Fluent Fiction - Vietnamese: Rediscovering Harmony: A Tet Homecoming at Chùa Hương Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-23-08-38-20-vi Story Transcript: Vi: Bao đứng trước cổng Chùa Hương, ánh mắt lạc vào dòng người đang tấp nập quanh mình. En: Bao, a young man, stood in front of the gate of Chùa Hương, his eyes wandering into the bustling crowd around him. Vi: Khứ hồi từ nước ngoài về làm trái tim Bao chộn rộn kỳ lạ. En: Coming back from abroad made Bao's heart stir strangely. Vi: Trước mắt cậu, Chùa Hương nằm tĩnh lặng giữa dãy núi xanh biếc, hòa trong không khí lễ hội Tet. En: Before him, Chùa Hương lay silent amidst the verdant mountains, blending into the festival atmosphere of Tet. Vi: Qua ánh nắng nhẹ của cuối đông, màu sắc lấp lánh từ áo dài của mọi người càng làm cho khung cảnh thêm huyền diệu. En: Through the gentle sunlight at the end of winter, the shimmering colors from the ao dai worn by everyone made the scene even more magical. Vi: Lan, mẹ của Bao, bước tới. En: Lan, Bao's mother, stepped up. Vi: "Bao, con đã chuẩn bị xong chưa? En: "Bao, are you ready? Vi: Chúng ta sẽ làm lễ chùa ngay bây giờ. En: We're going to perform the temple ceremony right now." Vi: "Bao gật đầu, cảm nhận được hơi ấm từ bàn tay mẹ trên vai mình. En: Bao nodded, feeling the warmth of his mother's hand on his shoulder. Vi: Trong lòng cậu, có chút lo lắng khi thấy Minh, cậu em trai, đang đứng xa lờ mờ nhìn mình. En: In his heart, there was a bit of anxiety when he saw Minh, his younger brother, standing distantly and faintly watching him. Vi: Minh trong lòng có chút ghen tị với Bao, và cậu cảm thấy như mình đang ở bên lề khi anh trai trở về. En: Minh felt a bit envious of Bao, and he felt like he was on the sidelines as his brother returned. Vi: Cả gia đình cùng bước vào chùa, Bao đi sau Lan và Minh. En: The whole family walked into the temple together, with Bao following Lan and Minh. Vi: Nơi thờ cúng nghiêm trang, người người thành tâm cầu nguyện cho một năm mới an lành. En: The worship area was solemn, and everyone sincerely prayed for a peaceful new year. Vi: Bao mơ hồ nhớ lại những lần trước đây, khi còn bé, cùng làm lễ với cha mẹ. En: Bao vaguely remembered the previous times when he was a child, participating in the ceremonies with his parents. Vi: Nhưng giờ đây, con đường xa nhà, cùng những giá trị mới từ phương Tây làm anh thấy xa lạ với truyền thống này. En: But now, the long distance from home and new values from the West made him feel alienated from this tradition. Vi: Tuy nhiên, Bao đã hứa với chính mình sẽ cố gắng kết nối lại với gia đình và bản sắc văn hóa. En: However, Bao had promised himself to try to reconnect with his family and cultural identity. Vi: Khi cả nhà ngồi quanh bàn thờ, Bao cẩn thận đốt từng nén nhang, ánh lửa ấm áp, như tình cảm đang dần trở lại trong tim cậu. En: As the family sat around the altar, Bao carefully lit each incense stick, the warm flame symbolizing the feelings slowly returning to his heart. Vi: Minh chú ý quan sát, cậu thấy anh mình không còn xa cách như mới đây. En: Minh watched closely, noticing that his brother was no longer distant like before. Vi: Trong khoảnh khắc ấy, hai anh em nhìn nhau, ánh mắt nói lên nhiều điều không có lời nào diễn tả nổi. En: In that moment, the two brothers looked at each other, their eyes conveying emotions words could not describe. Vi: Minh chợt nhận ra Bao cũng đang nỗ lực để tìm lại chính mình, và điều đó khiến cậu cảm thấy thân thiết hơn. En: Minh suddenly realized that Bao was also making efforts to find himself, and that made him feel closer to his brother. Vi: Sau buổi lễ, Bao nhờ Minh giúp mình trang trí từng nhành đào trước chùa. En: After the ceremony, Bao asked Minh to help him decorate the dao branches in front of the temple. Vi: Đôi tay cùng nhau làm việc, tiếng cười vui vẻ dần dần xóa tan băng giá giữa họ. En: Their hands working together, the joyful laughter gradually melted the ice between them. Vi: Bao kể Minh nghe về cuộc sống xa nhà, và cũng lắng nghe câu chuyện về cuộc sống của Minh. En: Bao shared stories with Minh about life away from home and listened to Minh's stories about his own life. Vi: Khi trời tối, cả gia đình rời chùa. En: As night fell, the family left the temple. Vi: Trên đường trở về, Lan nhìn hai đứa con, mắt bà không giấu nổi niềm vui. En: On the way back, Lan looked at her two sons, unable to hide her joy. Vi: Bao giờ đây cảm thấy lòng nhẹ nhàng hơn, anh thấy mình không còn lạc lõng giữa hai khái niệm cũ và mới. En: Bao now felt lighter in his heart, realizing he was no longer lost between old and new concepts. Vi: Minh cũng mỉm cười hạnh phúc, cậu biết rằng tình cảm gia đình không hề thay đổi, và vị trí của cậu trong gia đình vẫn rất quan trọng. En: Minh also smiled happily, knowing that family love had not changed, and that his role in the family was still very important. Vi: Bằng cách nào đó, không gian yên bình của Chùa Hương đã gắn kết lại gia đình, giúp họ hiểu rõ giá trị của từng thành viên. En: Somehow, the peaceful space of Chùa Hương had reconnected the family, helping them understand the value of each member. Vi: Và đối với Bao, tết năm nay thực sự ý nghĩa, khi anh không chỉ tìm lại được tình cảm gia đình, mà còn tìm được chính mình trong cuộc sống đầy thay đổi. En: And for Bao, this Tet was truly meaningful, as he not only rediscovered his family love but also found himself in a life full of change. Vocabulary Words: bustling: tấp nậpstir: chộn rộnverdant: xanh biếcshimmering: lấp lánhatmosphere: không khímagical: huyền diệuanxiety: lo lắngdistantly: xa lờ mờenvious: ghen tịsidelines: bên lềsolemn: nghiêm trangsincerely: thành tâmvaguely: mơ hồalienated: xa lạreconnect: kết nối lạicultural identity: bản sắc văn hóacarefully: cẩn thậnemotions: tình cảmconveying: nói lênmelts: tan bănglisten: lắng nghespace: không gianjoy: niềm vuivalues: giá trịmeaningful: ý nghĩapeaceful: yên bìnhrealizing: nhận ralost: lạc lõngconcepts: khái niệmresolving: giải quyết