng vai; 14 âm lịch liên quan vùng thắt lưng/dạ dày — thận trọng khi mổ xẻ, châm cứu. Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong (tóm tắt) Đại an (1h-3h, 13h-15h): Tốt – xuất hành bình an, cầu tài khả quan. Tốc hỷ (3h-5h, 15h-17h): Tốt – gặp may mắn, thuận lợi cho gặp gỡ, buôn bán. Tiểu cát (9h-11h, 21h-23h): Khá tốt. Giờ xấu nặng (11h-13h, 23h-1h theo một số ghi chép): cần tránh xuất hành/kinh doanh lớn vào giờ này. Kết luận Ngày 02-01-2026 (lịch âm 02-01-2026) là ngày có cả sao tốt lẫn sao xấu. Tốt cho: cầu tài nhỏ, khai trương quy mô vừa, an táng, làm việc hành chính. Không nên: động thổ, khởi công xây dựng, cưới hỏi lớn vào ngày Nguyệt kỵ. Nếu cần tiến hành việc hệ trọng, chọn giờ hoàng đạo (ví dụ Giáp Ngọ 11h-13h, Bính Thân 15h-17h) và tránh giờ hắc đạo. Luôn cân nhắc tuổi chủ sự và hướng xuất hành (ưu tiên Đông, Tây Nam) theo hướng dẫn bài viết. FAQ 1. Ngày 02-01-2026 có phải là ngày tốt để xây nhà không? Không khuyên làm động thổ hoặc khởi công lớn vì ngày có sao Thổ Phủ và Nguyệt Kiến (Nguyệt kỵ). 2. Tôi nên chọn giờ nào trong ngày để khai trương nhỏ? Chọn giờ hoàng đạo như Giáp Ngọ (11h-13h) hoặc Bính Thân (15h-17h); tránh giờ hắc đạo. 3. Tuổi nào kỵ nhất với ngày này? Tuổi xung: Canh Ngọ, Mậu Ngọ; cần kiểm tra kỹ hạn tam tai, Kim lâu nếu làm việc lớn. 4. Hướng xuất hành nào nên chọn? Hỷ thần: Tây Nam là hướng tốt; Tài thần: Đông đem tài lộc. Tránh hướng có Hắc thần nếu có chỉ dẫn cụ thể. 5. Tôi đang mang thai, có cần tránh điều gì trong ngày này? Nên tránh sửa chữa, động thổ ở khu vực bếp (vị trí Thai thần tháng 11 là Táo) và hạn chế di chuyển nhiều về hướng Tây Nam nơi Thai thần nằm. 6. Tài liệu dùng để tham khảo là gì? Nội dung tổng hợp từ Lịch Vạn Niên, luận giải nạp âm, ghi chép Hải Thượng Lãn Ông và truyền thống xem trực, sao tốt xấu. Trình duyệt của bạn không hỗ trợ audio: Tải file tại đây. Bản đọc nội dung bài viết – Xem lịch Âm Hôm nay tại: NgayAmLinh.vn Nguồn: https://ngayamlich.vn/hom-nay-02-01-2026/.

    2 min
  10. Lịch âm hôm nay 01-01-2026 dương lịch – Nên tránh gì?

    10/01/2025

    Lịch âm hôm nay 01-01-2026 dương lịch – Nên tránh gì?

    Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 01-01-2026 dương lịch. Tóm tắt nhanh – Lịch âm 01-01-2026 Đây là trang tổng hợp lịch âm 01-01-2026 chi tiết: giờ tốt, ngũ hành, sao tốt xấu, trực và hướng xuất hành. Nội dung dựa trên Lịch Vạn Niên, sách cổ (Hải Thượng Lãn Ông, Lý Thuần Phong, Khổng Minh) và chuẩn phong thủy dân gian để bạn dễ tham khảo. Dương lịch Thứ Năm, 01/01/2026 Âm lịch 13/11/2025 – ngày Ất Hợi, tháng Mậu Tý, năm Ất Tị Tiết khí Đông chí (khoảng 22-23/12 đến 6-7/1) Trực Bế (không thuận cho đa số việc lớn) Sao chủ Phúc Hậu (tốt cho khai trương, khai kho) – Chu tước hắc đạo (cần lưu ý) Những điều cần biết ngay Ngày 01-01-2026 là ngày Tam nương sát: tránh cưới hỏi, khai trương, xuất hành lớn, sửa nhà, cất nhà. Ngũ hành ngày: Ất Hợi thuộc hành Hỏa theo nạp âm Sơn Đầu Hỏa; tương khắc với Kim, nên tuổi thuộc Kim cần thận trọng. Trực Bế cho biết: không tốt cho khởi tạo công trình lớn (trừ một vài việc làm đê, lấp hố). Gợi ý nhanh: Tốt cho cầu tài (một số việc khai kho nhỏ), tránh việc hệ trọng như cưới hỏi, xuất hành dài ngày, xây nhà. Giờ tốt 01-01-2026 & giờ xấu Để nhanh chóng chọn giờ, dưới đây là tổng hợp giờ Hoàng đạo và Hắc đạo phổ biến, kèm chú thích theo dân gian. Giờ Hoàng đạo (các giờ nên chọn) Đinh Sửu (01:00-03:00) – Ngọc Đường Canh Thìn (07:00-09:00) – Tư Mệnh Nhâm Ngọ (11:00-13:00) – Thanh Long Quý Mùi (13:00-15:00) – Minh Đường Bính Tuất (19:00-21:00) – Kim Quỹ Đinh Hợi (21:00-23:00) – Bảo Quang Giờ Hắc đạo (không nên chọn) Bính Tý (23:00-01:00) – Bạch Hổ Mậu Dần (03:00-05:00) – Thiên Lao Kỷ Mão (05:00-07:00) – Nguyên Vũ Tân Tị (09:00-11:00) – Câu Trận Giáp Thân (15:00-17:00) – Thiên Hình Ất Dậu (17:00-19:00) – Chu Tước Lưu ý giờ: Nếu bạn đang tra cứu giờ tốt 01-01-2026, ưu tiên các giờ Hoàng đạo nêu trên; tránh giờ hắc đạo và giờ ghi là Không vong/Tuyệt lộ theo Lý Thuần Phong (ví dụ 01:00-03:00 có phiên bản xấu/khá tùy tình trạng nhật can). Ngũ hành, hợp khắc và tuổi kỵ Niên mệnh: Sơn Đầu Hỏa (năm Ất Tị). Ngày Ất Hợi: hành Hỏa theo nạp âm Sơn Đầu Hỏa; Hỏa khắc Kim, tương sinh với Mộc. Tuổi kỵ ngày: Kỵ đặc biệt các tuổi Tỵ (Kỷ Tị, Tân Tị) và những tuổi xung (Quý Tị, Tân Tị, Tân Hợi). Ngày Hợi lục hợp Dần; tam hợp với Mão và Mùi (hợp Mộc). Sao tốt – Sao xấu Sao tốt: Phúc Hậu (tốt cầu tài, khai trương nhỏ, mở kho), Sát Cống (Đại cát theo ghi chép) – phù hợp cho việc thu chi, tặng lễ nhỏ. Sao xấu: Chu Tước (hắc đạo: kỵ nhà mới, khai trương), Tội Chỉ (kỵ tế tự, tố tụng). Hướng xuất hành Hỷ Thần (hướng tốt): Tây Bắc Tài Thần (hướng tài): Đông Nam Hắc Thần (tránh): Tây Nam Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong & Khổng Minh Giờ tiểu cát (tốt): 11:00-13:00, 23:00-01:00 (theo ghi chép truyền thống là may mắn, tin vui). Giờ đại hung (tránh): 01:00-03:00 trong phần chú giải có cảnh báo “Đại Hung” – nên tránh xuất hành hay giao dịch lớn. Theo Khổng Minh, ngày này thuộc loại Thiên Tặc (xuất hành lớn phải thận trọng). Nhị thập bát tú Sao chủ trong chu kỳ: Tỉnh (Mộc). Truyền thống cho rằng ngày có sao Tỉnh gặp Hợi, Mão, Mùi thì tốt cho nhiều việc như xây cất, mở cửa, trổ cửa, đào mương; nhưng kiêng chôn cất, tu sửa mộ. Thai thần & Nhân thần Thai thần tháng 11 âm: vị trí Táo (bếp) – thai phụ tránh sửa bếp, dịch chuyển vị trí gây động. Nhân thần ngày 13 âm: ở cạnh trong đùi, răng, lợi, bàn chân, gan — theo Hải Thượng Lãn Ông khuyên tránh tác động, mổ xẻ ở vị trí này. Ngày kỵ, Bành tổ bách kỵ Ngày Ất: không thuận cho gieo trồng (tục ngữ: Ất bất tải thực). Ngày Hợi: kiêng cưới gả (Hợi bất giá thú – dễ phân ly). Ngày 01-01-2026: Nhắc lại là ngày Tam nương sát — không nên làm việc trọng đại. Ngày này năm xưa (vài sự kiện nổi bật) 01/01/1999: Đồng euro chính thức được đưa vào sử dụng. 01/01/1983: ARPANET chuyển sang TCP/IP — bước đầu của Internet hiện đại. 01/01/1960 & 1969: Những mốc lịch sử ở Việt Nam. Kết luận Vào ngày 01-01-2026 (âm 13/11/2025, ngày Ất Hợi), theo lịch âm 01-01-2026 đây là ngày có sao Phúc Hậu nhưng trực Bế và thuộc Tam nương sát: không thuận cho cưới hỏi, xuất hành lớn, sửa/cất nhà. Nếu cần làm việc nhỏ như khai kho, giao dịch tài chính ngắn hạn hoặc cầu tài thì có thể chọn giờ Hoàng đạo (ví dụ Nhâm Ngọ 11:00-13:00 hoặc Quý Mùi 13:00-15:00). Tránh giờ hắc đạo và các giờ được ghi là Đại Hung. Chú ý hướng xuất hành: ưu tiên Tây Bắc (Hỷ thần) và Đông Nam (Tài thần). FAQ 1. Ngày 01-01-2026 có phải ngày tốt để cưới hỏi không? Không. Ngày được ghi là Tam nương sát và trực Bế – kiêng cưới hỏi. 2. Tôi nên chọn giờ tốt 01-01-2026 nào để khai trương nhỏ? Ưu tiên giờ Hoàng đạo như Nhâm Ngọ (11:00-13:00) hoặc Quý Mùi (13:00-15:00); tránh giờ hắc đạo và ghi chú “Đại Hung”. 3. Tuổi nào kiêng kỵ ngày này? Các tuổi liên quan đến Tỵ (Kỷ Tỵ, Tân Tỵ) và những tuổi xung khắc với Hợi nên thận trọng; kiểm tra thêm bản mệnh cá nhân. 4. Hướng xuất hành tốt cho ngày 01-01-2026? Hỷ thần Tây Bắc, Tài thần Đông Nam; tránh Tây Nam nơi có Hắc thần. 5. Ngũ hành ngày này ảnh hưởng thế nào tới việc làm ăn? Ngày thuộc hành Hỏa (Sơn Đầu Hỏa) – thuận cho việc liên quan tới Mộc/Thổ hơn, kị Kim; lựa chọn thời điểm và tuổi hợp mệnh sẽ tốt hơn. 6. Có lưu ý y tế theo Nhân thần cho ngày 13 âm không? Theo Hải Thượng Lãn Ông, ngày 13 âm nhân thần ở các vị trí như đùi, răng, lợi, gan – tránh can thiệp y tế hoặc động chạm tại các chỗ này nếu được. Ghi chú: Nội dung mang tính tham khảo theo phong thủy truyền thống, Lịch Vạn Niên và sách cổ. Với việc đại sự (cưới, xây, xuất hành lớn), bạn nên kết hợp tra tuổi chính xác và tư vấn chuyên gia phong thủy/tuổi để quyết định cuối cùng. Trình duyệt của bạn không hỗ trợ audio: Tải file tại đây. Bản đọc nội dung bài viết – Xem lịch Âm Hôm nay tại: NgayAmLinh.vn Nguồn: https://ngayamlich.vn/hom-nay-01-01-2026/.

    2 min

About

Âm lịch Việt Nam, Xem ngày âm lịch hôm nay, Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo, Tử vi, Phong thủy, Cung hoàng đạo