Fluent Fiction - Vietnamese: Sing Your Heart Out: Minh's Talent Show Triumph Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-22-08-38-20-vi Story Transcript: Vi: Sương sớm nhẹ nhàng bao phủ ngôi trường Tiểu học Sa Pa, một ngôi trường nhỏ nhắn nằm trên những ngọn đồi xanh biếc miền Bắc Việt Nam. En: The early morning mist gently enveloped ngôi trường Tiểu học Sa Pa, a small school nestled on the verdant hills of northern Vietnam. Vi: Những chiếc đèn lồng đỏ và cành đào tươi thắm trang trí dọc hành lang, báo hiệu một mùa Tết đang đến gần. En: Red lanterns and bright peach blossoms adorned the hallways, heralding the approach of the Tết season. Vi: Mặc dù cái lạnh mùa đông đang len lỏi khắp nơi, nhưng không khí trong trường vẫn ấm áp và náo nức. En: Despite the winter chill creeping in from all directions, the atmosphere in the school remained warm and bustling. Vi: Minh bước đi chậm rãi, lòng đầy lo lắng. En: Minh walked slowly, his heart filled with anxiety. Vi: Những bước chân cậu dẫn tới sân trường, nơi Thao và Linh đang chờ. En: His footsteps led him to the schoolyard, where Thao and Linh were waiting. Vi: Minh là một cậu bé nhút nhát nhưng lại có giọng hát đầy nội lực. En: Minh was a shy boy but possessed a powerful singing voice. Vi: Cậu mơ ước đứng trên sân khấu trong buổi diễn tài năng của trường. En: He dreamed of standing on stage during the school's talent show. Vi: Nhưng Minh sợ hãi việc đứng trước nhiều người. En: Yet, Minh was terrified of standing in front of many people. Vi: Minh lo rằng mình sẽ làm mọi người thất vọng, nhất là Thao và Linh. En: He feared he would disappoint everyone, especially Thao and Linh. Vi: Thao tiến lại gần Minh với nụ cười tươi rói. En: Thao approached Minh with a beaming smile. Vi: "Minh, đừng lo! En: "Minh, don't worry! Vi: Cậu hát rất hay. En: You sing very well. Vi: Tớ và Linh ở đây để giúp cậu mà. En: Linh and I are here to help you." Vi: " Thao luôn là người ủng hộ nhiệt tình nhất của Minh. En: Thao had always been Minh's most enthusiastic supporter. Vi: Còn Linh, bộ mặt chăm chú tỏ rõ sự lo lắng cho bạn mình. En: Meanwhile, Linh’s attentive expression showed concern for her friend. Vi: Linh là một vũ công giỏi nhưng không tự tin khi hát, vì vậy hiểu rõ những áp lực Minh đang đối mặt. En: Linh was a skilled dancer but lacked confidence when singing, thus she understood the pressure Minh was facing. Vi: "Mình sẽ tập nhiều hơn," Minh nói, giọng đầy quyết tâm. En: "I will practice more," Minh said, his voice full of determination. Vi: "Thao, cậu giúp mình luyện giọng nhé? En: "Thao, can you help me with my singing? Vi: Linh, cậu có thể chỉ mình cách đứng vững vàng trên sân khấu không? En: Linh, could you show me how to stand firmly on stage?" Vi: "Những ngày sau đó, ba người bạn hì hục luyện tập. En: In the days that followed, the three friends worked hard in practice. Vi: Thao chú ý từng âm điệu Minh phát ra, khuyến khích Minh chia sẻ cả những nốt cao. En: Thao paid attention to every note Minh sang, encouraging him to share even the high ones. Vi: Linh hướng dẫn Minh cách đứng tự tin, gợi nhớ những cảm nhận khi tự tay xếp bánh chưng cùng gia đình trong dịp Tết. En: Linh guided Minh on how to stand confidently, reminiscent of the feeling when folding bánh chưng with his family during Tết. Vi: Khi ngày diễn tài năng đến gần hơn, Minh vẫn cảm nhận nỗi sợ. En: As the talent show day drew nearer, Minh still felt fear. Vi: Nhưng nhớ lời động viên của Thao và Linh, Minh đứng vững hơn. En: But remembering the encouragement from Thao and Linh, Minh stood more confidently. Vi: Sân khấu được trang trí lộng lẫy với ánh đèn lung linh và sắc hoa đào rực rỡ. En: The stage was lavishly decorated with shimmering lights and vibrant peach blossoms. Vi: Đến lượt Minh. En: It was Minh's turn. Vi: Làm một hơi thật sâu, Minh bước lên sân khấu. En: Taking a deep breath, Minh stepped onto the stage. Vi: Ánh đèn chiếu rọi, khán giả im lặng chờ đợi. En: The spotlight shone on him, the audience fell silent in anticipation. Vi: Lòng cậu xao động, nhưng Minh nhớ lời dặn dò của Linh: "Hát như khi cậu ở trong phòng tập với tụi này thôi. En: His heart fluttered, but Minh remembered Linh's advice: "Sing like you're in the practice room with us." Vi: " Minh nhắm mắt và bắt đầu cất giọng. En: Closing his eyes, Minh began to sing. Vi: Giọng hát Minh vang lên trong trẻo giữa không gian, từng câu từng chữ cuốn hút khán giả. En: Minh's voice resonated clearly in the air, each word captivating the audience. Vi: Nốt nhạc cuối vang lên, sân khấu rung lên trong tiếng vỗ tay không ngừng. En: The final note echoed, the stage shook with endless applause. Vi: Minh mở mắt, thấy Thao và Linh mỉm cười rạng rỡ, cậu nở nụ cười tự tin. En: Minh opened his eyes to see Thao and Linh smiling brightly, and he returned a confident smile. Vi: Qua trải nghiệm này, Minh mạnh mẽ hơn. En: Through this experience, Minh became stronger. Vi: Giờ đây, cậu không còn sợ chia sẻ tài năng với mọi người. En: Now, he was no longer afraid to share his talents with everyone. Vi: Minh không chỉ vượt qua nỗi sợ hãi, mà còn tìm thấy niềm vui thật sự khi đứng dưới ánh đèn sân khấu. En: Minh not only overcame his fears but also found true joy in standing under the spotlight. Vi: Cậu hạnh phúc biết bao khi được là chính mình. En: He was incredibly happy to be himself. Vi: Tiếng reo hò chúc mừng vang vọng khắp sân trường, như lời hứa hẹn cho một mùa Tết thật đong đầy. En: Cheers and congratulations echoed throughout the schoolyard, like a promise of a fulfilled Tết season. Vi: Minh, Thao và Linh cùng nhau rời khỏi sân khấu, cảm ơn nhau vì đã cùng nhau vượt qua cuộc hành trình đầy ý nghĩa này. En: Minh, Thao, and Linh left the stage together, thanking each other for having journeyed through this meaningful experience together. Vocabulary Words: mist: sươngenveloped: bao phủverdant: xanh biếcheralding: báo hiệuadorned: trang tríchill: cái lạnhanxiety: lo lắngshy: nhút nhátpossessed: cóterrified: sợ hãidisappoint: thất vọngconcern: lo lắngdetermination: quyết tâmattentive: chú ýencouraging: khuyến khíchreminiscent: gợi nhớfear: nỗi sợdecorated: trang trílavishly: lộng lẫyanticipation: chờ đợifluttered: xao độngresonated: vang lêncaptivating: cuốn hútechoed: vang lênapplause: tiếng vỗ tayfulfilled: đong đầyovercame: vượt quaspotlight: ánh đèn sân khấucongrulations: chúc mừngjourneyed: hành trình