Fluent Fiction - Vietnamese

Are you ready to supercharge your Vietnamese listening comprehension? Our podcast, Fluent Fiction - Vietnamese, is the perfect tool for you. Studies show that the key to mastering a second language is through repetition and active processing. That's why each episode of our podcast features a story in Vietnamese, followed by a sentence-by-sentence retelling that alternates between Vietnamese and English. This approach not only allows you to fully understand and absorb the vocabulary and grammar but also provides bilingual support to aid your listening comprehension. But we don't stop there. Research in sociolinguistics highlights the importance of culture in language learning, which is why we provide a list of vocabulary words and a transcript of the audio to help you understand the cultural context of the story. And for your convenience, we also include a transcript of the audio to help you refer back to any parts you may have struggled with. And our podcast is not just for language learners, it's also for travelers or people who want to connect with their roots. Are you planning a trip to Ho Chi Minh City, Hanoi, or Da Nang? Maybe you want to speak Vietnamese with your grandparents from Saigon? Our podcast will give you the cultural and linguistic background to fully immerse in the regions of Vietnam. Fluent Fiction - Vietnamese is based on the latest research in linguistics, sociolinguistics, psychology, cognitive science, neuroscience, and education to provide the most effective method for mastering Vietnamese listening comprehension. Don't miss this opportunity, give our podcast a try and see the results for yourself. Nâng cao khả năng nghe tiếng Việt của bạn với chuyện kể trên podcast của chúng tôi ngay hôm nay!

  1. 6 HR AGO

    From Startup Pitches to Tet: A Journey of Dreams and Friendship

    Fluent Fiction - Vietnamese: From Startup Pitches to Tet: A Journey of Dreams and Friendship Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-20-08-38-20-vi Story Transcript: Vi: Trời nắng nhẹ chiếu qua những ô cửa kính lớn của không gian làm việc chung, những chiếc bàn dài đầy máy tính xách tay hiện đại. En: The gentle sunshine streamed through the large glass windows of the co-working space, reflecting off the long tables filled with modern laptops. Vi: An ngồi ở một góc, chỉnh lại slide thuyết trình của mình cho sự kiện sắp tới. En: An sat in a corner, adjusting his presentation slides for the upcoming event. Vi: Không khí tràn đầy năng lượng và sáng tạo, xung quanh mọi người đều háo hức chuẩn bị cho buổi giới thiệu ý tưởng khởi nghiệp. En: The atmosphere was full of energy and creativity, with everyone eagerly preparing for the startup pitch session. Vi: Ngoài trời, thành phố Hồ Chí Minh đang trong mùa khô. En: Outside, Ho Chi Minh City was in the dry season. Vi: Những trang trí Tết Nguyên Đán làm không gian thêm phần rực rỡ với màu đỏ và vàng của hoa mai và đèn lồng. En: Tet Nguyen Dan decorations made the space more vibrant with the reds and yellows of hoa mai and lanterns. Vi: An là một chàng trai trẻ nhiệt huyết với giấc mơ lớn. En: An was a young, enthusiastic man with big dreams. Vi: Anh muốn phát triển một dự án công nghệ bền vững có thể thay đổi cách chúng ta bảo vệ môi trường. En: He wanted to develop a sustainable technology project that could change how we protect the environment. Vi: Đối với An, cơ hội để thuyết phục nhà đầu tư trong buổi hôm nay rất quan trọng. En: For An, the opportunity to persuade investors at today's session was very important. Vi: Anh muốn chứng minh bản thân trước khi trở về quê ăn Tết cùng gia đình. En: He wanted to prove himself before returning to his hometown to celebrate Tet with his family. Vi: Bên cạnh An, Linh - người bạn thân lâu năm của anh, đang ngồi làm việc với vẻ mặt băn khoăn. En: Next to An, Linh—his longtime friend—sat working with a concerned expression. Vi: Linh biết gia đình An mong chờ anh về ăn Tết, và cô cũng có chút nghi ngờ về tính khả thi của dự án. En: Linh knew that An's family was expecting him to come home for Tet, and she had some doubts about the feasibility of the project. Vi: Dẫu vậy, cô vẫn ở bên An, lặng lẽ ủng hộ bạn mình. En: Nonetheless, she remained by An's side, quietly supporting him. Vi: Khi sự kiện bắt đầu, từng nhóm khởi nghiệp thay phiên nhau lên thuyết trình. En: As the event began, each startup group took turns presenting. Vi: An ra dấu hiệu cho Linh, biểu thị rằng đến lượt anh sắp tới. En: An signaled to Linh, indicating that it was almost his turn. Vi: Linh nắm tay An, động viên: "Cậu sẽ làm được mà. En: Linh held An's hand, encouraging him: "You can do it." Vi: "An bước lên sân khấu với tự tin. En: An stepped onto the stage confidently. Vi: Đột nhiên, sự cố xảy ra, máy chiếu không hoạt động. En: Suddenly, a mishap occurred: the projector wasn't working. Vi: Mọi người bắt đầu dao động, và An có chút hoảng loạn. En: People began to stir, and An panicked a little. Vi: Lúc này, Linh không chần chừ, cô tiến lên sân khấu và đề xuất một giải pháp: sử dụng máy tính của cô để trình chiếu phần còn lại. En: At this moment, Linh did not hesitate; she stepped onto the stage and proposed a solution: using her laptop to project the remaining part. Vi: Với sự làm việc nhóm ăn ý, An tiếp tục thuyết trình trong tiếng vỗ tay của khán giả. En: With smooth teamwork, An continued his presentation amid applause from the audience. Vi: Dù không đạt được số tiền đầu tư mong muốn từ các nhà đầu tư lớn, một nhà đầu tư nhỏ vẫn tìm gặp An sau buổi thuyết trình, nói rằng ông thấy tiềm năng trong ý tưởng của An. En: Although he didn't secure the desired investment from major investors, a small investor approached An after the presentation, saying he saw potential in An's idea. Vi: Khi mọi việc kết thúc, An ngồi nghỉ với Linh. En: When everything was over, An sat down to rest with Linh. Vi: Anh cảm nhận sâu sắc tầm quan trọng của sự hỗ trợ từ Linh và giá trị của cái Tết gia đình. En: He deeply appreciated the importance of Linh's support and the value of family Tet. Vi: Linh nhìn An với niềm tự hào, cô nhận ra rằng sự tin tưởng và ủng hộ là cách tốt nhất để cùng nhau vượt qua mọi thử thách. En: Linh looked at An with pride, realizing that trust and support are the best ways to overcome any challenge together. Vi: An mỉm cười, biết rằng mình đã tiến một bước gần hơn đến ước mơ trong khi vẫn giữ trọn tình bạn và truyền thống. En: An smiled, knowing he had moved one step closer to his dream while maintaining his friendship and traditions. Vi: Ở đâu đó trong lòng mỗi người, Tết vẫn là thời điểm để quay về, dù là trong suốt hay ngắn ngủi, chỉ cần có nhau. En: Somewhere in the hearts of everyone, Tet remains a time to return home, whether for a long time or a brief moment, as long as you're together. Vocabulary Words: sunshine: nắngstreamed: chiếumodern: hiện đạipresentation: thuyết trìnhupcoming: sắp tớiatmosphere: không khícreativity: sáng tạovibrant: rực rỡenthusiastic: nhiệt huyếtsustainable: bền vữngpersuade: thuyết phụcopportunity: cơ hộiconcerned: băn khoănfeasibility: tính khả thipresentation: thuyết trìnhsignaled: ra dấu hiệuprojector: máy chiếumishap: sự cốapplause: vỗ taypotential: tiềm nănginvestor: nhà đầu tưfeasibility: tính khả thiquietly: lặng lẽsolution: giải pháppersuade: thuyết phụcappreciated: cảm nhậnsupport: ủng hộimportance: tầm quan trọngchallenge: thử tháchtraditions: truyền thống

    14 min
  2. 15 HR AGO

    From Chaos to Calm: Mai's Mastery in Tết Turmoil

    Fluent Fiction - Vietnamese: From Chaos to Calm: Mai's Mastery in Tết Turmoil Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-19-23-34-02-vi Story Transcript: Vi: Mai đứng lặng trong sảnh chờ đông đúc của Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất. En: Mai stood silently in the crowded waiting hall of Tân Sơn Nhất International Airport. Vi: Khắp nơi đầy những bông hoa đào và bao lì xì đỏ, tạo nên một không khí Tết nhộn nhịp. En: Everywhere, there were peach blossoms and red envelopes, creating a bustling Tết atmosphere. Vi: Mùi thơm của các món ăn đường phố như bánh chưng và nem chua rán từ các quầy hàng gần đó khiến bụng cô réo. En: The aroma of street foods like bánh chưng and nem chua rán from nearby stalls made her stomach growl. Vi: Là nhân viên dịch vụ khách hàng ở sân bay, Mai đã quen với việc tiếp xúc với hàng nghìn hành khách mỗi ngày. En: As a customer service employee at the airport, Mai was used to interacting with thousands of passengers every day. Vi: Tuy nhiên, ngày hôm nay đặc biệt đông đúc vì mọi người đều muốn về nhà đón Tết. En: However, today was especially busy because everyone wanted to go home to celebrate Tết. Vi: Mai lặng lẽ thở dài, lòng đầy khao khát được trở về nhà sum vầy cùng gia đình như bao người khác. En: Mai quietly sighed, longing to reunite with her family like everyone else. Vi: Tuan và Linh, đồng nghiệp của Mai, cũng bận rộn không kém. En: Tuan and Linh, Mai's colleagues, were equally busy. Vi: Tuan, với nụ cười luôn sẵn trên môi, chạy nhanh qua các quầy check-in, hỗ trợ hành khách. En: Tuan, with a constant smile on his face, hurried past the check-in counters, assisting passengers. Vi: Linh đang chỉ dẫn cho một nhóm khách nước ngoài lỡ chuyến bay, gương mặt lộ vẻ lo lắng vì phải làm cho kịp lúc. En: Linh was guiding a group of foreign passengers who had missed their flight, her face showing concern as she tried to make sure everything was in order. Vi: Mai nghĩ, "Mình phải cố gắng nhiều hơn nữa!" En: Mai thought, "I need to try even harder!" Vi: Bất ngờ, một thông báo vang lên. En: Suddenly, an announcement echoed. Vi: Chuyến bay bị hoãn khiến hành khách bực bội, xôn xao. En: A flight delay had caused passengers to become frustrated and agitated. Vi: Mai, không chút lưỡng lự, tiến lên phía trước. En: Without hesitation, Mai stepped forward. Vi: Cô nở nụ cười ân cần, giải thích rõ tình hình và tìm cách sắp xếp chỗ nghỉ tạm cho họ. En: She smiled kindly, explained the situation clearly, and found temporary accommodations for them. Vi: Mai dịu dàng nói, "Ngày Tết ta nên bình tĩnh, không nên căng thẳng!" En: She gently said, "During Tết, we should stay calm and not stress!" Vi: Dần dần, sự căng thẳng dịu đi, hành khách cảm thấy yên tâm hơn. En: Gradually, the tension eased, and passengers felt more reassured. Vi: Qua tình huống đó, Mai đã chứng minh khả năng giải quyết vấn đề một cách khéo léo và chăm sóc khách hàng tận tụy. En: Through this situation, Mai demonstrated her skill in problem-solving and her dedication to customer care. Vi: Cô nhận thấy sự thay đổi trong cách mọi người nhìn mình. En: She noticed a change in how people viewed her. Vi: Linh thì thầm, "Em giỏi lắm, Mai!" En: Linh whispered, "You're really good, Mai!" Vi: Tuan vỗ vai cô khích lệ. En: Tuan patted her shoulder encouragingly. Vi: Sếp của Mai chứng kiến toàn bộ sự việc và vô cùng ấn tượng. En: Mai's boss witnessed the entire event and was greatly impressed. Vi: Ông gọi cô tới, và sau một hồi trò chuyện, đã nói với cô, "Hôm nay em làm rất tốt. Mai, em có thể về nhà sớm một chút, Tết mà!" En: He called her over, and after a conversation, he said to her, "You did very well today. Mai, you can go home a little early. It’s Tết!" Vi: Trên đường về nhà, Mai thấy lòng nhẹ nhàng hơn. En: On her way home, Mai felt lighter. Vi: Cô đã có thêm tự tin để đối mặt với những áp lực và hiểu rõ tầm quan trọng của cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình. En: She had gained more confidence to face pressures and understood the importance of balancing work and family life. Vi: Dưới ánh đèn sáng của phố phường, Mai cảm nhận được niềm vui thực sự của ngày Tết đang chờ đợi mình phía trước. En: Under the bright city lights, Mai felt the true joy of Tết awaiting her ahead. Vi: Cô mỉm cười với hy vọng cho một năm mới đầy sự viên mãn và thành công. En: She smiled with hope for a fulfilling and successful new year. Vocabulary Words: silently: lặngcrowded: đông đúcwaiting hall: sảnh chờpeach blossoms: hoa đàoaroma: mùi thơmstalls: quầy hànggrowl: réocustomer service: dịch vụ khách hànginteracting: tiếp xúclonging: khao khátreunite: sum vầyequally: không kémguiding: chỉ dẫnconcern: lo lắnghesitation: lưỡng lựannouncement: thông báofrustrated: bực bộiagitated: xôn xaoaccommodations: chỗ nghỉ tạmreassured: yên tâmproblem-solving: giải quyết vấn đềdedication: tận tụywitnessed: chứng kiếnimpressed: ấn tượngencouragingly: khích lệconfidence: tự tinpressures: áp lựcbalancing: cân bằngfulfilling: viên mãnsuccessful: thành công

    13 min
  3. 1 DAY AGO

    Tết Triumph: A Heartwarming Tale of Love and Resilience

    Fluent Fiction - Vietnamese: Tết Triumph: A Heartwarming Tale of Love and Resilience Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-19-08-38-20-vi Story Transcript: Vi: Trong một bệnh viện ở Hà Nội, không khí Tết lan tỏa khắp nơi. En: In a hospital in Hà Nội, the atmosphere of Tết spreads everywhere. Vi: Những chiếc đèn lồng đỏ rực sáng mang lại cảm giác ấm áp giữa cái lạnh của mùa đông. En: The bright red lanterns bring a warm feeling amidst the winter chill. Vi: Bên trong phòng chờ, Minh ngồi im lặng, cầm chặt tay chị gái, Linh. En: Inside the waiting room, Minh sits silently, holding his sister Linh's hand tightly. Vi: Anh lo lắng về ca phẫu thuật sắp tới. En: He is anxious about the upcoming surgery. Vi: Linh ngồi cạnh Minh, ánh mắt dịu dàng nhìn em trai. En: Linh sits next to Minh, looking at her younger brother with gentle eyes. Vi: "Mình đừng lo quá. En: "Don't worry too much. Vi: Mọi chuyện sẽ ổn. En: Everything will be alright. Vi: Em sẽ sớm khỏe lại để ăn Tết với cả nhà mà," Linh nói nhẹ nhàng. En: You'll soon recover to celebrate Tết with the whole family," Linh says softly. Vi: Minh cố gắng mỉm cười, nhưng lòng vẫn lo lắng. En: Minh tries to smile, but his heart is still troubled. Vi: "Chị nhớ không, mỗi lần Tết đến mẹ đều làm bánh chưng? En: "Do you remember, every Tết mom would make bánh chưng?" Vi: " Linh hỏi. En: Linh asks. Vi: Minh gật đầu, hình ảnh gia đình quây quần bên mâm cơm Tết làm dâng trào trong đầu anh. En: Minh nods, as images of the family gathering around the Tết meal flood his mind. Vi: Linh tiếp tục kể chuyện, giọng nói ấm áp như muốn xua tan mọi lo âu. En: Linh continues to tell stories, her warm voice seeming to dispel all worries. Vi: Nhưng nỗi sợ vẫn ẩn nấp trong Minh. En: But fear still lurks within Minh. Vi: Anh không muốn làm mình thất vọng, cũng không muốn lo cho gia đình. En: He does not want to disappoint himself, nor does he want to worry his family. Vi: Trong lòng, Minh cầu mong ca phẫu thuật diễn ra suôn sẻ, để anh có thể trở về nhà. En: Deep down, Minh prays for the surgery to go smoothly, so he can return home. Vi: Chẳng mấy chốc, nhân viên y tế đến báo cho Minh sắp đến giờ phẫu thuật. En: Soon, a medical staff member comes to inform Minh that it's almost time for his surgery. Vi: Nhưng trước khi đi, bất ngờ, một nhóm y tá mang đến vài chiếc bánh dẻo với những phong bao lì xì đỏ thắm. En: But before he goes, unexpectedly, a group of nurses brings over some dẻo cakes with red "lì xì" envelopes. Vi: "Chúc mừng năm mới, Minh! En: "Happy New Year, Minh!" Vi: " họ nói, nụ cười tươi như mùa xuân. En: they say, smiles as bright as spring. Vi: Minh cảm thấy ấm lòng. En: Minh feels warmth in his heart. Vi: Hành động nhỏ này như liều thuốc cho tâm hồn anh. En: This small gesture is like medicine for his soul. Vi: Anh nắm tay Linh thật chặt trước khi vào phòng mổ. En: He holds Linh's hand tightly before entering the operating room. Vi: "Em sẽ cố gắng hết sức," Minh thì thầm. En: "I'll do my best," Minh whispers. Vi: Ca phẫu thuật thành công tốt đẹp. En: The surgery is a success. Vi: Khi tỉnh lại, Minh thấy Linh mỉm cười bên cạnh, cùng với những lời nhắn từ người thân. En: When he wakes up, Minh sees Linh smiling beside him, along with messages from family members. Vi: "Chúc mừng năm mới! En: "Happy New Year! Vi: Mau khỏe nhé con! En: Get well soon, dear!" Vi: " Minh đã trải qua nhiều cảm xúc, nhưng giờ đây, sự biết ơn và tình yêu gia đình là điều anh cảm nhận rõ nhất. En: Minh has gone through a whirlwind of emotions, but now, gratitude and family love are what he feels most clearly. Vi: Minh hiểu rằng, trong cuộc sống, sự quan tâm, hỗ trợ của gia đình và những hành động nhỏ bé nhưng ý nghĩa là liều thuốc quý nhất. En: Minh understands that in life, the care and support of family and small but meaningful actions are the most precious medicine. Vi: Sự lo lắng có thể làm mờ đi niềm vui, nhưng với tình yêu thương, Minh cảm thấy mình đã vượt qua tất cả. En: Anxiety can blur the joy, but with love, Minh feels he has overcome everything. Vocabulary Words: atmosphere: không khíspreads: lan tỏalanterns: đèn lồngwarm: ấm ápanxious: lo lắngsurgery: phẫu thuậtgentle: dịu dàngrecover: khỏe lạicelebrate: ănflood: dâng tràolurks: ẩn nấpdisappoint: thất vọnginform: báounexpectedly: bất ngờstaff: nhân viênoperating room: phòng mổgesture: hành độngmedicine: liều thuốcwhirlwind: nhiềugratitude: biết ơnsupport: hỗ trợprecious: quýblur: làm mờovercome: vượt quachill: lạnhimages: hình ảnhdispels: xua tansuccess: thành côngmotions: cảm xúcfear: nỗi sợ

    13 min
  4. 1 DAY AGO

    Family, Fireworks, and the Journey Home

    Fluent Fiction - Vietnamese: Family, Fireworks, and the Journey Home Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-18-23-34-02-vi Story Transcript: Vi: Khi mùa đông bắt đầu nhường chỗ cho mùa xuân, Hà Long Bay hiện lên trong lành và đẹp như một bức tranh thủy mặc. En: When winter starts to give way to spring, Hạ Long Bay appears pristine and beautiful like a watercolor painting. Vi: Những hòn đảo đá vôi sừng sững soi mình xuống làn nước xanh ngọc. En: The towering limestone islands reflect themselves in the emerald green waters. Vi: Mừng Tết, gia đình Hà tụ tập ở đây, dù gió cuối đông còn hơi se lạnh. En: Celebrating Tết, Hà's family gathers here, even though the late winter wind is still a bit chilly. Vi: Hà đã chuyển đến Hà Nội làm việc được vài tháng. En: Hà had moved to Hà Nội for work for a few months. Vi: Cô tìm thấy cơ hội, nhưng cũng cảm thấy xa cách. En: She found opportunities but also felt distant. Vi: Cô băn khoăn không biết gia đình có hiểu cho lựa chọn của mình. En: She wondered if her family understood her choice. Vi: Linh, em gái nhỏ của Hà, háo hức kéo tay chị đi khắp nơi, kể cho chị nghe những gì xảy ra trong thời gian chị vắng nhà. En: Linh, Hà's younger sister, eagerly pulled her sister everywhere, telling her about what happened while she was away. Vi: Tùng, anh họ, luôn pha trò cười để giảm nhẹ không khí căng thẳng. En: Tùng, their cousin, constantly cracked jokes to lighten the tense atmosphere. Vi: Trước ngày Tết, cả nhà cùng nhau gói bánh chưng. En: Before Tết, the whole family gathered to wrap bánh chưng. Vi: Hà chăm chú xem bà nội chỉ bảo cách gói, cảm thấy mình như đang sống lại khoảng thời gian thơ ấu. En: Hà intently watched her grandmother instructing the wrapping process, feeling as if she was reliving her childhood. Vi: Cô cười nhẹ khi thấy Tùng dùng lá chuối gói bánh thành hình thù kì quặc. En: She chuckled when she saw Tùng use banana leaves to wrap the cake into strange shapes. Vi: Ngày Tết, cả nhà quây quần bên mâm cỗ truyền thống. En: On Tết day, the whole family gathered around the traditional feast. Vi: Mọi người vui vẻ trò chuyện, nhắc lại những kỷ niệm cũ. En: Everyone chatted cheerfully, reminiscing old memories. Vi: Một cảm giác ấm áp tràn ngập không gian. En: A warm feeling filled the air. Vi: Hà biết đây là lúc để cô nói lên tâm tư của mình. En: Hà knew it was time for her to express her feelings. Vi: Khi mọi người tập trung quanh mâm cỗ, Hà đứng lên, cất lời: “Con yêu gia đình mình rất nhiều. En: As everyone gathered around the table, Hà stood up and spoke: "I love my family very much. Vi: Con đã chọn tương lai khác, nhưng không bao giờ quên nghi lễ truyền thống. En: I've chosen a different future, but I will never forget our traditional rituals. Vi: Con mong cả nhà hiểu và tiếp tục ủng hộ con. En: I hope everyone understands and continues to support me." Vi: ”Cả nhà yên lặng một lúc, rồi bất ngờ cha mẹ Hà mỉm cười dịu dàng. En: The family was silent for a moment, then suddenly Hà's parents smiled gently. Vi: Bố cô lên tiếng: “Hà có thể đi xa, nhưng nhà ở luôn trong tim. En: Her father spoke: "Hà may go far, but home is always in the heart. Vi: Bố mẹ tự hào về con. En: We are proud of you." Vi: ”Cả gia đình vỗ tay, ôm chầm lấy Hà. En: The whole family clapped, hugging Hà. Vi: Cô cảm nhận sự ấm áp, cảm giác như thoát ra khỏi áp lực bấy lâu. En: She felt warmth, as if freed from long-standing pressure. Vi: Tiếng pháo hoa rực rỡ vang lên từ xa, kết thúc một bữa tiệc Tết trọn vẹn. En: The sound of vibrant fireworks echoed from afar, concluding a complete Tết gathering. Vi: Cô biết rằng, dù đi đâu, gia đình sẽ luôn ủng hộ cô hết lòng. En: She knew that wherever she goes, her family will always support her wholeheartedly. Vi: Từ giây phút đó, Hà mỉm cười tự tin, sẵn sàng đối mặt với tương lai. En: From that moment, Hà smiled confidently, ready to face the future. Vocabulary Words: pristine: trong lànhwatercolor: tranh thủy mặclimestone: đá vôiemerald: ngọcgather: tụ tậpchilly: se lạnhopportunities: cơ hộidistant: xa cáchinstructing: chỉ bảoreliving: sống lạichildhood: thơ ấuchuckled: cười nhẹshapes: hình thùreminiscing: nhắc lạirituals: nghi lễgently: dịu dàngclapped: vỗ tayhugging: ôm chầmvibrant: rực rỡechoed: vang lênpressure: áp lựcconfidently: tự tinconcluding: kết thúcwholeheartedly: hết lòngtowering: sừng sữngopportunities: cơ hộieagerly: háo hứcatmosphere: không khífeast: mâm cỗsupport: ủng hộ

    12 min
  5. 2 DAYS AGO

    Blossoming Friendship: Debate at the Tết Flower Market

    Fluent Fiction - Vietnamese: Blossoming Friendship: Debate at the Tết Flower Market Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-18-08-38-20-vi Story Transcript: Vi: Hà Nội vào mùa đông, đặc biệt là khi Tết đang đến gần, thị trường hoa nhộn nhịp hơn bao giờ hết. En: Hà Nội in winter, especially when Tết is approaching, the flower market is more bustling than ever. Vi: Khắp nơi, các sạp bày đủ loại hoa sắc màu rực rỡ, mùi hoa tươi tỏa khắp không gian. En: Everywhere, the stalls display all kinds of brightly colored flowers, and the scent of fresh flowers fills the air. Vi: Minh và Thi, một đôi bạn, đến chợ hoa để mua hoa cho Tết. En: Minh and Thi, a pair of friends, went to the flower market to buy flowers for Tết. Vi: Hôm nay, trước mắt họ, chợ hoa như một biển sắc màu, khiến cả hai đều phải căng mắt ngắm nhìn. En: Today, before their eyes, the flower market looked like a sea of colors, prompting both to gaze intently. Vi: Minh rất tỉ mỉ và mê tín. En: Minh is very meticulous and superstitious. Vi: Anh luôn tin rằng hoa đào sẽ mang lại may mắn cho năm mới. En: He always believes that peach blossoms will bring luck for the new year. Vi: Với anh, không có gì quý hơn là một cành đào hồng thắm đặt trang trọng trong phòng khách để cầu mong một năm mới bình an, thịnh vượng. En: For him, nothing is more precious than a pink peach branch placed solemnly in the living room to wish for a peaceful and prosperous new year. Vi: Trong khi đó, Thi lại có một góc nhìn khác. En: Meanwhile, Thi has a different perspective. Vi: Cô muốn ngôi nhà của mình trông thật đẹp mắt và sang trọng trong dịp Tết, không quan trọng loại hoa nào. En: She wants her home to look truly beautiful and luxurious during Tết, regardless of the type of flower. Vi: "Minh à, cành mai vàng kia nhìn thật đẹp phải không? En: "Minh, that golden apricot branch looks really beautiful, doesn't it?" Vi: " Thi chỉ về cành mai đang nở rộ. En: Thi pointed to the apricot branch in full bloom. Vi: "Nhưng mai không mang lại may mắn cho chúng ta như đào," Minh đáp lại, mắt vẫn chăm chú ngắm nhìn những cành đào. En: "But apricot doesn't bring luck to us like peach," Minh replied, still attentively admiring the peach branches. Vi: Họ đứng giữa dòng người tấp nập, mỗi người đều có quan điểm riêng, không ai chịu nhường ai. En: They stood amid the bustling crowd, each holding their own opinions, neither willing to give in. Vi: Tranh cãi nảy sinh giữa hai người, trở nên sôi nổi hơn khi hai bên không thể tìm ra điểm chung. En: A debate arose between the two, becoming more heated as neither side could find common ground. Vi: "Thi, nếu năm nay không có hoa đào, anh e rằng mọi chuyện sẽ không thuận lợi," Minh nói với vẻ mặt lo âu. En: "Thi, if we don’t have peach blossoms this year, I fear things won’t go well," Minh said with a worried expression. Vi: "Nhưng hoa phải đẹp thì nhà mới ấm áp và nhận nhiều lời khen," Thi vẫn kiên định với ý kiến của mình. En: "But the flowers must be beautiful for the house to be warm and receive many compliments," Thi remained steadfast in her opinion. Vi: Khi cả hai đang tranh luận sôi nổi, họ không nhận ra mình đã thu hút sự chú ý của những người xung quanh. En: While they were engrossed in their debate, they didn't realize they had caught the attention of those around them. Vi: Một vài người bán hàng và khách mua hoa nghe thấy, bật cười thú vị trước cuộc tranh luận đáng yêu của đôi bạn trẻ. En: A few vendors and flower shoppers overheard, chuckling with interest at the endearing argument of the young friends. Vi: Sự hài hước của tình huống đã làm dịu đi bầu không khí căng thẳng. En: The humor of the situation helped ease the tense atmosphere. Vi: Cuối cùng, cả hai cùng nhìn nhau, mỉm cười và tìm ra giải pháp. En: Finally, they both looked at each other, smiled, and found a solution. Vi: "Thôi, chúng ta mua hai bó hoa đi. En: "Let's just buy two bouquets. Vi: Một bó đào cho năm mới may mắn, và một bó mai thật đẹp để làm vui lòng mọi người," Minh đề nghị. En: One peach bouquet for luck and a beautiful apricot bouquet to please everyone," Minh suggested. Vi: Thi gật đầu đồng ý. En: Thi nodded in agreement. Vi: Cô nhận ra rằng, đôi khi, không chỉ vẻ đẹp bên ngoài mà những giá trị truyền thống cũng quan trọng không kém. En: She realized that sometimes, it's not just about outer beauty, but traditional values are equally important. Vi: Minh cũng cảm nhận được sự quan trọng của thẩm mỹ trong không gian sống. En: Minh also recognized the importance of aesthetics in the living space. Vi: Khi bước ra khỏi chợ hoa, cả hai đều cảm thấy hài lòng. En: As they walked out of the flower market, both felt satisfied. Vi: Trên tay là những bó hoa xuân tươi đẹp, họ biết rằng năm nay, nhà của họ sẽ vừa đẹp vừa mang lại nhiều điềm lành. En: Holding beautiful spring bouquets, they knew that this year, their home would be both beautiful and bring many good omens. Vi: Minh và Thi đã học cách trân trọng ý kiến của nhau, và điều đó làm cho tình bạn của họ thêm bền chặt. En: Minh and Thi had learned to appreciate each other's opinions, and that made their friendship even stronger. Vocabulary Words: winter: mùa đôngapproaching: đang đến gầnbustling: nhộn nhịpstalls: sạpdisplay: bàyintently: chăm chúmeticulous: tỉ mỉsuperstitious: mê tínprecious: quýsolemnly: trang trọngperspective: góc nhìnluxurious: sang trọngdebate: tranh cãiheated: sôi nổicommon ground: điểm chungcompliments: lời khenengrossed: sôi nổiattention: sự chú ývendors: người bán hàngchuckling: bật cườiendearing: đáng yêuhumor: hài hướcatmosphere: bầu không khísolution: giải phápaesthetics: thẩm mỹsatisfied: hài lòngomens: điềm lànhappreciate: trân trọngfriendship: tình bạnprosperous: thịnh vượng

    14 min
  6. 2 DAYS AGO

    Mysteries of the Hidden Temple: A Tết Adventure

    Fluent Fiction - Vietnamese: Mysteries of the Hidden Temple: A Tết Adventure Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-17-23-34-02-vi Story Transcript: Vi: Trong không khí se lạnh của mùa đông, khi ánh đèn lồng rực rỡ treo trên từng nhánh cây, trường học của An tổ chức một chuyến dã ngoại đặc biệt nhân dịp Tết. En: In the chilly air of winter, when the brilliant lantern lights hang on every tree branch, trường học of An organized a special excursion on the occasion of Tết. Vi: Đích đến của họ là ngôi Đền Ẩn Mình, nơi được truyền tai rằng có một huyền thoại bí ẩn mang lại may mắn cho bất kỳ ai tìm thấy trong dịp Tết. En: Their destination was the Hidden Temple, a place rumored to have a mysterious legend that brings good fortune to anyone who finds it during Tết. Vi: An, một học sinh hiếu kỳ và yêu thích lịch sử, không thể giấu nổi sự phấn khích. En: An, a curious student with a love for history, could not contain his excitement. Vi: Đi cùng với An là Binh, bạn thân từ nhỏ của cậu. En: Accompanying An was Binh, his childhood friend. Vi: Binh luôn thực tế và thận trọng hơn An. En: Binh is always more practical and cautious than An. Vi: Dẫn đầu đoàn là cô giáo Quỳnh, một người thầy nhân hậu và thông thái, đã nhiều lần nhắc nhở cả lớp phải cẩn thận khi khám phá đền. En: Leading the group was teacher Quỳnh, a kind and wise instructor who repeatedly reminded the class to be careful while exploring the temple. Vi: Ngôi đền nằm giữa khu rừng yên tĩnh, với đá cổ mọc đầy rêu phong. En: The temple was located in the middle of a quiet forest, with ancient stones covered in moss. Vi: An thấy lòng mình như bị hút hồn bởi vẻ đẹp và sự huyền bí của nơi này. En: An felt his heart being captivated by the beauty and mystery of the place. Vi: Khói hương trầm tỏa ra, mang theo mùi thơm dễ chịu trong không khí lành lạnh, tạo nên một khung cảnh huyền ảo. En: The smoky incense drifted out, carrying a pleasant fragrance in the chilly air, creating a magical setting. Vi: Khi cả đoàn bắt đầu hành trình khám phá, An và Binh đã tranh luận không ít lần. En: As the group began their exploration journey, An and Binh frequently argued. Vi: An muốn đi sâu vào những hành lang dài và tối để tìm thấy huyền thoại, còn Binh lại muốn dừng lại và làm theo hướng dẫn của cô Quỳnh. En: An wanted to delve deep into the long, dark corridors to discover the legend, while Binh wanted to stop and follow the guidance of teacher Quỳnh. Vi: Nhưng lòng hiếu kỳ đã lấn át nỗi lo. En: But curiosity overpowered worry. Vi: Một khoảnh khắc không ai chú ý, An rẽ vào một lối đi khác. En: In a moment when no one was paying attention, An turned into a different path. Vi: Hành lang quanh co dẫn An đến một căn phòng ẩn giấu. En: A winding corridor led An to a hidden room. Vi: Ánh sáng từ những chiếc đèn lồng chiếu nhẹ vào một chiếc bùa đặt cẩn thận trên bệ đá. En: The light from the lanterns softly illuminated a charm carefully placed on a stone pedestal. Vi: Là huyền thoại sao? En: Could this be the legend? Vi: An tự hỏi. En: An wondered. Vi: An đứng trước quyết định quan trọng: mang chiếc bùa đi hay để lại nơi nó thuộc về. En: An stood before an important decision: to take the charm or leave it where it belonged. Vi: Cuối cùng, An quyết định không lấy bùa, tôn trọng sự linh thiêng của ngôi đền. En: Ultimately, An decided not to take the charm, respecting the sacredness of the temple. Vi: Đúng lúc ấy, cô Quỳnh, cùng nhóm bạn, đã tìm được An. En: Just then, teacher Quỳnh, along with the group of friends, found An. Vi: Cô mỉm cười, hài lòng khi thấy An an toàn và tôn trọng giá trị truyền thống. En: She smiled, satisfied to see An safe and respectful of traditional values. Vi: Trên đường trở về, An nhận ra rằng đôi khi, dũng cảm không chỉ là khám phá điều mới, mà còn là biết dừng lại trước những gì nên được tôn trọng. En: On the way back, An realized that sometimes, courage is not just about exploring new things but also about knowing when to stop and respect what should be honored. Vi: Cùng Binh và cô giáo Quỳnh, An cảm thấy mình đã học được một bài học quý báu về sự cân bằng giữa phiêu lưu và sự cẩn trọng. En: Together with Binh and teacher Quỳnh, An felt he learned a valuable lesson about the balance between adventure and caution. Vi: Tết năm đó với An trở nên ý nghĩa hơn bao giờ hết, với một câu chuyện đáng nhớ về một chuyến đi đầy thú vị và bài học sâu sắc. En: That Tết became more meaningful than ever for An, with a memorable story of an exciting journey and profound lessons. Vocabulary Words: chilly: se lạnhbrilliant: rực rỡexcursion: chuyến dã ngoạilegend: huyền thoạicurious: hiếu kỳinstructor: người thầyexploring: khám pháancient: cổmoss: rêu phongcaptivated: bị hút hồnfragrance: mùi thơmdelve: đi sâucorridors: hành langwinding: quanh copredicament: quyết địnhpedestal: bệ đásacredness: sự linh thiêngrespectful: tôn trọngtraditional: truyền thốngcourage: dũng cảmhonored: được tôn trọngprofound: sâu sắcmysterious: bí ẩnfortune: may mắnhaze: khói hươngtranquil: yên tĩnhpersistent: bền bỉilluminated: chiếu sángbalance: cân bằngadventure: phiêu lưu

    13 min
  7. 3 DAYS AGO

    Rediscovering Family: A Journey of Connection in Hà Nội

    Fluent Fiction - Vietnamese: Rediscovering Family: A Journey of Connection in Hà Nội Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-17-08-38-20-vi Story Transcript: Vi: Linh đứng trước cổng chùa cổ kính giữa lòng Hà Nội, hơi thở nhẹ nhàng thả vào không gian lạnh giá của mùa đông. En: Linh stood in front of the ancient temple gate in the heart of Hà Nội, her gentle breath releasing into the chilly winter air. Vi: Tết đã về, mang theo nhịp sống rộn ràng của lễ hội. En: Tết had arrived, bringing with it the vibrant rhythm of the festival season. Vi: Chùa được trang hoàng bằng những chiếc lồng đèn sặc sỡ và những mâm trái cây tươi ngon. En: The temple was adorned with vibrant lanterns and trays of fresh fruit. Vi: Mùi trầm hương quyện với hương vị đậm đà của các món ăn ngày Tết, tạo nên bầu không khí ấm áp và thiêng liêng. En: The scent of incense mingled with the rich flavors of Tết dishes, creating a warm and sacred atmosphere. Vi: Linh cảm thấy chút cô đơn chợt len lỏi trong lòng. En: Linh felt a bit of loneliness creeping into her heart. Vi: Gia đình cô giờ đã tản mát. En: Her family had now scattered. Vi: Mỗi người một nơi, không còn những bữa cơm quây quần như xưa. En: Each person was in a different place; no more were the family meals together as they once were. Vi: Cô mong tìm lại mảnh ký ức xưa, khi cả gia đình cùng nhau tham gia lễ hội. En: She longed to find those old memories when the whole family joined in the festival together. Vi: Cô quyết định dạo quanh chùa, hòa mình vào dòng người, giữa những lời chúc mừng năm mới và tiếng cười đùa rôm rả. En: She decided to walk around the temple, immersing herself in the crowd, amidst the new year greetings and joyful laughter. Vi: Dù lòng nặng trĩu, Linh vẫn bước tới thắp một nén nhang, thì thầm cầu nguyện mong tìm thấy sự bình yên và kết nối. En: Even though her heart was heavy, Linh still stepped forward to light an incense stick, whispering a prayer hoping to find peace and connection. Vi: Trong lúc lơ đãng, Linh bắt gặp ánh mắt thân quen từ những năm tháng cũ. En: In a moment of distraction, Linh caught a familiar gaze from the old days. Vi: Đó là Quan và Thảo, bạn bè của gia đình cô. En: It was Quan and Thảo, friends of her family. Vi: Họ chia sẻ những câu chuyện về những ngày xưa, khi cả hai gia đình từng quây quần bên nhau. En: They shared stories of the old days when both families used to gather together. Vi: Linh đắm mình trong câu chuyện của họ, nhận ra niềm vui không chỉ nằm ở quá khứ mà còn ở những mối dây kết nối hiện tại. En: Linh immersed herself in their stories, realizing that joy was not only in the past but also in the connections of the present. Vi: Cô cảm nhận được sự gắn kết mạnh mẽ, một chút bình yên len lỏi giữa dòng người đông đúc. En: She felt a strong connection, a bit of peace weaving its way through the crowded throngs. Vi: Linh cảm thấy như mình đang trở thành một phần trong cộng đồng này, không chỉ đơn thuần bởi quan hệ huyết thống mà qua những kỷ niệm và tình cảm bạn bè. En: Linh felt like she was becoming part of this community, not just through blood relations, but through memories and friendships. Vi: Cuối buổi lễ hội, Linh cùng Quan và Thảo lên kế hoạch ghé thăm quê nhà vào mùa hè. En: At the end of the festival, Linh along with Quan and Thảo planned to visit their hometown during the summer. Vi: Những tiếng cười và câu chuyện tiếp nối không dứt, lòng Linh tràn ngập cảm giác ấm áp và thuộc về. En: The laughter and endless stories filled Linh's heart with a sense of warmth and belonging. Vi: Linh nhìn ánh nến le lói giữa ban thờ, chợt nhận ra rằng gia đình không chỉ là máu mủ, mà còn là những kỷ niệm chung, là cộng đồng cùng nhau chia sẻ và hỗ trợ. En: Linh watched the flickering candlelight on the altar, suddenly realizing that family is not just blood ties, but also shared memories, and a community of sharing and support. Vi: Cô tìm được niềm vui và sức mạnh từ những người xung quanh, trong những giây phút giản dị nhưng đầy ý nghĩa của cuộc sống. En: She found joy and strength among those around her, in the simple yet meaningful moments of life. Vocabulary Words: ancient: cổ kínhtemple: chùagentle: nhẹ nhàngvibrant: rộn ràngadorned: trang hoànglanterns: lồng đènincense: trầm hươngmingle: quyệnflavors: hương vịatmosphere: bầu không khíloneliness: cô đơnscattered: tản mátimmersing: hòa mìnhlaughter: tiếng cười đùawhispering: thì thầmdistraction: lơ đãngfamiliar: thân quenstories: câu chuyệnconnection: kết nốicrowded: đông đúcbelonging: thuộc vềflickering: le lóialtar: ban thờstrength: sức mạnhshared: chia sẻsupport: hỗ trợendless: tiếp nối không dứtgaze: ánh mắtmemories: kỷ niệmsacred: thiêng liêng

    12 min
  8. 3 DAYS AGO

    Discovering History: A Tết Adventure by Hồ Hoàn Kiếm

    Fluent Fiction - Vietnamese: Discovering History: A Tết Adventure by Hồ Hoàn Kiếm Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-16-23-34-02-vi Story Transcript: Vi: Hồ Hoàn Kiếm vào mùa đông cuối. En: Hồ Hoàn Kiếm at the end of winter. Vi: Không khí Tết tràn ngập khắp Hà Nội. En: The atmosphere of Tết fills all of Hà Nội. Vi: Cây đào nở hoa, mang sắc hồng dịu dàng. En: The peach trees blossom, bringing gentle pink hues. Vi: Học sinh trường trung học của Thúy và Minh đi tham quan. En: Students from Thúy and Minh's high school are on a field trip. Vi: Họ tập trung tại bờ hồ. En: They gather by the lakeside. Vi: Hôm nay, gió lạnh nhẹ nhàng, nhưng lòng Thúy rạo rực. En: Today, the air is cool with a light breeze, but Thúy's heart is bubbling with excitement. Vi: Thúy nhìn Minh, nói: "Cậu ơi, mình muốn tìm hiểu thêm về Tết. En: Thúy looks at Minh and says, "Hey, I want to learn more about Tết. Vi: Ở đằng kia, mình nghe nói có biểu diễn truyền thống. En: Over there, I heard there's a traditional performance." Vi: "Minh lo lắng: "Nhưng mình nên đi theo nhóm. En: Minh worries, "But we should stay with the group. Vi: Lỡ không tìm được đường về thì sao? En: What if we can't find our way back?" Vi: "Thúy cười khích lệ: "Chúng ta cùng đi mà. En: Thúy smiles encouragingly, "Let's go together. Vi: Chỉ một chút thôi. En: Just for a little while. Vi: Cậu không muốn biết thêm về truyền thống của chúng ta sao? En: Don't you want to learn more about our traditions?" Vi: "Minh do dự nhìn quanh. En: Minh hesitates, looking around. Vi: Nhưng cảm giác tò mò của Thúy là lây nhiễm. En: But Thúy's curiosity is infectious. Vi: Cuối cùng, Minh đồng ý. En: In the end, Minh agrees. Vi: Họ bước đi, rời khỏi nhóm, khám phá khu vực khác quanh hồ. En: They step away from the group, exploring another area around the lake. Vi: Hai bạn đi qua những quầy hàng đầy màu sắc, nghe tiếng cười nói rộn rã. En: The two friends walk past vendors with colorful stalls, hearing the lively chatter and laughter. Vi: Đến một khoảng trống quanh hồ, Thúy và Minh chứng kiến một màn biểu diễn bất ngờ. En: Reaching an open area by the lake, Thúy and Minh witness a surprising performance. Vi: Những nghệ nhân mặc trang phục truyền thống đang biểu diễn nhạc cụ dân tộc và múa. En: Artisans in traditional costumes are playing folk instruments and dancing. Vi: Âm thanh trống, sáo quyện lại, tạo nên không khí rộn ràng của Tết. En: The sound of drums and flutes intertwines, creating the vibrant atmosphere of Tết. Vi: Mắt Thúy sáng lên: "Tuyệt quá Minh! En: Thúy's eyes light up: "It's amazing, Minh! Vi: Mình thấy như đang sống trong bầu không khí xưa của ông bà cha mẹ. En: I feel like I'm living in the old times of our grandparents and parents." Vi: "Minh cũng cảm động. En: Minh is also moved. Vi: Cậu thấy rằng, chỉ đôi lúc mạo hiểm một chút, sẽ tạo nên kỷ niệm đáng nhớ. En: He realizes that sometimes, taking a little risk can create memorable experiences. Vi: "Thực ra, mình mừng vì cậu đã kéo mình đi," Minh nói, cười xòa. En: "Actually, I'm glad you dragged me along," Minh says, laughing. Vi: Biểu diễn kết thúc, nhưng trong lòng Thúy và Minh, cảm xúc vẫn còn. En: The performance ends, but the feelings inside Thúy and Minh linger. Vi: Họ học thêm được về ý nghĩa của Tết, về di sản văn hóa. En: They've learned more about the meaning of Tết, about cultural heritage. Vi: Khi trở về, Thúy và Minh kể lại câu chuyện của họ cho các bạn. En: When they return, Thúy and Minh share their story with their friends. Vi: Cả hai thấy mình hiểu thêm về cội nguồn, và Minh thì biết rằng, đôi lúc, cần bước ra khỏi vùng an toàn để khám phá thế giới. En: Both feel they understand more about their roots, and Minh knows that sometimes, it's necessary to step out of your comfort zone to explore the world. Vi: Hành trình nhỏ này làm Thúy thấy gắn bó hơn với văn hóa quê hương. En: This small journey makes Thúy feel more connected to her hometown culture. Vi: Còn Minh, cậu học được giá trị của sự dũng cảm, khám phá. En: As for Minh, he learns the value of bravery and exploration. Vi: Trong làn gió nhẹ của hồ Hoàn Kiếm, cả hai đã thay đổi, trưởng thành hơn, khi mùa Tết đang về. En: In the gentle breeze of Hồ Hoàn Kiếm, both have changed, grown more mature, as the season of Tết approaches. Vocabulary Words: atmosphere: không khíblossom: nở hoagather: tập trunglakeside: bờ hồbreeze: gió nhẹbubbling: rạo rựcperformance: biểu diễnencouragingly: khích lệcuriosity: tò mòinfectious: lây nhiễmvendors: quầy hàngchatter: cười nói rộn rãartisans: nghệ nhânfolk: dân tộcintertwines: quyện lạivibrant: rộn ràngheritage: di sảnroots: cội nguồncomfort zone: vùng an toànexploration: khám phámature: trưởng thànhseason: mùafield trip: tham quanrisk: mạo hiểmmemorable: đáng nhớlingering: vẫn cònconnected: gắn bóbravery: dũng cảmgentle: nhẹ nhàngarea: khu vực

    13 min

About

Are you ready to supercharge your Vietnamese listening comprehension? Our podcast, Fluent Fiction - Vietnamese, is the perfect tool for you. Studies show that the key to mastering a second language is through repetition and active processing. That's why each episode of our podcast features a story in Vietnamese, followed by a sentence-by-sentence retelling that alternates between Vietnamese and English. This approach not only allows you to fully understand and absorb the vocabulary and grammar but also provides bilingual support to aid your listening comprehension. But we don't stop there. Research in sociolinguistics highlights the importance of culture in language learning, which is why we provide a list of vocabulary words and a transcript of the audio to help you understand the cultural context of the story. And for your convenience, we also include a transcript of the audio to help you refer back to any parts you may have struggled with. And our podcast is not just for language learners, it's also for travelers or people who want to connect with their roots. Are you planning a trip to Ho Chi Minh City, Hanoi, or Da Nang? Maybe you want to speak Vietnamese with your grandparents from Saigon? Our podcast will give you the cultural and linguistic background to fully immerse in the regions of Vietnam. Fluent Fiction - Vietnamese is based on the latest research in linguistics, sociolinguistics, psychology, cognitive science, neuroscience, and education to provide the most effective method for mastering Vietnamese listening comprehension. Don't miss this opportunity, give our podcast a try and see the results for yourself. Nâng cao khả năng nghe tiếng Việt của bạn với chuyện kể trên podcast của chúng tôi ngay hôm nay!

More From Fluent Fiction Network