Fluent Fiction - Vietnamese

Are you ready to supercharge your Vietnamese listening comprehension? Our podcast, Fluent Fiction - Vietnamese, is the perfect tool for you. Studies show that the key to mastering a second language is through repetition and active processing. That's why each episode of our podcast features a story in Vietnamese, followed by a sentence-by-sentence retelling that alternates between Vietnamese and English. This approach not only allows you to fully understand and absorb the vocabulary and grammar but also provides bilingual support to aid your listening comprehension. But we don't stop there. Research in sociolinguistics highlights the importance of culture in language learning, which is why we provide a list of vocabulary words and a transcript of the audio to help you understand the cultural context of the story. And for your convenience, we also include a transcript of the audio to help you refer back to any parts you may have struggled with. And our podcast is not just for language learners, it's also for travelers or people who want to connect with their roots. Are you planning a trip to Ho Chi Minh City, Hanoi, or Da Nang? Maybe you want to speak Vietnamese with your grandparents from Saigon? Our podcast will give you the cultural and linguistic background to fully immerse in the regions of Vietnam. Fluent Fiction - Vietnamese is based on the latest research in linguistics, sociolinguistics, psychology, cognitive science, neuroscience, and education to provide the most effective method for mastering Vietnamese listening comprehension. Don't miss this opportunity, give our podcast a try and see the results for yourself. Nâng cao khả năng nghe tiếng Việt của bạn với chuyện kể trên podcast của chúng tôi ngay hôm nay!

  1. -5 H

    Sing Your Heart Out: Minh's Talent Show Triumph

    Fluent Fiction - Vietnamese: Sing Your Heart Out: Minh's Talent Show Triumph Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-22-08-38-20-vi Story Transcript: Vi: Sương sớm nhẹ nhàng bao phủ ngôi trường Tiểu học Sa Pa, một ngôi trường nhỏ nhắn nằm trên những ngọn đồi xanh biếc miền Bắc Việt Nam. En: The early morning mist gently enveloped ngôi trường Tiểu học Sa Pa, a small school nestled on the verdant hills of northern Vietnam. Vi: Những chiếc đèn lồng đỏ và cành đào tươi thắm trang trí dọc hành lang, báo hiệu một mùa Tết đang đến gần. En: Red lanterns and bright peach blossoms adorned the hallways, heralding the approach of the Tết season. Vi: Mặc dù cái lạnh mùa đông đang len lỏi khắp nơi, nhưng không khí trong trường vẫn ấm áp và náo nức. En: Despite the winter chill creeping in from all directions, the atmosphere in the school remained warm and bustling. Vi: Minh bước đi chậm rãi, lòng đầy lo lắng. En: Minh walked slowly, his heart filled with anxiety. Vi: Những bước chân cậu dẫn tới sân trường, nơi Thao và Linh đang chờ. En: His footsteps led him to the schoolyard, where Thao and Linh were waiting. Vi: Minh là một cậu bé nhút nhát nhưng lại có giọng hát đầy nội lực. En: Minh was a shy boy but possessed a powerful singing voice. Vi: Cậu mơ ước đứng trên sân khấu trong buổi diễn tài năng của trường. En: He dreamed of standing on stage during the school's talent show. Vi: Nhưng Minh sợ hãi việc đứng trước nhiều người. En: Yet, Minh was terrified of standing in front of many people. Vi: Minh lo rằng mình sẽ làm mọi người thất vọng, nhất là Thao và Linh. En: He feared he would disappoint everyone, especially Thao and Linh. Vi: Thao tiến lại gần Minh với nụ cười tươi rói. En: Thao approached Minh with a beaming smile. Vi: "Minh, đừng lo! En: "Minh, don't worry! Vi: Cậu hát rất hay. En: You sing very well. Vi: Tớ và Linh ở đây để giúp cậu mà. En: Linh and I are here to help you." Vi: " Thao luôn là người ủng hộ nhiệt tình nhất của Minh. En: Thao had always been Minh's most enthusiastic supporter. Vi: Còn Linh, bộ mặt chăm chú tỏ rõ sự lo lắng cho bạn mình. En: Meanwhile, Linh’s attentive expression showed concern for her friend. Vi: Linh là một vũ công giỏi nhưng không tự tin khi hát, vì vậy hiểu rõ những áp lực Minh đang đối mặt. En: Linh was a skilled dancer but lacked confidence when singing, thus she understood the pressure Minh was facing. Vi: "Mình sẽ tập nhiều hơn," Minh nói, giọng đầy quyết tâm. En: "I will practice more," Minh said, his voice full of determination. Vi: "Thao, cậu giúp mình luyện giọng nhé? En: "Thao, can you help me with my singing? Vi: Linh, cậu có thể chỉ mình cách đứng vững vàng trên sân khấu không? En: Linh, could you show me how to stand firmly on stage?" Vi: "Những ngày sau đó, ba người bạn hì hục luyện tập. En: In the days that followed, the three friends worked hard in practice. Vi: Thao chú ý từng âm điệu Minh phát ra, khuyến khích Minh chia sẻ cả những nốt cao. En: Thao paid attention to every note Minh sang, encouraging him to share even the high ones. Vi: Linh hướng dẫn Minh cách đứng tự tin, gợi nhớ những cảm nhận khi tự tay xếp bánh chưng cùng gia đình trong dịp Tết. En: Linh guided Minh on how to stand confidently, reminiscent of the feeling when folding bánh chưng with his family during Tết. Vi: Khi ngày diễn tài năng đến gần hơn, Minh vẫn cảm nhận nỗi sợ. En: As the talent show day drew nearer, Minh still felt fear. Vi: Nhưng nhớ lời động viên của Thao và Linh, Minh đứng vững hơn. En: But remembering the encouragement from Thao and Linh, Minh stood more confidently. Vi: Sân khấu được trang trí lộng lẫy với ánh đèn lung linh và sắc hoa đào rực rỡ. En: The stage was lavishly decorated with shimmering lights and vibrant peach blossoms. Vi: Đến lượt Minh. En: It was Minh's turn. Vi: Làm một hơi thật sâu, Minh bước lên sân khấu. En: Taking a deep breath, Minh stepped onto the stage. Vi: Ánh đèn chiếu rọi, khán giả im lặng chờ đợi. En: The spotlight shone on him, the audience fell silent in anticipation. Vi: Lòng cậu xao động, nhưng Minh nhớ lời dặn dò của Linh: "Hát như khi cậu ở trong phòng tập với tụi này thôi. En: His heart fluttered, but Minh remembered Linh's advice: "Sing like you're in the practice room with us." Vi: " Minh nhắm mắt và bắt đầu cất giọng. En: Closing his eyes, Minh began to sing. Vi: Giọng hát Minh vang lên trong trẻo giữa không gian, từng câu từng chữ cuốn hút khán giả. En: Minh's voice resonated clearly in the air, each word captivating the audience. Vi: Nốt nhạc cuối vang lên, sân khấu rung lên trong tiếng vỗ tay không ngừng. En: The final note echoed, the stage shook with endless applause. Vi: Minh mở mắt, thấy Thao và Linh mỉm cười rạng rỡ, cậu nở nụ cười tự tin. En: Minh opened his eyes to see Thao and Linh smiling brightly, and he returned a confident smile. Vi: Qua trải nghiệm này, Minh mạnh mẽ hơn. En: Through this experience, Minh became stronger. Vi: Giờ đây, cậu không còn sợ chia sẻ tài năng với mọi người. En: Now, he was no longer afraid to share his talents with everyone. Vi: Minh không chỉ vượt qua nỗi sợ hãi, mà còn tìm thấy niềm vui thật sự khi đứng dưới ánh đèn sân khấu. En: Minh not only overcame his fears but also found true joy in standing under the spotlight. Vi: Cậu hạnh phúc biết bao khi được là chính mình. En: He was incredibly happy to be himself. Vi: Tiếng reo hò chúc mừng vang vọng khắp sân trường, như lời hứa hẹn cho một mùa Tết thật đong đầy. En: Cheers and congratulations echoed throughout the schoolyard, like a promise of a fulfilled Tết season. Vi: Minh, Thao và Linh cùng nhau rời khỏi sân khấu, cảm ơn nhau vì đã cùng nhau vượt qua cuộc hành trình đầy ý nghĩa này. En: Minh, Thao, and Linh left the stage together, thanking each other for having journeyed through this meaningful experience together. Vocabulary Words: mist: sươngenveloped: bao phủverdant: xanh biếcheralding: báo hiệuadorned: trang tríchill: cái lạnhanxiety: lo lắngshy: nhút nhátpossessed: cóterrified: sợ hãidisappoint: thất vọngconcern: lo lắngdetermination: quyết tâmattentive: chú ýencouraging: khuyến khíchreminiscent: gợi nhớfear: nỗi sợdecorated: trang trílavishly: lộng lẫyanticipation: chờ đợifluttered: xao độngresonated: vang lêncaptivating: cuốn hútechoed: vang lênapplause: tiếng vỗ tayfulfilled: đong đầyovercame: vượt quaspotlight: ánh đèn sân khấucongrulations: chúc mừngjourneyed: hành trình

    16 min
  2. -14 H

    Finding Peace and Hope: Linh's Return to Vịnh Hạ Long

    Fluent Fiction - Vietnamese: Finding Peace and Hope: Linh's Return to Vịnh Hạ Long Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-21-23-34-02-vi Story Transcript: Vi: Linh đứng trên ban công, nhìn ra vịnh Hạ Long. En: Linh stood on the balcony, looking out over vịnh Hạ Long. Vi: Trời mùa đông lạnh, không khí trong lành. En: The winter sky was cold, the air fresh. Vi: Những hòn đảo lớn nhỏ nổi lên từ mặt nước xanh như ngọc. En: Large and small islands rose from the emerald water. Vi: Đây là lần đầu tiên Linh trở về quê sau một năm học tập và làm việc xa nhà. En: This was the first time Linh returned home after a year of studying and working far away. Vi: Gia đình Linh đang tất bật chuẩn bị đón Tết. En: Linh's family was busy preparing for Tết. Vi: Tiếng mẹ Linh, chị Mai và em Quan vang vọng trong không gian ấm cúng. En: The voices of mẹ Linh, chị Mai and em Quan echoed in the cozy space. Vi: Bên dưới nhà, ông bà bày mâm cỗ, bánh chưng, mứt tết. En: Below, ông and bà were setting up the feast, bánh chưng, and mứt tết. Vi: Không khí gia đình nhộn nhịp, nhưng trong lòng Linh thấy bồi hồi. En: The family atmosphere was bustling, but inside, Linh felt a stir of emotions. Vi: Cô vừa vui vừa lo lắng cho tương lai mình. En: She was both happy and anxious about her future. Vi: "Linh, con xuống phụ mẹ chút nào!" – tiếng mẹ gọi. En: "Linh, come down and help your mom a bit!" – her mother called. Vi: “Vâng, con xuống ngay đây.” Linh bước xuống cầu thang gấp rút, nhưng trong lòng vẫn bận tâm về những suy nghĩ mông lung. En: “Yes, I’m coming right away.” Linh hurriedly descended the stairs, but her mind was still preoccupied with vague thoughts. Vi: Sau bữa cơm trưa ấm áp, Linh quyết định tạm rời khỏi nhà. En: After a warm lunch, Linh decided to temporarily leave the house. Vi: Cô mặc áo ấm, đội mũ len rồi đi bộ ven vịnh. En: She put on a warm coat, a wool hat, and then walked along the bay. Vi: Những làn gió cuốn bay mái tóc dài của Linh. En: The wind swept Linh's long hair away. Vi: Cô ngắm nhìn lễ hội ngoài trời. En: She watched the outdoor festival. Vi: Người dân rộn ràng trong tiếng trống múa lân, sắc đỏ rực rỡ của đèn lồng treo cao. En: People were bustling with the sound of drums from the lion dance, the bright red of lanterns hung high. Vi: Linh dừng lại, ngồi xuống một ghế đá. En: Linh stopped and sat on a stone bench. Vi: Tâm trạng cô đang lẫn lộn. En: Her mood was mixed. Vi: Bà nội ngồi cạnh cô khi nào không hay. En: Her grandmother sat next to her without her noticing. Vi: "Linh, cháu sao vậy?" Bà hỏi. En: "Linh, what's troubling you?" Bà asked. Vi: "Bà ơi, cháu lo cho tương lai lắm. Cháu không biết phải làm gì tiếp theo,” Linh thở dài. En: "Bà ơi, I'm so worried about the future. I don't know what to do next," Linh sighed. Vi: Bà của Linh nhẹ nhàng nói, "Bà cũng từng cảm thấy như cháu. En: Linh's grandmother gently said, "I used to feel the same way you do. Vi: Nhưng từng bước một, sự lo lắng sẽ biến thành cơ hội. En: But step by step, worries turn into opportunities. Vi: Cuộc sống là không thể đoán trước, nhưng nó luôn có cách riêng của mình." En: Life is unpredictable, but it always has its own way." Vi: Linh nghe, cảm nhận sự an ủi từ những lời nói của bà. En: Linh listened, feeling comforted by her grandmother's words. Vi: Hai bà cháu cùng ngồi ngắm biển, nghe tiếng nhạc lễ hội vọng lại. En: The two sat together gazing at the sea, listening to the festival music echoing back. Vi: Lòng Linh dịu lại. En: Linh’s heart eased. Vi: Cô nhận ra rằng không cần phải biết mọi câu trả lời ngay lúc này. En: She realized that she didn’t have to know all the answers right now. Vi: Khi Linh quay về nhà, gia đình quây quần bên mâm cơm. En: When Linh returned home, the family gathered around the meal. Vi: Cuộc nói chuyện với bà đã giúp cô cảm thấy an lòng hơn. En: The conversation with her grandmother helped her feel more at peace. Vi: Cô ôm lấy mẹ, cùng thắp nén nhang lên bàn thờ tổ tiên. En: She hugged her mother and together they lit incense on the ancestor altar. Vi: Linh cảm thấy được sự ấm áp gia đình và niềm tin vào những điều tốt đẹp phía trước. En: Linh felt the warmth of family and trust in the good things ahead. Vi: Mùa xuân sắp tới, mang theo hy vọng mới. En: Spring was coming, bringing new hope. Vi: Linh quyết tâm đón nhận mọi sự không chắc chắn với trái tim rộng mở. En: Linh was determined to embrace all uncertainties with an open heart. Vi: Cô đã sẵn sàng để khám phá những cơ hội sau này, dù tương lai mịt mờ nhưng không còn đáng sợ nữa. En: She was ready to explore the upcoming opportunities; although the future was unclear, it was no longer frightening. Vi: Và trên vịnh Hạ Long, ánh đèn lồng làm sáng bừng cả bầu trời đêm, cũng như tương lai mà Linh đang chuẩn bị bước vào. En: And over vịnh Hạ Long, the lantern lights brightened the night sky, just as the future Linh was preparing to step into. Vocabulary Words: balcony: ban côngshirver: bồi hồiechoed: vang vọnganxious: lo lắngdescended: bước xuốngpreoccupied: bận tâmvague: mông lungfeast: mâm cỗbustling: nhộn nhịpstirring: bồi hồiworries: sự lo lắngopportunities: cơ hộiunpredictable: không thể đoán trướcembrace: đón nhậnuncertainties: sự không chắc chắnechoing: vọng lạialtar: bàn thờincense: nén nhangancestor: tổ tiêndrums: trốnglanterns: đèn lồngfestival: lễ hộisat: ngồigazing: ngắmcomforted: an ủimixed: lẫn lộndetermine: quyết tâmfuture: tương laitrust: niềm tingathered: quây quần

    15 min
  3. -1 DIA

    Lanterns of Love: A Tết Tale from Vịnh Hạ Long

    Fluent Fiction - Vietnamese: Lanterns of Love: A Tết Tale from Vịnh Hạ Long Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-21-08-38-20-vi Story Transcript: Vi: Dưới bầu trời xanh nhẹ nhàng của Vịnh Hạ Long, đoàn học sinh đã tụ tập trên bến phà. En: Under the gentle blue sky of Vịnh Hạ Long, the group of students gathered on the ferry dock. Vi: Gió biển thổi mát lạnh, hương Tết tràn ngập không khí với những tấm vải đỏ bay phấp phới. En: The sea breeze blew coolly, and the scent of Tết filled the air with red banners fluttering. Vi: Duy ngắm nhìn những khối đá vôi hùng vĩ vươn lên từ biển xanh. En: Duy gazed at the majestic limestone formations rising from the blue sea. Vi: Anh tự nhủ, chuyến đi này phải mang về món quà đặc biệt cho bà. En: He promised himself that on this trip, he must bring back a special gift for his grandmother. Vi: Duy đứng bên cạnh Linh, bạn thân từ nhỏ. En: Duy stood next to Linh, his childhood best friend. Vi: "Mình muốn tìm một cái gì đó đặc biệt cho bà trong dịp Tết này," Duy nói, tay cầm chặt bản đồ in hình những thắng cảnh nổi tiếng. En: "I want to find something special for Grandma this Tết," Duy said, holding tightly to a map printed with images of famous landmarks. Vi: Linh gật đầu, nhưng lo lắng nhìn về phía Hai, lớp trưởng nghiêm khắc. En: Linh nodded but looked worriedly toward Hai, the strict class president. Vi: Hai đang đếm lại học sinh, đảm bảo nhóm không ai lạc đường. En: Hai was recounting the students, ensuring that no one in the group got lost. Vi: "Linh, nhớ theo sát lịch trình nhé. Không được lang thang," Hai nhắc nhở, mắt dõi theo từng ai một. En: "Linh, make sure to stick to the schedule, no wandering," Hai reminded, eyes tracking each person. Vi: Duy biết lời dặn này không dễ làm nản lòng. En: Duy knew this reminder wouldn't easily discourage them. Vi: Khi mọi người tham quan hang động, Duy kéo Linh ra. En: When everyone was touring the caves, Duy pulled Linh aside. Vi: "Chỉ một chút thôi. Chúng ta sẽ ghé chợ gần đây. Đầy đèn lồng đẹp!" Linh do dự nhưng rồi cũng bị thuyết phục. En: "Just a little while. Let's visit the nearby market. It’s filled with beautiful lanterns!" Linh hesitated but was eventually persuaded. Vi: Cả hai lẻn khỏi nhóm, băng qua ngõ ngách. En: The two snuck away from the group, winding through alleyways. Vi: Chợ Tết rực rỡ với sắc màu đỏ, vàng. En: The Tết market was vibrant with red and gold colors. Vi: Duy trầm trồ trước những chiếc đèn lồng thủ công, ánh sáng lung linh. En: Duy marveled at the handcrafted lanterns, glowing beautifully. Vi: "Đây là cái bà sẽ thích!" cậu reo lên. En: "This is what Grandma will like!" he exclaimed. Vi: Nhưng vừa lúc ấy, Hai xuất hiện. En: But just then, Hai appeared. Vi: "Duy! Linh! Cậu làm gì ở đây?" giọng nghiêm nghị. En: "Duy! Linh! What are you doing here?" came the stern voice. Vi: Duy giải thích, mắt sáng bừng vì đã tìm được món quà cho bà. En: Duy explained, his eyes shining because he had found the gift for his grandmother. Vi: Hai thở dài nhưng mỉm cười. En: Hai sighed but smiled. Vi: "Thôi được, nhưng không được lơ là nhiệm vụ nữa đâu." Cả ba nhanh chóng trở lại nhóm, Duy ôm chắc chiếc đèn lồng trong tay. En: "Alright, but no more neglecting your responsibilities." The three quickly rejoined the group, with Duy clutching the lantern securely in his hand. Vi: Tết đến, Duy trao đèn lồng cho bà. En: When Tết arrived, Duy presented the lantern to his grandmother. Vi: Ánh mắt bà sáng lên niềm vui. En: Her eyes lit up with joy. Vi: "Cảm ơn con," bà nói, tay vuốt ve món quà quý giá. En: "Thank you," she said, gently caressing the precious gift. Vi: Ngọn đèn lồng sáng lung linh, như lòng Duy đầy tự hào và hạnh phúc. En: The lantern glowed beautifully, just like Duy's heart, full of pride and happiness. Vi: Qua chuyến đi, Duy nhận ra tầm quan trọng của trách nhiệm và sự tôn trọng lẫn nhau. En: Through the trip, Duy realized the importance of responsibility and mutual respect. Vi: Cậu cảm kích vai trò của Hai, và những gì Hai đã làm vì mọi người. En: He appreciated the role of Hai and all that Hai did for everyone. Vi: Vùng vịnh vẫn rì rào với gió biển, nhưng lòng Duy giờ đây đã thay đổi với những kỷ niệm không thể quên. En: The bay still murmured with the sea breeze, but Duy's heart was forever changed with unforgettable memories. Vocabulary Words: gentle: nhẹ nhàngbreeze: giópromised: tự nhủmajestic: hùng vĩformations: khốilimestone: đá vôigathered: tụ tậpfluttering: phấp phớilandmarks: thắng cảnhrecalling: đếm lạiensuring: đảm bảowandering: lang thangpersuaded: thuyết phụcsnuck: lẻnalleyways: ngõ ngáchmarveled: trầm trồhandcrafted: thủ côngstern: nghiêm nghịneglecting: lơ làresponsibilities: nhiệm vụclutching: ôm chắccaressing: vuốt veglowed: sángpride: tự hàomutual: lẫn nhaurespect: tôn trọngappreciated: cảm kíchrole: vai tròunforgettable: không thể quênmemories: kỷ niệm

    13 min
  4. -1 DIA

    Tech Triumph: Empathy Drives Team's Innovation Success

    Fluent Fiction - Vietnamese: Tech Triumph: Empathy Drives Team's Innovation Success Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-20-23-34-02-vi Story Transcript: Vi: Giữa lòng thành phố công nghệ cao, Minh, Linh và Hiếu đang bận rộn chuẩn bị cho lần ra mắt sản phẩm quan trọng nhất của công ty. En: In the heart of the high-tech city, Minh, Linh, and Hiếu are busy preparing for the most important product launch of the company. Vi: Bên ngoài, không khí mùa đông tại Nam Bán Cầu lạnh giá nhưng trong văn phòng tòa nhà kính lớn, mọi người vẫn chăm chỉ bên màn hình máy tính. En: Outside, the winter air in the Southern Hemisphere is frigid, but inside the large glass office building, everyone diligently works at their computer screens. Vi: Ánh sáng xanh từ màn hình chiếu rọi không gian làm việc hiện đại. En: The blue light from the screens illuminates the modern workspace. Vi: Minh là một lập trình viên xuất sắc. En: Minh is an outstanding programmer. Vi: Anh luôn đam mê sáng tạo và mong muốn dự án này sẽ giúp mình ghi dấu ấn trong ngành công nghệ. En: He is always passionate about innovation and hopes this project will help him make a mark in the tech industry. Vi: Linh, với vai trò quản lý dự án, là người tổ chức tài ba nhưng gánh nặng thành công đang đè nặng lên vai cô. En: Linh, in the role of project manager, is an excellent organizer, but the burden of success weighs heavily on her shoulders. Vi: Hiếu, nhà thiết kế nhiều kinh nghiệm, đang cố gắng vượt qua những vấn đề cá nhân làm ảnh hưởng đến khả năng tập trung. En: Hiếu, an experienced designer, is trying to overcome personal issues affecting his ability to focus. Vi: Ngày Tết Nguyên Đán cận kề, nhưng không khí trong văn phòng không mấy nhộn nhịp như mọi khi. En: The Tết Nguyên Đán holiday is approaching, but the atmosphere in the office is not as lively as usual. Vi: Các khay bánh chưng, bánh tét đã được bày biện trên bàn nhưng mọi người vẫn mải miết bên công việc. En: Plates of bánh chưng and bánh tét are laid out on the table, but everyone is still engrossed in their work. Vi: Áp lực thời gian khiến cả nhóm căng thẳng. En: The time pressure makes the whole group tense. Vi: Những trục trặc kỹ thuật bất ngờ xuất hiện, làm Minh phải suy nghĩ cách giải quyết. En: Unexpected technical issues arise, forcing Minh to think of solutions. Vi: Minh nhận ra Hiếu có vẻ mệt mỏi hơn mọi ngày. En: Minh notices that Hiếu seems more fatigued than usual. Vi: Anh lưỡng lự giữa việc thúc đẩy nhóm làm việc nhanh hơn hay dành thời gian để hiểu rõ vấn đề của từng người. En: He hesitates between pushing the group to work faster or taking the time to understand each person's issues. Vi: Cuối cùng, Minh quyết định ưu tiên tinh thần cho cả nhóm. En: Ultimately, Minh decides to prioritize the group's morale. Vi: Anh mời Hiếu đi dạo một vòng quanh văn phòng để thư giãn. En: He invites Hiếu for a walk around the office to relax. Vi: Trong lúc đó, Hiếu mở lòng chia sẻ về những khó khăn gia đình. En: During this time, Hiếu opens up about some family difficulties. Vi: Minh lắng nghe chăm chú và động viên Hiếu. En: Minh listens attentively and encourages Hiếu. Vi: Chiều hôm ấy, Minh tổ chức một buổi nói chuyện nhỏ, không chỉ để cập nhật tiến độ công việc mà còn để mọi người chia sẻ những khó khăn, giải tỏa áp lực. En: That afternoon, Minh organizes a small talk session, not only to update on work progress but also to allow everyone to share their challenges and relieve stress. Vi: Cả nhóm cùng nhau lập kế hoạch lại và phân chia công việc hợp lý hơn. En: The whole group works together to reorganize the plan and distribute work more reasonably. Vi: Vài ngày trước khi ra mắt, một trục trặc lớn nảy sinh. En: A few days before the launch, a major issue arises. Vi: Một lỗi trong phần mềm có thể làm hỏng toàn bộ kế hoạch ra mắt. En: A software bug could ruin the entire launch plan. Vi: Cả đội lao vào kiểm tra, sửa lỗi. En: The whole team dives in to check and fix the bug. Vi: Minh dùng kỹ năng và sự nhạy bén của mình để tìm ra nguyên nhân và đề xuất giải pháp. En: Minh uses his skills and intuition to find the cause and propose a solution. Vi: Hiếu sau khi được cởi bỏ áp lực, hoàn thành thiết kế cuối cùng nhanh chóng. En: Hiếu, with the pressure lifted, completes the final design quickly. Vi: Ngày ra mắt, sản phẩm được công chúng đón nhận nồng nhiệt. En: On the launch day, the product is warmly received by the public. Vi: Đứng trước màn hình lớn chiếu phần mềm hoàn chỉnh, Minh cảm nhận được bài học quý giá. En: Standing in front of the large screen displaying the completed software, Minh realizes a valuable lesson. Vi: Sự cảm thông và quan tâm đến từng thành viên trong nhóm không chỉ giúp giải quyết vấn đề mà còn gắn kết mọi người. En: Empathy and attention to each team member not only help solve problems but also bind everyone together. Vi: Sau buổi ra mắt, mọi người cùng nhau ăn mừng Tết Nguyên Đán. En: After the launch, everyone celebrates the Tết Nguyên Đán together. Vi: Trong không khí vui tươi, Minh hiểu rằng chăm sóc con người quan trọng không kém so với công việc. En: In the cheerful atmosphere, Minh understands that caring for people is just as important as the work. Vi: Anh cảm thấy mình đã trưởng thành hơn trong cách lãnh đạo, sẵn sàng cho những thử thách tiếp theo. En: He feels that he has matured in his leadership style, ready for the next challenges. Vocabulary Words: frigid: lạnh giádiligently: chăm chỉilluminates: chiếu rọioutstanding: xuất sắcinnovation: sáng tạoburden: gánh nặngmorale: tinh thầntense: căng thẳngunexpected: bất ngờhesitates: lưỡng lựprioritize: ưu tiênempathy: cảm thôngmatured: trưởng thànhbind: gắn kếtlively: nhộn nhịpengrossed: mải miếtreorganize: lập kế hoạch lạiarise: nảy sinhintuition: nhạy bénpropose: đề xuấtreceived: đón nhậnprogress: tiến độchallenges: thử tháchpersonal: cá nhânaffecting: ảnh hưởngdifficulties: khó khănencourages: động viênsession: buổi nói chuyệnrelieve: giải tỏadistribution: phân chia

    15 min
  5. -2 DIAS

    From Startup Pitches to Tet: A Journey of Dreams and Friendship

    Fluent Fiction - Vietnamese: From Startup Pitches to Tet: A Journey of Dreams and Friendship Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-20-08-38-20-vi Story Transcript: Vi: Trời nắng nhẹ chiếu qua những ô cửa kính lớn của không gian làm việc chung, những chiếc bàn dài đầy máy tính xách tay hiện đại. En: The gentle sunshine streamed through the large glass windows of the co-working space, reflecting off the long tables filled with modern laptops. Vi: An ngồi ở một góc, chỉnh lại slide thuyết trình của mình cho sự kiện sắp tới. En: An sat in a corner, adjusting his presentation slides for the upcoming event. Vi: Không khí tràn đầy năng lượng và sáng tạo, xung quanh mọi người đều háo hức chuẩn bị cho buổi giới thiệu ý tưởng khởi nghiệp. En: The atmosphere was full of energy and creativity, with everyone eagerly preparing for the startup pitch session. Vi: Ngoài trời, thành phố Hồ Chí Minh đang trong mùa khô. En: Outside, Ho Chi Minh City was in the dry season. Vi: Những trang trí Tết Nguyên Đán làm không gian thêm phần rực rỡ với màu đỏ và vàng của hoa mai và đèn lồng. En: Tet Nguyen Dan decorations made the space more vibrant with the reds and yellows of hoa mai and lanterns. Vi: An là một chàng trai trẻ nhiệt huyết với giấc mơ lớn. En: An was a young, enthusiastic man with big dreams. Vi: Anh muốn phát triển một dự án công nghệ bền vững có thể thay đổi cách chúng ta bảo vệ môi trường. En: He wanted to develop a sustainable technology project that could change how we protect the environment. Vi: Đối với An, cơ hội để thuyết phục nhà đầu tư trong buổi hôm nay rất quan trọng. En: For An, the opportunity to persuade investors at today's session was very important. Vi: Anh muốn chứng minh bản thân trước khi trở về quê ăn Tết cùng gia đình. En: He wanted to prove himself before returning to his hometown to celebrate Tet with his family. Vi: Bên cạnh An, Linh - người bạn thân lâu năm của anh, đang ngồi làm việc với vẻ mặt băn khoăn. En: Next to An, Linh—his longtime friend—sat working with a concerned expression. Vi: Linh biết gia đình An mong chờ anh về ăn Tết, và cô cũng có chút nghi ngờ về tính khả thi của dự án. En: Linh knew that An's family was expecting him to come home for Tet, and she had some doubts about the feasibility of the project. Vi: Dẫu vậy, cô vẫn ở bên An, lặng lẽ ủng hộ bạn mình. En: Nonetheless, she remained by An's side, quietly supporting him. Vi: Khi sự kiện bắt đầu, từng nhóm khởi nghiệp thay phiên nhau lên thuyết trình. En: As the event began, each startup group took turns presenting. Vi: An ra dấu hiệu cho Linh, biểu thị rằng đến lượt anh sắp tới. En: An signaled to Linh, indicating that it was almost his turn. Vi: Linh nắm tay An, động viên: "Cậu sẽ làm được mà. En: Linh held An's hand, encouraging him: "You can do it." Vi: "An bước lên sân khấu với tự tin. En: An stepped onto the stage confidently. Vi: Đột nhiên, sự cố xảy ra, máy chiếu không hoạt động. En: Suddenly, a mishap occurred: the projector wasn't working. Vi: Mọi người bắt đầu dao động, và An có chút hoảng loạn. En: People began to stir, and An panicked a little. Vi: Lúc này, Linh không chần chừ, cô tiến lên sân khấu và đề xuất một giải pháp: sử dụng máy tính của cô để trình chiếu phần còn lại. En: At this moment, Linh did not hesitate; she stepped onto the stage and proposed a solution: using her laptop to project the remaining part. Vi: Với sự làm việc nhóm ăn ý, An tiếp tục thuyết trình trong tiếng vỗ tay của khán giả. En: With smooth teamwork, An continued his presentation amid applause from the audience. Vi: Dù không đạt được số tiền đầu tư mong muốn từ các nhà đầu tư lớn, một nhà đầu tư nhỏ vẫn tìm gặp An sau buổi thuyết trình, nói rằng ông thấy tiềm năng trong ý tưởng của An. En: Although he didn't secure the desired investment from major investors, a small investor approached An after the presentation, saying he saw potential in An's idea. Vi: Khi mọi việc kết thúc, An ngồi nghỉ với Linh. En: When everything was over, An sat down to rest with Linh. Vi: Anh cảm nhận sâu sắc tầm quan trọng của sự hỗ trợ từ Linh và giá trị của cái Tết gia đình. En: He deeply appreciated the importance of Linh's support and the value of family Tet. Vi: Linh nhìn An với niềm tự hào, cô nhận ra rằng sự tin tưởng và ủng hộ là cách tốt nhất để cùng nhau vượt qua mọi thử thách. En: Linh looked at An with pride, realizing that trust and support are the best ways to overcome any challenge together. Vi: An mỉm cười, biết rằng mình đã tiến một bước gần hơn đến ước mơ trong khi vẫn giữ trọn tình bạn và truyền thống. En: An smiled, knowing he had moved one step closer to his dream while maintaining his friendship and traditions. Vi: Ở đâu đó trong lòng mỗi người, Tết vẫn là thời điểm để quay về, dù là trong suốt hay ngắn ngủi, chỉ cần có nhau. En: Somewhere in the hearts of everyone, Tet remains a time to return home, whether for a long time or a brief moment, as long as you're together. Vocabulary Words: sunshine: nắngstreamed: chiếumodern: hiện đạipresentation: thuyết trìnhupcoming: sắp tớiatmosphere: không khícreativity: sáng tạovibrant: rực rỡenthusiastic: nhiệt huyếtsustainable: bền vữngpersuade: thuyết phụcopportunity: cơ hộiconcerned: băn khoănfeasibility: tính khả thipresentation: thuyết trìnhsignaled: ra dấu hiệuprojector: máy chiếumishap: sự cốapplause: vỗ taypotential: tiềm nănginvestor: nhà đầu tưfeasibility: tính khả thiquietly: lặng lẽsolution: giải pháppersuade: thuyết phụcappreciated: cảm nhậnsupport: ủng hộimportance: tầm quan trọngchallenge: thử tháchtraditions: truyền thống

    14 min
  6. -2 DIAS

    From Chaos to Calm: Mai's Mastery in Tết Turmoil

    Fluent Fiction - Vietnamese: From Chaos to Calm: Mai's Mastery in Tết Turmoil Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-19-23-34-02-vi Story Transcript: Vi: Mai đứng lặng trong sảnh chờ đông đúc của Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất. En: Mai stood silently in the crowded waiting hall of Tân Sơn Nhất International Airport. Vi: Khắp nơi đầy những bông hoa đào và bao lì xì đỏ, tạo nên một không khí Tết nhộn nhịp. En: Everywhere, there were peach blossoms and red envelopes, creating a bustling Tết atmosphere. Vi: Mùi thơm của các món ăn đường phố như bánh chưng và nem chua rán từ các quầy hàng gần đó khiến bụng cô réo. En: The aroma of street foods like bánh chưng and nem chua rán from nearby stalls made her stomach growl. Vi: Là nhân viên dịch vụ khách hàng ở sân bay, Mai đã quen với việc tiếp xúc với hàng nghìn hành khách mỗi ngày. En: As a customer service employee at the airport, Mai was used to interacting with thousands of passengers every day. Vi: Tuy nhiên, ngày hôm nay đặc biệt đông đúc vì mọi người đều muốn về nhà đón Tết. En: However, today was especially busy because everyone wanted to go home to celebrate Tết. Vi: Mai lặng lẽ thở dài, lòng đầy khao khát được trở về nhà sum vầy cùng gia đình như bao người khác. En: Mai quietly sighed, longing to reunite with her family like everyone else. Vi: Tuan và Linh, đồng nghiệp của Mai, cũng bận rộn không kém. En: Tuan and Linh, Mai's colleagues, were equally busy. Vi: Tuan, với nụ cười luôn sẵn trên môi, chạy nhanh qua các quầy check-in, hỗ trợ hành khách. En: Tuan, with a constant smile on his face, hurried past the check-in counters, assisting passengers. Vi: Linh đang chỉ dẫn cho một nhóm khách nước ngoài lỡ chuyến bay, gương mặt lộ vẻ lo lắng vì phải làm cho kịp lúc. En: Linh was guiding a group of foreign passengers who had missed their flight, her face showing concern as she tried to make sure everything was in order. Vi: Mai nghĩ, "Mình phải cố gắng nhiều hơn nữa!" En: Mai thought, "I need to try even harder!" Vi: Bất ngờ, một thông báo vang lên. En: Suddenly, an announcement echoed. Vi: Chuyến bay bị hoãn khiến hành khách bực bội, xôn xao. En: A flight delay had caused passengers to become frustrated and agitated. Vi: Mai, không chút lưỡng lự, tiến lên phía trước. En: Without hesitation, Mai stepped forward. Vi: Cô nở nụ cười ân cần, giải thích rõ tình hình và tìm cách sắp xếp chỗ nghỉ tạm cho họ. En: She smiled kindly, explained the situation clearly, and found temporary accommodations for them. Vi: Mai dịu dàng nói, "Ngày Tết ta nên bình tĩnh, không nên căng thẳng!" En: She gently said, "During Tết, we should stay calm and not stress!" Vi: Dần dần, sự căng thẳng dịu đi, hành khách cảm thấy yên tâm hơn. En: Gradually, the tension eased, and passengers felt more reassured. Vi: Qua tình huống đó, Mai đã chứng minh khả năng giải quyết vấn đề một cách khéo léo và chăm sóc khách hàng tận tụy. En: Through this situation, Mai demonstrated her skill in problem-solving and her dedication to customer care. Vi: Cô nhận thấy sự thay đổi trong cách mọi người nhìn mình. En: She noticed a change in how people viewed her. Vi: Linh thì thầm, "Em giỏi lắm, Mai!" En: Linh whispered, "You're really good, Mai!" Vi: Tuan vỗ vai cô khích lệ. En: Tuan patted her shoulder encouragingly. Vi: Sếp của Mai chứng kiến toàn bộ sự việc và vô cùng ấn tượng. En: Mai's boss witnessed the entire event and was greatly impressed. Vi: Ông gọi cô tới, và sau một hồi trò chuyện, đã nói với cô, "Hôm nay em làm rất tốt. Mai, em có thể về nhà sớm một chút, Tết mà!" En: He called her over, and after a conversation, he said to her, "You did very well today. Mai, you can go home a little early. It’s Tết!" Vi: Trên đường về nhà, Mai thấy lòng nhẹ nhàng hơn. En: On her way home, Mai felt lighter. Vi: Cô đã có thêm tự tin để đối mặt với những áp lực và hiểu rõ tầm quan trọng của cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình. En: She had gained more confidence to face pressures and understood the importance of balancing work and family life. Vi: Dưới ánh đèn sáng của phố phường, Mai cảm nhận được niềm vui thực sự của ngày Tết đang chờ đợi mình phía trước. En: Under the bright city lights, Mai felt the true joy of Tết awaiting her ahead. Vi: Cô mỉm cười với hy vọng cho một năm mới đầy sự viên mãn và thành công. En: She smiled with hope for a fulfilling and successful new year. Vocabulary Words: silently: lặngcrowded: đông đúcwaiting hall: sảnh chờpeach blossoms: hoa đàoaroma: mùi thơmstalls: quầy hànggrowl: réocustomer service: dịch vụ khách hànginteracting: tiếp xúclonging: khao khátreunite: sum vầyequally: không kémguiding: chỉ dẫnconcern: lo lắnghesitation: lưỡng lựannouncement: thông báofrustrated: bực bộiagitated: xôn xaoaccommodations: chỗ nghỉ tạmreassured: yên tâmproblem-solving: giải quyết vấn đềdedication: tận tụywitnessed: chứng kiếnimpressed: ấn tượngencouragingly: khích lệconfidence: tự tinpressures: áp lựcbalancing: cân bằngfulfilling: viên mãnsuccessful: thành công

    13 min
  7. -3 DIAS

    Tết Triumph: A Heartwarming Tale of Love and Resilience

    Fluent Fiction - Vietnamese: Tết Triumph: A Heartwarming Tale of Love and Resilience Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-19-08-38-20-vi Story Transcript: Vi: Trong một bệnh viện ở Hà Nội, không khí Tết lan tỏa khắp nơi. En: In a hospital in Hà Nội, the atmosphere of Tết spreads everywhere. Vi: Những chiếc đèn lồng đỏ rực sáng mang lại cảm giác ấm áp giữa cái lạnh của mùa đông. En: The bright red lanterns bring a warm feeling amidst the winter chill. Vi: Bên trong phòng chờ, Minh ngồi im lặng, cầm chặt tay chị gái, Linh. En: Inside the waiting room, Minh sits silently, holding his sister Linh's hand tightly. Vi: Anh lo lắng về ca phẫu thuật sắp tới. En: He is anxious about the upcoming surgery. Vi: Linh ngồi cạnh Minh, ánh mắt dịu dàng nhìn em trai. En: Linh sits next to Minh, looking at her younger brother with gentle eyes. Vi: "Mình đừng lo quá. En: "Don't worry too much. Vi: Mọi chuyện sẽ ổn. En: Everything will be alright. Vi: Em sẽ sớm khỏe lại để ăn Tết với cả nhà mà," Linh nói nhẹ nhàng. En: You'll soon recover to celebrate Tết with the whole family," Linh says softly. Vi: Minh cố gắng mỉm cười, nhưng lòng vẫn lo lắng. En: Minh tries to smile, but his heart is still troubled. Vi: "Chị nhớ không, mỗi lần Tết đến mẹ đều làm bánh chưng? En: "Do you remember, every Tết mom would make bánh chưng?" Vi: " Linh hỏi. En: Linh asks. Vi: Minh gật đầu, hình ảnh gia đình quây quần bên mâm cơm Tết làm dâng trào trong đầu anh. En: Minh nods, as images of the family gathering around the Tết meal flood his mind. Vi: Linh tiếp tục kể chuyện, giọng nói ấm áp như muốn xua tan mọi lo âu. En: Linh continues to tell stories, her warm voice seeming to dispel all worries. Vi: Nhưng nỗi sợ vẫn ẩn nấp trong Minh. En: But fear still lurks within Minh. Vi: Anh không muốn làm mình thất vọng, cũng không muốn lo cho gia đình. En: He does not want to disappoint himself, nor does he want to worry his family. Vi: Trong lòng, Minh cầu mong ca phẫu thuật diễn ra suôn sẻ, để anh có thể trở về nhà. En: Deep down, Minh prays for the surgery to go smoothly, so he can return home. Vi: Chẳng mấy chốc, nhân viên y tế đến báo cho Minh sắp đến giờ phẫu thuật. En: Soon, a medical staff member comes to inform Minh that it's almost time for his surgery. Vi: Nhưng trước khi đi, bất ngờ, một nhóm y tá mang đến vài chiếc bánh dẻo với những phong bao lì xì đỏ thắm. En: But before he goes, unexpectedly, a group of nurses brings over some dẻo cakes with red "lì xì" envelopes. Vi: "Chúc mừng năm mới, Minh! En: "Happy New Year, Minh!" Vi: " họ nói, nụ cười tươi như mùa xuân. En: they say, smiles as bright as spring. Vi: Minh cảm thấy ấm lòng. En: Minh feels warmth in his heart. Vi: Hành động nhỏ này như liều thuốc cho tâm hồn anh. En: This small gesture is like medicine for his soul. Vi: Anh nắm tay Linh thật chặt trước khi vào phòng mổ. En: He holds Linh's hand tightly before entering the operating room. Vi: "Em sẽ cố gắng hết sức," Minh thì thầm. En: "I'll do my best," Minh whispers. Vi: Ca phẫu thuật thành công tốt đẹp. En: The surgery is a success. Vi: Khi tỉnh lại, Minh thấy Linh mỉm cười bên cạnh, cùng với những lời nhắn từ người thân. En: When he wakes up, Minh sees Linh smiling beside him, along with messages from family members. Vi: "Chúc mừng năm mới! En: "Happy New Year! Vi: Mau khỏe nhé con! En: Get well soon, dear!" Vi: " Minh đã trải qua nhiều cảm xúc, nhưng giờ đây, sự biết ơn và tình yêu gia đình là điều anh cảm nhận rõ nhất. En: Minh has gone through a whirlwind of emotions, but now, gratitude and family love are what he feels most clearly. Vi: Minh hiểu rằng, trong cuộc sống, sự quan tâm, hỗ trợ của gia đình và những hành động nhỏ bé nhưng ý nghĩa là liều thuốc quý nhất. En: Minh understands that in life, the care and support of family and small but meaningful actions are the most precious medicine. Vi: Sự lo lắng có thể làm mờ đi niềm vui, nhưng với tình yêu thương, Minh cảm thấy mình đã vượt qua tất cả. En: Anxiety can blur the joy, but with love, Minh feels he has overcome everything. Vocabulary Words: atmosphere: không khíspreads: lan tỏalanterns: đèn lồngwarm: ấm ápanxious: lo lắngsurgery: phẫu thuậtgentle: dịu dàngrecover: khỏe lạicelebrate: ănflood: dâng tràolurks: ẩn nấpdisappoint: thất vọnginform: báounexpectedly: bất ngờstaff: nhân viênoperating room: phòng mổgesture: hành độngmedicine: liều thuốcwhirlwind: nhiềugratitude: biết ơnsupport: hỗ trợprecious: quýblur: làm mờovercome: vượt quachill: lạnhimages: hình ảnhdispels: xua tansuccess: thành côngmotions: cảm xúcfear: nỗi sợ

    13 min
  8. -3 DIAS

    Family, Fireworks, and the Journey Home

    Fluent Fiction - Vietnamese: Family, Fireworks, and the Journey Home Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-18-23-34-02-vi Story Transcript: Vi: Khi mùa đông bắt đầu nhường chỗ cho mùa xuân, Hà Long Bay hiện lên trong lành và đẹp như một bức tranh thủy mặc. En: When winter starts to give way to spring, Hạ Long Bay appears pristine and beautiful like a watercolor painting. Vi: Những hòn đảo đá vôi sừng sững soi mình xuống làn nước xanh ngọc. En: The towering limestone islands reflect themselves in the emerald green waters. Vi: Mừng Tết, gia đình Hà tụ tập ở đây, dù gió cuối đông còn hơi se lạnh. En: Celebrating Tết, Hà's family gathers here, even though the late winter wind is still a bit chilly. Vi: Hà đã chuyển đến Hà Nội làm việc được vài tháng. En: Hà had moved to Hà Nội for work for a few months. Vi: Cô tìm thấy cơ hội, nhưng cũng cảm thấy xa cách. En: She found opportunities but also felt distant. Vi: Cô băn khoăn không biết gia đình có hiểu cho lựa chọn của mình. En: She wondered if her family understood her choice. Vi: Linh, em gái nhỏ của Hà, háo hức kéo tay chị đi khắp nơi, kể cho chị nghe những gì xảy ra trong thời gian chị vắng nhà. En: Linh, Hà's younger sister, eagerly pulled her sister everywhere, telling her about what happened while she was away. Vi: Tùng, anh họ, luôn pha trò cười để giảm nhẹ không khí căng thẳng. En: Tùng, their cousin, constantly cracked jokes to lighten the tense atmosphere. Vi: Trước ngày Tết, cả nhà cùng nhau gói bánh chưng. En: Before Tết, the whole family gathered to wrap bánh chưng. Vi: Hà chăm chú xem bà nội chỉ bảo cách gói, cảm thấy mình như đang sống lại khoảng thời gian thơ ấu. En: Hà intently watched her grandmother instructing the wrapping process, feeling as if she was reliving her childhood. Vi: Cô cười nhẹ khi thấy Tùng dùng lá chuối gói bánh thành hình thù kì quặc. En: She chuckled when she saw Tùng use banana leaves to wrap the cake into strange shapes. Vi: Ngày Tết, cả nhà quây quần bên mâm cỗ truyền thống. En: On Tết day, the whole family gathered around the traditional feast. Vi: Mọi người vui vẻ trò chuyện, nhắc lại những kỷ niệm cũ. En: Everyone chatted cheerfully, reminiscing old memories. Vi: Một cảm giác ấm áp tràn ngập không gian. En: A warm feeling filled the air. Vi: Hà biết đây là lúc để cô nói lên tâm tư của mình. En: Hà knew it was time for her to express her feelings. Vi: Khi mọi người tập trung quanh mâm cỗ, Hà đứng lên, cất lời: “Con yêu gia đình mình rất nhiều. En: As everyone gathered around the table, Hà stood up and spoke: "I love my family very much. Vi: Con đã chọn tương lai khác, nhưng không bao giờ quên nghi lễ truyền thống. En: I've chosen a different future, but I will never forget our traditional rituals. Vi: Con mong cả nhà hiểu và tiếp tục ủng hộ con. En: I hope everyone understands and continues to support me." Vi: ”Cả nhà yên lặng một lúc, rồi bất ngờ cha mẹ Hà mỉm cười dịu dàng. En: The family was silent for a moment, then suddenly Hà's parents smiled gently. Vi: Bố cô lên tiếng: “Hà có thể đi xa, nhưng nhà ở luôn trong tim. En: Her father spoke: "Hà may go far, but home is always in the heart. Vi: Bố mẹ tự hào về con. En: We are proud of you." Vi: ”Cả gia đình vỗ tay, ôm chầm lấy Hà. En: The whole family clapped, hugging Hà. Vi: Cô cảm nhận sự ấm áp, cảm giác như thoát ra khỏi áp lực bấy lâu. En: She felt warmth, as if freed from long-standing pressure. Vi: Tiếng pháo hoa rực rỡ vang lên từ xa, kết thúc một bữa tiệc Tết trọn vẹn. En: The sound of vibrant fireworks echoed from afar, concluding a complete Tết gathering. Vi: Cô biết rằng, dù đi đâu, gia đình sẽ luôn ủng hộ cô hết lòng. En: She knew that wherever she goes, her family will always support her wholeheartedly. Vi: Từ giây phút đó, Hà mỉm cười tự tin, sẵn sàng đối mặt với tương lai. En: From that moment, Hà smiled confidently, ready to face the future. Vocabulary Words: pristine: trong lànhwatercolor: tranh thủy mặclimestone: đá vôiemerald: ngọcgather: tụ tậpchilly: se lạnhopportunities: cơ hộidistant: xa cáchinstructing: chỉ bảoreliving: sống lạichildhood: thơ ấuchuckled: cười nhẹshapes: hình thùreminiscing: nhắc lạirituals: nghi lễgently: dịu dàngclapped: vỗ tayhugging: ôm chầmvibrant: rực rỡechoed: vang lênpressure: áp lựcconfidently: tự tinconcluding: kết thúcwholeheartedly: hết lòngtowering: sừng sữngopportunities: cơ hộieagerly: háo hứcatmosphere: không khífeast: mâm cỗsupport: ủng hộ

    12 min

Sobre

Are you ready to supercharge your Vietnamese listening comprehension? Our podcast, Fluent Fiction - Vietnamese, is the perfect tool for you. Studies show that the key to mastering a second language is through repetition and active processing. That's why each episode of our podcast features a story in Vietnamese, followed by a sentence-by-sentence retelling that alternates between Vietnamese and English. This approach not only allows you to fully understand and absorb the vocabulary and grammar but also provides bilingual support to aid your listening comprehension. But we don't stop there. Research in sociolinguistics highlights the importance of culture in language learning, which is why we provide a list of vocabulary words and a transcript of the audio to help you understand the cultural context of the story. And for your convenience, we also include a transcript of the audio to help you refer back to any parts you may have struggled with. And our podcast is not just for language learners, it's also for travelers or people who want to connect with their roots. Are you planning a trip to Ho Chi Minh City, Hanoi, or Da Nang? Maybe you want to speak Vietnamese with your grandparents from Saigon? Our podcast will give you the cultural and linguistic background to fully immerse in the regions of Vietnam. Fluent Fiction - Vietnamese is based on the latest research in linguistics, sociolinguistics, psychology, cognitive science, neuroscience, and education to provide the most effective method for mastering Vietnamese listening comprehension. Don't miss this opportunity, give our podcast a try and see the results for yourself. Nâng cao khả năng nghe tiếng Việt của bạn với chuyện kể trên podcast của chúng tôi ngay hôm nay!

Mais de Fluent Fiction Network