Fluent Fiction - Vietnamese

Are you ready to supercharge your Vietnamese listening comprehension? Our podcast, Fluent Fiction - Vietnamese, is the perfect tool for you. Studies show that the key to mastering a second language is through repetition and active processing. That's why each episode of our podcast features a story in Vietnamese, followed by a sentence-by-sentence retelling that alternates between Vietnamese and English. This approach not only allows you to fully understand and absorb the vocabulary and grammar but also provides bilingual support to aid your listening comprehension. But we don't stop there. Research in sociolinguistics highlights the importance of culture in language learning, which is why we provide a list of vocabulary words and a transcript of the audio to help you understand the cultural context of the story. And for your convenience, we also include a transcript of the audio to help you refer back to any parts you may have struggled with. And our podcast is not just for language learners, it's also for travelers or people who want to connect with their roots. Are you planning a trip to Ho Chi Minh City, Hanoi, or Da Nang? Maybe you want to speak Vietnamese with your grandparents from Saigon? Our podcast will give you the cultural and linguistic background to fully immerse in the regions of Vietnam. Fluent Fiction - Vietnamese is based on the latest research in linguistics, sociolinguistics, psychology, cognitive science, neuroscience, and education to provide the most effective method for mastering Vietnamese listening comprehension. Don't miss this opportunity, give our podcast a try and see the results for yourself. Nâng cao khả năng nghe tiếng Việt của bạn với chuyện kể trên podcast của chúng tôi ngay hôm nay!

  1. -30 мин

    Lanterns, Legacy, and Friendship: A Vu Lan Night in Đà Nẵng

    Fluent Fiction - Vietnamese: Lanterns, Legacy, and Friendship: A Vu Lan Night in Đà Nẵng Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-08-18-07-38-20-vi Story Transcript: Vi: Bên dưới ánh sáng rực rỡ của cầu Rồng, dòng sông Hàn trải dài như dải lụa, lấp lánh dưới ánh trăng mùa hè. En: Under the brilliant lights of the cầu Rồng bridge, the sông Hàn river stretches out like a ribbon, shimmering under the summer moonlight. Vi: Ở đây, không khí lễ hội Vu Lan rộn ràng với âm thanh của âm nhạc, tiếng cười và những chiếc đèn lồng thả trôi trên mặt nước. En: Here, the atmosphere of the Vu Lan festival is lively with the sounds of music, laughter, and floating lanterns drifting on the water. Vi: Linh, Minh và Tu bước đi dọc bờ sông, cảm nhận không khí náo nhiệt xung quanh. En: Linh, Minh, and Tu walked along the riverbank, feeling the bustling atmosphere around them. Vi: Linh, luôn nghĩ về gia đình, muốn đêm nay thật ý nghĩa. En: Linh, always thinking about family, wanted tonight to be meaningful. Vi: Cô muốn chắc chắn rằng gia đình cô cảm thấy gắn kết và yên bình trong dịp lễ trọng đại này. En: She wanted to ensure that her family felt connected and at peace during this important festival. Vi: Minh, em trai của Linh, chạy nhảy phía trước. En: Minh, Linh's younger brother, ran ahead. Vi: Nụ cười tinh nghịch của Minh hiện rõ trong ánh sáng đèn lồng. En: Minh's mischievous smile was clear in the lantern light. Vi: Đối với Minh, lễ hội chỉ là dịp vui chơi, đôi khi quên mất trách nhiệm. En: For Minh, the festival was just an occasion for fun, sometimes forgetting about responsibility. Vi: Linh nhìn em trai, lòng hơi buồn. En: Linh looked at her brother, feeling slightly sad. Vi: Có phải Minh quên mất ý nghĩa thật sự của Vu Lan? En: Had Minh forgotten the real meaning of Vu Lan? Vi: Trong khi đó, Tu vẫn bước bên cạnh Linh. En: Meanwhile, Tu continued walking beside Linh. Vi: Cô bạn thân thiết và chín chắn, luôn ủng hộ Linh. En: Her close and mature friend, always supporting Linh. Vi: Tuy nhiên, trong lòng Tu chất chứa một nỗi niềm riêng về áp lực gia đình mà cô chưa chia sẻ với ai. En: However, within Tu lay a personal burden about family pressure that she hadn't shared with anyone. Vi: Cả ba dừng lại dưới chân cầu Rồng. En: The three stopped under the foot of the cầu Rồng. Vi: Bầu trời đêm lấp lánh, đèn đường màu vàng nhuộm sáng khuôn mặt họ. En: The night sky sparkled, and the golden streetlights illuminated their faces. Vi: Khi tiếng trống dồn dập vang lên, con rồng trên cầu phun lửa, tạo cảnh tượng tuyệt đẹp. En: As the thunderous rhythm of drums echoed, the dragon on the bridge spewed fire, creating a breathtaking spectacle. Vi: Linh quay sang Minh. En: Linh turned to Minh. Vi: "Em có biết tại sao Vu Lan quan trọng không? En: "Do you know why Vu Lan is important?" Vi: " Linh hỏi, giọng cô nghiêm túc nhưng nhẹ nhàng. En: Linh asked, her voice serious yet gentle. Vi: "Đây là dịp để tri ân tổ tiên và hòa hợp gia đình. En: "This is an occasion to honor our ancestors and to bring family together." Vi: "Minh nhìn chị, đôi mắt mở to như hiểu ra điều gì quan trọng hơn. En: Minh looked at his sister, his eyes wide as if realizing something more important. Vi: "Em xin lỗi, chị Linh. En: "I'm sorry, sister Linh. Vi: Em sẽ chú ý hơn," Minh nói, giọng chân thành. En: I'll pay more attention," Minh said, his voice sincere. Vi: Trong khi ấy, Tu nhìn bạn thân của mình. En: Meanwhile, Tu looked at her best friend. Vi: Cô hít một hơi sâu. En: She took a deep breath. Vi: "Linh, tớ cũng có chuyện muốn nói," Tu thú nhận. En: "Linh, I also have something to say," Tu admitted. Vi: "Áp lực gia đình làm tớ thấy khó khăn. En: "Family pressure makes me feel challenged." Vi: "Linh mỉm cười, nắm lấy tay Tu. En: Linh smiled, taking Tu's hand. Vi: "Tụi mình sẽ hỗ trợ nhau mà. En: "We'll support each other. Vi: Cậu không đơn độc đâu. En: You're not alone." Vi: "Những ánh sáng cuối cùng từ cầu Rồng dịu dần, nhưng trong lòng ba người bạn, niềm hy vọng và sự gắn kết lại bừng sáng hơn. En: The final lights from the cầu Rồng bridge gradually dimmed, but in the hearts of the three friends, hope and connection shone brighter. Vi: Linh hiểu rằng vừa giữ gìn truyền thống, vừa tạo không gian cho tự do cá nhân là điều quan trọng. En: Linh understood that maintaining tradition while creating room for personal freedom was important. Vi: Minh học cách trân trọng gia đình hơn. En: Minh learned to appreciate family more. Vi: Còn Tu, cô tìm được sức mạnh trong tình bạn. En: As for Tu, she found strength in friendship. Vi: Đêm Vu Lan ở Đà Nẵng kết thúc, nhưng tình thân của họ thì mãi mãi vững bền. En: The Vu Lan night in Đà Nẵng came to an end, but their bond would remain enduring. Vocabulary Words: brilliant: rực rỡshimmering: lấp lánhatmosphere: không khíriverbank: bờ sôngbustling: náo nhiệtmischievous: tinh nghịchresponsibility: trách nhiệmslightly: hơiancestors: tổ tiênsincere: chân thànhburden: nỗi niềmspectacle: cảnh tượngilluminated: nhuộm sángechoed: vang lênhonor: tri ânrealizing: hiểu rapressure: áp lựcchallenged: khó khănsupport: hỗ trợconnected: gắn kếtmaintaining: giữ gìntradition: truyền thốngfreedom: tự doappreciate: trân trọngenduring: vững bềnoccasion: dịpdrifting: thả trôimature: chín chắndrums: trốngbreathtaking: tuyệt đẹp

  2. -9 ч

    Love Bridges Distance: A Virtual Vu Lan Connection

    Fluent Fiction - Vietnamese: Love Bridges Distance: A Virtual Vu Lan Connection Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-08-17-22-34-01-vi Story Transcript: Vi: Mùa hè Hà Nội rực rỡ với những chiếc đèn lồng lung linh và mùi hương trầm ngào ngạt. En: Mùa hè Hà Nội is vibrant with shimmering lanterns and the rich scent of incense. Vi: Phố phường tấp nập, mọi người bận rộn chuẩn bị cho lễ Vu Lan. En: The streets are bustling, with everyone busy preparing for the lễ Vu Lan. Vi: Minh đang ngồi trong căn phòng nhỏ tại Sài Gòn, lòng trĩu nặng khi nghĩ đến Trang và gia đình đang tụ họp ở Hà Nội. En: Minh is sitting in a small room in Sài Gòn, feeling weighed down as he thinks about Trang and her family gathering in Hà Nội. Vi: Minh làm việc cho một công ty lớn, công việc bận rộn khiến anh không thể về thăm nhà thường xuyên. En: Minh works for a large company, and his busy job prevents him from visiting home frequently. Vi: Trang là người yêu lâu năm của Minh, cô sống ở Hà Nội cùng gia đình. En: Trang is Minh's long-time love; she lives in Hà Nội with her family. Vi: Trang coi trọng truyền thống gia đình và mong muốn Minh có thể ở bên cô trong dịp Vu Lan quan trọng này. En: Trang values family traditions and wishes Minh could be with her during this important Vu Lan festival. Vi: Minh muốn giữ gìn tình yêu với Trang, nhưng sự nghiệp ở Sài Gòn cũng rất quan trọng đối với anh. En: Minh wants to maintain his love with Trang, but his career in Sài Gòn is also very important to him. Vi: Ngày Vu Lan, Hà Nội như khoác lên mình tấm áo mới đầy màu sắc. En: On the day of Vu Lan, Hà Nội is adorned with vibrant colors. Vi: Những quán hàng trên phố được trang trí cẩn thận, người người đi lễ, thả đèn hoa đăng cầu nguyện cho tổ tiên. En: Shops on the streets are carefully decorated, and people are attending rituals, releasing lanterns to pray for their ancestors. Vi: Minh biết hôm nay là dịp rất đặc biệt với Trang và gia đình. En: Minh knows today is a very special occasion for Trang and her family. Vi: Anh cảm nhận được mong muốn của Trang và sự xa cách đã làm cho hai người cảm thấy có chút áp lực. En: He feels Trang's desire, and the distance has caused the couple some pressure. Vi: Minh đắn đo giữa công việc và tình yêu. En: Minh deliberates between work and love. Vi: Anh không thể xin nghỉ phép để về Hà Nội vì dự án quá gấp gáp. En: He cannot take time off to return to Hà Nội because the project is too urgent. Vi: Nhưng Minh không muốn Trang buồn. En: However, he doesn't want Trang to feel sad. Vi: Anh quyết định làm một điều đặc biệt. En: He decides to do something special. Vi: Minh bày tỏ ý định tổ chức một buổi lễ Vu Lan trực tuyến. En: Minh expresses his intention to organize an online Vu Lan ceremony. Vi: Anh gọi cho Trang qua video và cùng nhau tổ chức buổi lễ, dành thời gian với cả hai gia đình dù chỉ qua màn hình máy tính. En: He calls Trang via video and together they host the ceremony, spending time with both families even if it's just over a computer screen. Vi: Trang bất ngờ và xúc động trước nỗ lực của Minh. En: Trang is surprised and touched by Minh's effort. Vi: Cô cảm nhận được tình cảm chân thành của anh, mặc dù họ cách xa về địa lý. En: She feels his sincere affection, despite the geographical distance. Vi: Cả hai gia đình cùng nhau trò chuyện, hát hò và cầu nguyện cho ông bà tổ tiên. En: Both families chat, sing, and pray for their ancestors together. Vi: Đêm đó, Hà Nội và Sài Gòn dường như gần nhau hơn. En: That night, Hà Nội and Sài Gòn seem closer. Vi: Sự kiện này đã giúp Minh nhận ra tầm quan trọng của việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và Trang cũng cảm thấy yên tâm hơn về tương lai của họ. En: This event helps Minh realize the importance of balancing work and life, and Trang feels more assured about their future. Vi: Cả hai cùng hiểu rằng dù có ở đâu, tình yêu không bị giới hạn bởi khoảng cách. En: Both understand that no matter where they are, love is not constrained by distance. Vi: Cuộc gọi kết thúc, Minh mỉm cười hài lòng. En: The call ends, and Minh smiles with satisfaction. Vi: Anh biết rằng từ nay, dù có những thử thách phía trước, anh và Trang sẽ cùng nhau vượt qua. En: He knows that from now on, whatever challenges lie ahead, he and Trang will overcome them together. Vi: Dịp Vu Lan năm nay có lẽ không giống với mọi năm, nhưng lại mang một ý nghĩa đặc biệt, củng cố thêm tình cảm vững chắc giữa hai người. En: This year's Vu Lan festival may not be like previous years, but it carries a special meaning, strengthening the solid bond between the two. Vocabulary Words: vibrant: rực rỡshimmering: lung linhincense: hương trầmbustling: tấp nậpweighed down: trĩu nặngfrequently: thường xuyêntraditions: truyền thốngadorned: khoác lênrituals: lễrelease: thảdeliberates: đắn đourgent: gấp gápspecial: đặc biệtsincere: chân thànhaffection: tình cảmgeographical: địa lýassured: yên tâmchallenges: thử tháchbond: tình cảmmaintain: giữ gìnovercome: vượt quastrengthening: củng cốsolid: vững chắcvalues: coi trọngoccurrence: diệppressure: áp lựcdecides: quyết địnhintention: ý địnhhost: tổ chứcchat: trò chuyện

  3. -1 дн.

    Love Across Time Zones: A Journey of Balance and Determination

    Fluent Fiction - Vietnamese: Love Across Time Zones: A Journey of Balance and Determination Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-08-17-07-38-19-vi Story Transcript: Vi: Nguyen ngồi trên giường, tay cầm chiếc điện thoại, mắt chăm chú nhìn màn hình. En: Nguyen sat on the bed, phone in hand, eyes focused on the screen. Vi: Thành phố Adelaide như đang nhảy múa quanh mình, tiếng xe cộ chạy ngang cửa sổ len lỏi trong căn phòng nhỏ. En: The city of Adelaide seemed to dance around him, the sound of vehicles passing by the window seeping into the small room. Vi: Đây là mùa hè miền Nam, nắng nóng nhưng lạ kỳ dễ chịu. En: This was a southern summer, hot but strangely pleasant. Vi: Nguyen vừa từ thành phố Hồ Chí Minh tới đây, đầy háo hức cho hành trình mới. En: Nguyen had just arrived from Ho Chi Minh City, eager for a new journey. Vi: Nhưng trái tim vẫn hướng về quê hương, về Linh. En: But his heart still leaned towards his homeland, towards Linh. Vi: Linh là người yêu của Nguyen. En: Linh was Nguyen's lover. Vi: Họ đã hứa sẽ luôn bên nhau, dù khoảng cách địa lý có xa xôi. En: They had promised to always be together, no matter the geographical distance. Vi: Nhưng thời gian chênh lệch làm mọi chuyện không dễ dàng. En: But the time difference made everything challenging. Vi: Linh ở Việt Nam thường nhắn tin cho Nguyen, nhưng cậu ấy thường không kịp trả lời ngay. En: Linh in Vietnam often texted Nguyen, but he often couldn't reply immediately. Vi: Lúc rảnh rỗi, Linh đã đi ngủ mất rồi. En: By the time he was free, Linh had already gone to sleep. Vi: Những lúc không thấy Linh online, Nguyen cảm thấy lạc lõng và cô đơn. En: Whenever Linh wasn’t online, Nguyen felt lost and lonely. Vi: Nguyen quyết định phải làm điều gì đó. En: Nguyen decided to do something about it. Vi: Cậu sắp xếp thời gian biểu mới. En: He arranged a new schedule. Vi: Mỗi cuối tuần, họ sẽ dành thời gian nói chuyện thật lâu. En: Every weekend, they would spend long hours talking with each other. Vi: Nguyen cũng tự nhắc mình tập trung vào việc học để không lỡ bài vở. En: Nguyen also reminded himself to focus on his studies to keep up with his coursework. Vi: Cậu còn tham gia vào một câu lạc bộ sinh viên để tìm bạn mới, làm quen môi trường xung quanh. En: He even joined a student club to make new friends and get acquainted with his surroundings. Vi: Một đêm nọ, khi chat video với Linh, Linh nói nhỏ: “Anh à, em lo quá. En: One night, during a video chat with Linh, she softly said, “Anh à, I'm so worried. Vi: Không biết chúng ta có vượt qua được không.” En: I don't know if we can overcome this.” Vi: Nghe vậy, lòng Nguyen đau nhói. En: Hearing that, Nguyen's heart ached. Vi: Cậu bình tĩnh trả lời: “Linh, em yên tâm. En: He calmly replied, “Linh, don't worry. Vi: Chúng ta đã vượt qua rất nhiều khó khăn. En: We've overcome many difficulties before. Vi: Chỉ cần mình cố gắng, tình yêu sẽ đủ mạnh để giữ chúng ta bên nhau.” En: As long as we try, our love will be strong enough to keep us together.” Vi: Nguyen nghĩ mãi suốt đêm đó. En: Nguyen pondered this throughout the night. Vi: Cuối cùng, cậu nhắn Linh: “Hay mình thử hẹn giờ nhé? En: Finally, he messaged Linh, “How about we try setting a time? Vi: Cứ thứ bảy và chủ nhật, anh em mình sẽ dành thời gian nhiều hơn cho nhau.” En: Every Saturday and Sunday, we’ll dedicate more time to each other.” Vi: Linh đồng ý, nhẹ nhàng thở phào. En: Linh agreed, letting out a sigh of relief. Vi: Trải qua mùa hè ở Adelaide, Nguyen dần học cách cân bằng giữa học tập và tình cảm. En: As Nguyen spent the summer in Adelaide, he gradually learned how to balance his studies and his relationship. Vi: Cậu nhận ra, khéo léo tổ chức thời gian và sự kiên định chính là chìa khóa. En: He realized that skillful time management and determination were the keys. Vi: Từ đó, tình yêu của Nguyen và Linh trở nên sâu sắc hơn, khoảng cách không còn là vật cản. En: From then on, Nguyen and Linh's love deepened, and distance was no longer a barrier. Vi: Họ cùng hướng về một tương lai chung, chẳng còn ngại ngần. En: They looked towards a shared future without hesitation. Vocabulary Words: focus: chăm chúseeping: len lỏipleasant: dễ chịugeographical: địa lýchallenging: không dễ dàngimmediately: ngaylonely: cô đơnschedule: thời gian biểucoursework: bài vởacquainted: làm quensoftly: nói nhỏovercome: vượt quadetermination: sự kiên địnhbalance: cân bằngbarrier: vật cảnhesitation: ngại ngầndance: nhảy múavehicle: xe cộache: đau nhóidedicate: dành thời gianarrange: sắp xếpponder: nghĩ mãirealize: nhận raskillful: khéo léolean: hướng vềsigh: thở phàoenvironment: môi trườngdistance: khoảng cáchtext: nhắn tinfuture: tương lai

  4. -1 дн.

    Finding the Perfect Tune: A Savannah Gift Adventure

    Fluent Fiction - Vietnamese: Finding the Perfect Tune: A Savannah Gift Adventure Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-08-16-22-34-01-vi Story Transcript: Vi: Mặt trời mùa hè chiếu sáng rực rỡ, làm cho Khu Lịch Sử của Savannah, Georgia trở nên ấm áp và rộn ràng. En: The summer sun shone brightly, making the Historic District of Savannah, Georgia warm and lively. Vi: Những con phố lát đá cuội và cửa hàng cổ kính dọc đường tỏa ra mùi hương ngọt ngào của hoa miền Nam và gió biển. En: The cobblestone streets and quaint shops along the way exuded the sweet scent of Southern flowers and sea breeze. Vi: Thanh cùng với hai người bạn, Lan và Minh, đang đi dạo qua những quầy hàng đầy màu sắc. En: Thanh along with two friends, Lan and Minh, were strolling through the colorful stalls. Vi: Họ có nhiệm vụ tìm quà sinh nhật đặc biệt cho bà của Thanh. En: They were on a mission to find a special birthday gift for Thanh's grandmother. Vi: Thanh, người luôn suy nghĩ cẩn thận, cảm thấy bối rối trước vô số lựa chọn. En: Thanh, always thoughtful, felt overwhelmed by the multitude of choices. Vi: Trong khi đó, Lan luôn thực tế và nhanh nhẹn, lặng lẽ ngắm nhìn những món đồ nhỏ lạ mắt, còn Minh thì hơi xao lãng vì ngân sách hạn chế của mình. En: Meanwhile, Lan, ever practical and quick, quietly admired the unique little items, while Minh was a bit distracted by his limited budget. Vi: "Thanh, chúng ta bắt đầu từ đâu đây? En: "Thanh, where should we start?" Vi: " Lan hỏi một cách chuyên nghiệp, kéo Thanh ra khỏi vùng biển suy nghĩ. En: Lan asked professionally, pulling Thanh out of his sea of thoughts. Vi: Minh thì sôi động nhảy lên phía trước, mắt sáng lên khi nhìn thấy một cửa hàng bán đồ lưu niệm. En: Minh enthusiastically jumped ahead, his eyes lighting up as he spotted a souvenir shop. Vi: Thanh nhìn quanh, cảm thấy sức nặng của nhiệm vụ trên vai. En: Thanh looked around, feeling the weight of the task on his shoulders. Vi: "Tớ không biết bắt đầu từ đâu cả," anh thú nhận, trán hơi nhăn lại. En: "I don't know where to start," he admitted, his forehead slightly furrowed. Vi: Lan nắm lấy tay Thanh, giữ giọng nhẹ nhàng. En: Lan took Thanh's hand, keeping her voice gentle. Vi: "Đừng lo. En: "Don't worry. Vi: Hãy nhớ bà thích gì nhất. En: Just remember what grandma likes most." Vi: "Họ đi qua các gian hàng: từ khăn tay thêu tinh xảo, đến những bức tranh phong cảnh miền Nam tuyệt đẹp. En: They passed by stalls: from intricately embroidered handkerchiefs to beautiful Southern landscape paintings. Vi: Nhưng vẫn không có gì thực sự làm Thanh thấy hài lòng. En: Yet nothing seemed to truly satisfy Thanh. Vi: Khi ba người bạn gần như sắp bỏ cuộc, mắt Thanh bắt gặp một chiếc hộp nhạc gỗ điêu khắc bằng tay. En: When the three friends were almost ready to give up, Thanh's eyes caught sight of a handcrafted wooden music box. Vi: Chiếc hộp nhỏ duyên dáng phát ra những giai điệu quen thuộc, khiến Thanh nhớ lại những buổi tối êm đềm bên bà, khi bà kể chuyện và bật nhạc. En: The small, graceful box played familiar tunes, reminding Thanh of serene evenings with his grandmother, when she would tell stories and play music. Vi: "Có phải cái này không? En: "Is this it?" Vi: " Thanh hỏi, mắt sáng lên. En: Thanh asked, his eyes lighting up. Vi: Anh cảm thấy như đã tìm thấy điều gì đó mà không món quà nào có thể sánh bằng. En: He felt as if he had found something that no other gift could compare to. Vi: Lan và Minh tiến đến, đều mỉm cười tán thưởng. En: Lan and Minh approached, both smiling in admiration. Vi: "Đúng rồi, Thanh! En: "Yes, Thanh! Vi: Bà chắc chắn sẽ yêu thích nó! En: Grandma will definitely love it!" Vi: " Minh vui mừng đồng ý. En: Minh agreed excitedly. Vi: Thanh quyết định mua chiếc hộp nhạc, lòng tràn ngập tự tin và nhẹ nhõm. En: Thanh decided to buy the music box, his heart filled with confidence and relief. Vi: Anh nhận ra điều quan trọng không chỉ là món quà, mà cả sự suy tư và tấm lòng đặt vào trong đó. En: He realized that the important thing was not just the gift itself, but also the thought and heart put into it. Vi: Cả ba người bạn rời khỏi khu chợ với niềm vui và sự hân hoan, biết rằng họ đã tìm được món quà hoàn hảo. En: The three friends left the market with joy and excitement, knowing they had found the perfect gift. Vocabulary Words: shone: chiếu sángbrightly: rực rỡquaint: cổ kínhexuded: tỏa radistracted: xao lãngfurrowed: nhăn lạiintricately: tinh xảoembellished: trang tríhandkerchiefs: khăn tayserene: êm đềmmultitude: vô sốsouvenir: đồ lưu niệmconfession: thú nhậnforehead: trángentle: nhẹ nhàngentranced: mê hoặcadmirers: tán thưởngmission: nhiệm vụoption: lựa chọntask: nhiệm vụoverwhelmed: quá tảipractical: thực tếbudget: ngân sáchweight: sức nặnglandscape: phong cảnhhandcrafted: điêu khắc bằng taygraceful: duyên dángconfidence: tự tinrelief: nhẹ nhõmenthusiastically: vui mừng

  5. -2 дн.

    Unveiling Hội An: A Night of Lanterns and Inspiration

    Fluent Fiction - Vietnamese: Unveiling Hội An: A Night of Lanterns and Inspiration Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-08-16-07-38-19-vi Story Transcript: Vi: Linh, Hạnh, và Quang bước chầm chậm dọc theo con sông Thu Bồn. En: Linh, Hạnh, and Quang walked slowly along the Thu Bồn river. Vi: Hội An rực rỡ dưới ánh sáng của hàng ngàn chiếc đèn lồng. En: Hội An was radiant under the light of thousands of lanterns. Vi: Tiếng cười nói rộn ràng vang lên khắp nơi. En: Laughter and chatter echoed everywhere. Vi: Mùi thơm của bánh mì và Cao Lầu làm không khí thêm phần hấp dẫn. En: The aroma of bánh mì and Cao Lầu made the atmosphere even more enticing. Vi: Linh, một nghệ sĩ suy tư, mơ màng nhìn ngắm vẻ đẹp của phố cổ. En: Linh, a contemplative artist, dreamily admired the beauty of the ancient town. Vi: Nhưng dù nơi đây đẹp đến thế nào, cô vẫn cảm giác như mình chỉ thấy được cái đẹp bề nổi, không thể tìm thấy nguồn cảm hứng sâu sắc. En: But no matter how beautiful the place was, she still felt as though she only saw the surface beauty and couldn't find deep inspiration. Vi: Hạnh, người bạn vui tính và lạc quan, luôn tìm được niềm vui từ những điều nhỏ nhặt. En: Hạnh, her cheerful and optimistic friend, always found joy in small things. Vi: Còn Quang, một nhà văn trầm tĩnh, luôn mang trong mình cuốn sổ nhỏ, tìm kiếm một câu chuyện đáng kể. En: Meanwhile, Quang, a quiet writer, always carried a small notebook, searching for a story worth telling. Vi: Hôm nay, ba người bạn đến Hội An để tham dự lễ hội Đèn Lồng. En: Today, the three friends went to Hội An to attend the Lantern Festival. Vi: Linh hy vọng rằng ánh sáng lung linh sẽ giúp cô tìm thấy nguồn cảm hứng mới cho bức tranh tiếp theo. En: Linh hoped that the shimmering lights would help her find new inspiration for her next painting. Vi: Tuy nhiên, cảnh sắc hoa lệ tại các cửa tiệm và quán cà phê không giúp cô cảm thấy thư giãn. En: However, the splendid scenery at the shops and cafes didn't help her feel relaxed. Vi: Khi đêm dần buông, Linh ra quyết định: cô sẽ tự mình khám phá những ngọn con đường nhỏ, những nơi chưa ai từng kể. En: As night fell, Linh made a decision: she would explore the small streets on her own, places no one had ever talked about. Vi: Bỏ lại Hạnh và Quang đang đắm chìm trong lễ hội, cô rẽ vào một con hẻm hẹp. En: Leaving behind Hạnh and Quang immersed in the festival, she turned into a narrow alley. Vi: Trong con hẻm ấy, những điều kỳ diệu bắt đầu hiện ra. En: In that alley, magical things began to appear. Vi: Những người bán hàng rong đang trò chuyện và trao đổi sản phẩm. En: Street vendors chatted and exchanged their goods. Vi: Những đứa trẻ đuổi theo nhau trong tiếng cười vang. En: Children chased each other with peals of laughter. Vi: Cụ già ngồi bên lối nhỏ, kể chuyện xưa cho đám trẻ nghe. En: An old man sat by the small path, telling ancient stories to the children. Vi: Ngay tại đây, Linh tìm thấy Hội An thật sự – nơi những câu chuyện đời sống hòa quyện với nhau trong một bức tranh sống động. En: Right here, Linh found the true Hội An—where the stories of life blended into a vibrant picture. Vi: Linh cảm nhận được nguồn cảm hứng chính từ những điều bình dị ấy. En: Linh felt inspiration coming from those simple things. Vi: Cô lấy giấy và bút chì ra, bắt đầu phác thảo cảnh vật trước mắt. En: She took out paper and a pencil and began to sketch the scene before her. Vi: Cảm giác như trái tim cô đã kết nối với linh hồn thành phố này. En: It felt as if her heart had connected with the soul of this city. Vi: Khi Linh quay lại gặp Hạnh và Quang, đôi mắt cô lấp lánh tia sáng. En: When Linh returned to meet Hạnh and Quang, her eyes gleamed with light. Vi: Quang nhận ra trong ánh mắt đó một câu chuyện mới. En: Quang saw in those eyes a new story. Vi: Linh không chỉ tìm thấy nguồn cảm hứng, cô đã thấy được cái đẹp thực sự của Hội An. En: Linh not only found inspiration, she had seen the true beauty of Hội An. Vi: Cuộc hành trình này không chỉ giúp Linh nhìn nhận lại cách tìm kiếm vẻ đẹp mà còn khơi dậy trong lòng Quang sự tò mò và cảm hứng sáng tác. En: This journey not only helped Linh reassess how to seek beauty but also awakened curiosity and creativity in Quang. Vi: Điều đẹp nhất, đôi khi, chỉ cần ta gần gũi và mở lòng mới thấy được. En: The most beautiful things sometimes only reveal themselves when we are close and open our hearts. Vocabulary Words: radiant: rực rỡlanterns: đèn lồngaroma: mùi thơmcontemplative: suy tưancient: cổinspiration: cảm hứngoptimistic: lạc quansplendid: hoa lệshimmering: lấp lánhexplore: khám pháalley: con hẻmvendors: người bán hàng rongpeals: tiếng cười vangsketch: phác thảogleamed: lấp lánhcuriosity: sự tò mòcreativity: cảm hứng sáng tácblended: hòa quyệnvibrant: sống độngreassess: nhìn nhận lạitransform: biến đổiimmersed: đắm chìmintertwined: đan xenexquisite: tinh tếdepicting: miêu tảtranquil: yên tĩnhilluminated: chiếu sángastonishment: sửng sốtmystical: huyền bíawe-inspiring: đáng ngưỡng mộ

  6. -2 дн.

    Santorini's Sunset: Igniting Artistic Passions Within

    Fluent Fiction - Vietnamese: Santorini's Sunset: Igniting Artistic Passions Within Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-08-15-22-34-02-vi Story Transcript: Vi: Linh cảm thấy mệt mỏi và căng thẳng sau những ngày làm việc liên tục ở Hà Nội. En: Linh felt tired and stressed after continuous working days in Hà Nội. Vi: Cô ấy quyết định đặt vé đi Santorini cho một kỳ nghỉ hè bất ngờ. En: She decided to book a ticket to Santorini for a spontaneous summer vacation. Vi: Nơi đây nổi tiếng với những ngôi nhà trắng mái chum xanh lơ lửng bên bờ biển Aegean xanh thẳm và những hoàng hôn lộng lẫy. En: This place is famous for its white houses with blue domes perched along the deep blue Aegean Sea and its magnificent sunsets. Vi: Khi đặt chân đến Santorini, Linh không ngờ ảnh hưởng của nơi này lên tâm hồn cô lại mạnh mẽ đến vậy. En: Upon arriving in Santorini, Linh did not expect the place to have such a strong impact on her soul. Vi: Cô đi dạo trên những con đường nhỏ lát đá, ngắm nhìn những cửa hàng nghệ thuật nhỏ bé nằm san sát. En: She strolled down narrow stone-paved streets, admiring the small art shops lining them. Vi: Linh ngạc nhiên và thích thú trước những bức tranh sống động và màu sắc. En: Linh was surprised and delighted by the vibrant and colorful paintings. Vi: Một buổi chiều, cô ngồi tại một quán cà phê nhỏ ngay cạnh vách đá, nhìn xa xăm xuống mặt biển mênh mông. En: One afternoon, she sat at a small café right next to a cliff, gazing far into the vast sea. Vi: H*y, một người họa sĩ địa phương, bất ngờ ngồi cạnh và bắt chuyện. En: H*y, a local artist, unexpectedly sat next to her and struck up a conversation. Vi: Họ trò chuyện vui vẻ về cuộc sống và đam mê của mình. En: They had a joyful discussion about life and their passions. Vi: Câu chuyện của H*y về việc theo đuổi nghệ thuật khiến Linh phải suy nghĩ về con đường nghề nghiệp của mình. En: H*y's story about pursuing art made Linh reflect on her own career path. Vi: Linh chợt nhớ đến Thao, cô bạn thân luôn khuyến khích cô theo đuổi giấc mơ nghệ thuật. En: Linh suddenly remembered Thao, her close friend who always encouraged her to pursue her artistic dreams. Vi: Linh cười nhẹ khi nghĩ tới Thao, cảm giác như thấy một tia sáng nhỏ le lói trong lòng. En: Linh smiled slightly when thinking about Thao, feeling as if a small spark flickered within her heart. Vi: Ngày nọ, Linh quyết định đi ngắm hoàng hôn nổi tiếng ở Oia. En: One day, Linh decided to watch the famous sunset in Oia. Vi: Khi mặt trời từ từ lặn xuống, bầu trời chuôm một màu đỏ cam rực rỡ, Linh cảm nhận sâu sắc sự thanh thản lặng trong tim. En: As the sun gradually dipped down, the sky was dyed a brilliant orange-red, and Linh deeply felt a quiet serenity in her heart. Vi: Đứng trước vẻ đẹp kỳ diệu đó, Linh bỗng nhận ra sự rõ ràng trong suy nghĩ của mình. En: Standing before that miraculous beauty, Linh suddenly realized clarity in her thoughts. Vi: Cô biết rằng mình phải theo đuổi đam mê nghệ thuật mà bấy lâu nay bỏ bê. En: She knew that she must pursue the artistic passion she had long neglected. Vi: Trở về khách sạn, Linh cảm thấy nhẹ nhàng và đầy động lực. En: Returning to her hotel, Linh felt light and full of motivation. Vi: Cô đã có quyết định rõ ràng: khi trở về Hà Nội, cô sẽ thay đổi hướng đi trong sự nghiệp, để nghệ thuật một lần nữa sống lại trong mình. En: She had made a clear decision: when she returned to Hà Nội, she would change her career direction to let art come alive in her once more. Vi: Linh đã tìm thấy sự bình yên và can đảm theo đuổi con đường mình yêu thích. En: Linh had found peace and courage to pursue the path she loves. Vi: Trong lòng cô giờ đầy hứng khởi và tương lai tràn ngập sắc màu mới mẻ. En: Her heart was now filled with excitement and a future brimming with fresh new colors. Vocabulary Words: continuous: liên tụcspontaneous: bất ngờmagnificent: lộng lẫyimpact: ảnh hưởngstrolled: đi dạonarrow: nhỏpaved: lát đáadmiring: ngắm nhìnlining: nằm san sátvibrant: sống độngcolorful: màu sắcgazing: nhìn xa xămvast: mênh môngunexpectedly: bất ngờstruck up: bắt chuyệnjoyful: vui vẻdiscussion: trò chuyệnpursuing: theo đuổireflect: suy nghĩslightly: nhẹspark: tia sángflickered: le lóiserenity: thanh thảnmiraculous: kỳ diệuclarity: rõ ràngneglected: bỏ bêmotivation: động lựcpath: con đườngfilled: đầyexcitement: hứng khởi

  7. -3 дн.

    Ngọc's Sicilian Homecoming: A Journey of Family and Culture

    Fluent Fiction - Vietnamese: Ngọc's Sicilian Homecoming: A Journey of Family and Culture Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-08-15-07-38-19-vi Story Transcript: Vi: Ngọc đứng trên ban công của biệt thự, nhìn ra xa. En: Ngọc stood on the balcony of the villa, gazing into the distance. Vi: Mặt trời Sicily tỏa ánh sáng vàng dịu trên những cây ô-liu và âm thanh sóng biển vỗ nhẹ vào vách đá như một bản nhạc nền không lời. En: The Sicily sun cast a gentle golden light over the olive trees and the sound of the waves softly lapping against the cliffs was like an unwritten soundtrack. Vi: Ngọc cảm thấy hồi hộp. En: Ngọc felt nervous. Vi: Đó là lần đầu tiên cô đến Sicily để dự họp mặt gia đình. En: It was the first time she had come to Sicily to attend a family gathering. Vi: Ferragosto đã đến. En: Ferragosto had arrived. Vi: Những người họ hàng của Ngọc từ phía Italy đã tụ họp tại biệt thự xinh đẹp này để tổ chức ngày lễ đặc biệt. En: Ngọc's relatives from Italy had gathered at this beautiful villa to celebrate the special holiday. Vi: Ngọc chưa bao giờ gặp mặt những người họ hàng Italy, nhưng trong lòng đầy cảm giác tò mò và khao khát tìm hiểu nguồn gốc của mình. En: Ngọc had never met her Italian relatives, but her heart was full of curiosity and a desire to learn about her roots. Vi: Ngọc bước xuống sân vườn, nơi mọi người đang cùng chuẩn bị bàn ăn dài. En: Ngọc stepped down to the garden, where everyone was preparing a long dining table. Vi: Linh, em gái của Ngọc, đã nhanh chóng hòa nhập với những người họ hàng bằng cách cười nói vui vẻ. En: Linh, Ngọc's younger sister, had quickly blended in with the relatives by chatting and laughing joyfully. Vi: Còn Minh, anh trai của Ngọc, đang giúp mọi người nướng bánh pizza. En: Meanwhile, Minh, Ngọc's brother, was helping everyone bake pizzas. Vi: Ngọc lúng túng một chút, nhưng vẫn quyết định tham gia vào cuộc trò chuyện. En: Ngọc felt a bit awkward, but she still decided to join the conversation. Vi: Cô bước tới một nhóm người và nói những câu tiếng Italy đơn giản mà cô đã học: “Ciao! Come stai?” En: She approached a group of people and said in simple Italian that she had learned: “Ciao! Come stai?” Vi: Mọi người cười với Ngọc, chào mừng cô bằng những cái ôm thân mật. En: Everyone smiled at Ngọc, welcoming her with warm hugs. Vi: Một cảm giác ấm áp lan tỏa trong lòng Ngọc. En: A warm feeling spread in Ngọc's heart. Vi: Trong suốt ngày hôm đó, Ngọc không chỉ lắng nghe mà còn tham gia vào các hoạt động truyền thống: nhảy múa cùng mọi người, giúp làm món tiramisu, và đắm mình trong không gian thân thuộc xa lạ này. En: Throughout that day, Ngọc not only listened but also participated in traditional activities: dancing with everyone, helping to make tiramisu, and immersing herself in this familiarly unfamiliar space. Vi: Khi lễ hội Ferragosto đạt đến đỉnh điểm, một bữa tiệc lớn được bày ra. En: When the Ferragosto festival reached its peak, a grand feast was laid out. Vi: Mọi người cùng nhau nâng ly chúc mừng. En: Everyone raised their glasses to toast together. Vi: Ngọc đứng lên, cảm thấy tim đập mạnh. En: Ngọc stood up, feeling her heart pounding. Vi: Cô nói bằng hai ngôn ngữ: “Cảm ơn mọi người đã chào đón em. En: She spoke in two languages: “Thank you all for welcoming me. Vi: Dù chúng ta có khác biệt, nhưng gia đình đã kết nối chúng ta.” En: Though we are different, family connects us.” Vi: Lời nói của Ngọc hòa lẫn trong tiếng cổ vũ vang dội. En: Ngọc's words mingled with the resounding cheers. Vi: Những người họ hàng Italy vỗ tay và ôm chầm lấy cô, chào đón cô như một phần không thể thiếu của gia đình. En: Her Italian relatives applauded and hugged her, embracing her as an indispensable part of the family. Vi: Khi ánh nắng chiều dần tắt, Ngọc nhìn ra xa một lần nữa. En: As the afternoon sun gradually faded, Ngọc looked out into the distance once more. Vi: Trái tim cô cảm nhận rõ ràng rằng cô không chỉ thuộc về đâu đó, mà chính cô là sự kết nối giữa hai nền văn hóa tuyệt vời này. En: Her heart clearly felt that she not only belonged somewhere, but she was the connection between these two wonderful cultures. Vi: Ngọc mỉm cười, tự hào về con đường khám phá bản thân mình, cảm nhận rõ rệt sự hòa quyện của hai dòng máu đang chảy trong huyết quản. En: Ngọc smiled, proud of her journey of self-discovery, feeling distinctly the fusion of the two bloodlines flowing through her veins. Vocabulary Words: balcony: ban côngvilla: biệt thựgazing: nhìn ragentle: dịuolive: ô-liuwaves: sóng biểnlapping: vỗ nhẹcliffs: vách đáunwritten: không lờinervous: hồi hộpgathering: họp mặtcuriosity: tò mòroots: nguồn gốcawkward: lúng túnghug: ômimmersing: đắm mìnhfamiliar: thân thuộcunfamiliar: xa lạfeast: bữa tiệctoast: chúc mừngapplauded: vỗ tayembracing: chào đónindispensable: không thể thiếufusion: hòa quyệnbloodlines: dòng máuveins: huyết quảnself-discovery: khám phá bản thândancing: nhảy múatraditional: truyền thốngjourney: con đường

  8. -3 дн.

    Kayaks and Memories: A Journey of Family and Tradition

    Fluent Fiction - Vietnamese: Kayaks and Memories: A Journey of Family and Tradition Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-08-14-22-34-02-vi Story Transcript: Vi: Bầu trời trong xanh ngập nắng, hòa tiếng sóng vỗ nhẹ nhàng vào những hòn đảo vôi đá vươn lên từ biển cả. En: The sky was a clear blue, filled with sunlight, harmonizing with the gentle waves lapping against the limestone islands rising from the sea. Vi: Hạ Long vào mùa hè rực rỡ và quyến rũ, nhưng bên trong lòng An, sóng gió đang dâng trào. En: Hạ Long during the summer was radiant and enchanting, but within An, a storm was brewing. Vi: An ngồi cạnh Minh và Thảo, cả ba chuẩn bị cho chuyến chèo thuyền kayak đầu tiên trong đời. En: An sat next to Minh and Thảo, all three preparing for their first kayak trip ever. Vi: Đối với An, chuyến đi này không chỉ đơn thuần là một cuộc phiêu lưu. En: For An, this trip was not just a simple adventure. Vi: Đó là một cơ hội để kết nối với người bà quá cố và tưởng nhớ bà trong ngày Vu Lan. En: It was an opportunity to connect with his late grandmother and remember her on Vu Lan day. Vi: Minh, với nụ cười sáng ngời, đẩy thuyền ra khỏi bến. En: Minh, with a bright smile, pushed the boat off the dock. Vi: "Nào, An! En: "Come on, An! Vi: Thuyền kayak là một chuyến phiêu lưu thú vị đấy! En: Kayaking is an exciting adventure!" Vi: " Minh hét lên qua tiếng sóng. En: Minh shouted over the waves. Vi: Thảo nhẹ nhàng đưa lời khuyên: "Cẩn thận nhé, đừng để ngã xuống nước. En: Thảo gently advised, "Be careful, don't fall into the water." Vi: "Kayak nhẹ nhàng lướt trên mặt biển, mang theo tâm tư nặng trĩu của An. En: The kayak glided gently over the sea, carrying the heavy thoughts of An. Vi: Cậu nắm trong tay bó hoa nhỏ, loại hoa bà cậu yêu thích nhất. En: He held in his hands a small bouquet, the kind his grandmother loved the most. Vi: An nhớ những câu chuyện bà kể về cuộc sống và lòng yêu thương gia đình. En: An recalled the stories she told about life and her love for family. Vi: Đột nhiên, sóng lớn làm thuyền chao đảo. En: Suddenly, a big wave made the boat rock. Vi: Minh cười lớn: "Không sao đâu, An! En: Minh laughed loudly, "It's okay, An! Vi: Mạnh mẽ lên! En: Be strong!" Vi: " Nhưng An không thể không cảm thấy sợ hãi. En: But An couldn't help but feel scared. Vi: Sự hoài nghi lẻ loi trong lòng cậu: liệu cậu có thể thực sự làm điều này không? En: He was plagued by doubt: could he really do this? Vi: Thảo, ngồi phía sau, gợi lại: "An, bà rất tự hào về cháu. En: Thảo, sitting behind, reminded, "An, grandma was very proud of you. Vi: Hãy làm điều mà bà muốn thấy. En: Do what she would want to see." Vi: "An quyết định. En: An made a decision. Vi: Cậu hít một hơi sâu, nhìn ra biển rộng lớn. En: He took a deep breath, looking out at the vast ocean. Vi: Cậu biết, nếu không bây giờ, thì không bao giờ cậu có thể làm tròn lòng mong ước của bà. En: He knew if not now, he would never be able to fulfill his grandmother's wishes. Vi: Với tay chèo vững chắc, An điều khiển kayak vượt qua sóng. En: With a firm paddle stroke, An maneuvered the kayak through the waves. Vi: Từng đợt sóng, từng cơn gió mát khiến lòng An thả lỏng. En: Each wave, each cool breeze helped to relax him. Vi: Sau khoảnh khắc tưởng chừng bất tận, cậu đến điểm cần thiết. En: After what felt like an infinite moment, he reached the necessary spot. Vi: An ngẩng lên, bó hoa trong tay lặng lẽ rơi xuống nước. En: An looked up, the bouquet in his hand silently falling into the water. Vi: Hoa trải dài trên sóng, từng nhành từng nhành, như lời cảm ơn gửi đến bà. En: The flowers spread on the waves, petal by petal, like a thank you message to his grandmother. Vi: Trong lòng cậu, những dòng hồi ức hiện lên rõ ràng, bình an. En: In his heart, the memories became clear, peaceful. Vi: Chiều dần buông, An chèo lại bờ, bên cạnh Minh và Thảo. En: As the afternoon descended, An paddled back to shore, alongside Minh and Thảo. Vi: Cậu cảm nhận sự hiện diện của bà, như đang dõi theo bước đi của mình. En: He felt his grandmother's presence, as if she were watching over him. Vi: An không còn cảm giác nghi ngờ, chỉ có sự tự tin để tiếp tục hành trình sống và giữ gìn truyền thống gia đình. En: An no longer felt doubt, only the confidence to continue his life's journey and preserve his family traditions. Vi: Bến cảng đón ba người trở về trong buổi chiều nhuốm vàng. En: The harbor welcomed the three back in the golden afternoon. Vi: Trong lòng An, có một sự bình yên, một lời hứa sẽ tiếp tục gìn giữ giá trị của truyền thống, cùng với ký ức và sức mạnh từ bà. En: In An's heart, there was a peace, a promise to continue preserving the values of tradition, along with the memories and strength from his grandmother. Vocabulary Words: harmonizing: hòaradiant: rực rỡenchanting: quyến rũstorm: sóng gióbrewing: dâng tràokayak: thuyền kayakadventure: phiêu lưuopportunity: cơ hộibouquet: bó hoabreeze: cơn giómaneuvered: điều khiểnwaves: sóngplagued: hoài nghidoubt: lẻ loiproud: tự hàomemoir: ký ứctradition: truyền thốngfulfill: làm trònpresence: hiện diệnconfidence: sự tự tinpreserve: giữ gìnglided: lướtharbor: bến cảngdescent: buônggentle: nhẹ nhàngnecessary: cần thiếtsilently: lặng lẽinfinite: bất tậnpetal: nhànhvalues: giá trị

Об этом подкасте

Are you ready to supercharge your Vietnamese listening comprehension? Our podcast, Fluent Fiction - Vietnamese, is the perfect tool for you. Studies show that the key to mastering a second language is through repetition and active processing. That's why each episode of our podcast features a story in Vietnamese, followed by a sentence-by-sentence retelling that alternates between Vietnamese and English. This approach not only allows you to fully understand and absorb the vocabulary and grammar but also provides bilingual support to aid your listening comprehension. But we don't stop there. Research in sociolinguistics highlights the importance of culture in language learning, which is why we provide a list of vocabulary words and a transcript of the audio to help you understand the cultural context of the story. And for your convenience, we also include a transcript of the audio to help you refer back to any parts you may have struggled with. And our podcast is not just for language learners, it's also for travelers or people who want to connect with their roots. Are you planning a trip to Ho Chi Minh City, Hanoi, or Da Nang? Maybe you want to speak Vietnamese with your grandparents from Saigon? Our podcast will give you the cultural and linguistic background to fully immerse in the regions of Vietnam. Fluent Fiction - Vietnamese is based on the latest research in linguistics, sociolinguistics, psychology, cognitive science, neuroscience, and education to provide the most effective method for mastering Vietnamese listening comprehension. Don't miss this opportunity, give our podcast a try and see the results for yourself. Nâng cao khả năng nghe tiếng Việt của bạn với chuyện kể trên podcast của chúng tôi ngay hôm nay!

Еще от провайдера «Fluent Fiction Network»