Trong tiếng Hán, “tiết” có nhiều nghĩa. Nghĩa gốc của “tiết” là “mấu tre”, “mấu trúc” (vì thế, chữ này có bộ thủ Trúc). Rồi nó dần chuyển nghĩa, chỉ sự tiếp nối giữa hai đốt cây, hai khúc, hai đoạn vật thể. Từ đây, nó tiếp tục mở rộng nghĩa để chỉ thời điểm tiếp xúc giữa hai khoảng thời gian phân chia theo thiên văn – khí tượng trong năm, ví dụ như một năm chia làm 24 tiết (lập xuân, vũ thuỷ, kinh trập, xuân phân, thanh minh, cốc vũ, lập hạ, tiểu mãn, mang chủng, hạ chí, tiểu thử, đại thử, lập thu, xử thử, bạch lộ, thu phân, hàn lộ, sương giáng, lập đông, tiểu tuyết, đại tuyết, đông chí, tiểu hàn, đại hàn). Sau đó tiết chuyển thành nghĩa “ngày lễ, dịp cúng lễ, vui mừng” – đây chính là nguồn gốc trực tiếp của tết mà ta đang đề cập. Support the show