Fluent Fiction - Vietnamese

Are you ready to supercharge your Vietnamese listening comprehension? Our podcast, Fluent Fiction - Vietnamese, is the perfect tool for you. Studies show that the key to mastering a second language is through repetition and active processing. That's why each episode of our podcast features a story in Vietnamese, followed by a sentence-by-sentence retelling that alternates between Vietnamese and English. This approach not only allows you to fully understand and absorb the vocabulary and grammar but also provides bilingual support to aid your listening comprehension. But we don't stop there. Research in sociolinguistics highlights the importance of culture in language learning, which is why we provide a list of vocabulary words and a transcript of the audio to help you understand the cultural context of the story. And for your convenience, we also include a transcript of the audio to help you refer back to any parts you may have struggled with. And our podcast is not just for language learners, it's also for travelers or people who want to connect with their roots. Are you planning a trip to Ho Chi Minh City, Hanoi, or Da Nang? Maybe you want to speak Vietnamese with your grandparents from Saigon? Our podcast will give you the cultural and linguistic background to fully immerse in the regions of Vietnam. Fluent Fiction - Vietnamese is based on the latest research in linguistics, sociolinguistics, psychology, cognitive science, neuroscience, and education to provide the most effective method for mastering Vietnamese listening comprehension. Don't miss this opportunity, give our podcast a try and see the results for yourself. Nâng cao khả năng nghe tiếng Việt của bạn với chuyện kể trên podcast của chúng tôi ngay hôm nay!

  1. 1H AGO

    Stories & Sketches: A Café Bond in a Southern Storm

    Fluent Fiction - Vietnamese: Stories & Sketches: A Café Bond in a Southern Storm Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-13-08-38-20-vi Story Transcript: Vi: Trong hương thơm của cà phê và ánh sáng nhẹ nhàng từ những chiếc đèn cổ, Minh ngồi lặng lẽ trong bunker ngầm, nơi đã được chuyển thành một quán cà phê nhỏ ấm cúng. En: In the fragrance of coffee and the gentle light from old lamps, Minh sat quietly in the underground bunker, which had been converted into a small, cozy café. Vi: Gió mùa đông Nam bán cầu ào ạt ngoài kia, nhưng trong không gian này, mọi thứ dường như dừng lại. En: The southern hemisphere's winter wind roared outside, but in this space, everything seemed to stand still. Vi: Vào một buổi chiều Valentine, khi cơn bão bất ngờ ập đến, Minh đến đây để trốn tránh cảm giác cô độc cùng với mong mỏi tìm được cảm hứng mới cho những bức tranh của mình. En: On a Valentine afternoon, when an unexpected storm hit, Minh came here to escape the feeling of loneliness while hoping to find new inspiration for his paintings. Vi: Cửa quán kêu lên khe khẽ, và một phụ nữ trẻ, Hoa, bước vào, rũ nhẹ mái tóc ướt. En: The café door creaked softly, and a young woman, Hoa, stepped in, gently shaking off her wet hair. Vi: Cô tìm một góc riêng, nhưng không thể không để ý đến các bức tranh treo nơi bức tường đối diện. En: She looked for a private corner but couldn't help but notice the paintings hung on the opposite wall. Vi: Minh và Hoa trò chuyện. En: Minh and Hoa talked. Vi: Minh thường ít nói, nhưng sự tò mò của Hoa khiến cậu mở lòng hơn một chút. En: Minh was usually reticent, but Hoa's curiosity made him open up a bit more. Vi: Hoa chia sẻ rằng cô cảm thấy công việc báo chí đang dần nuốt chửng đời sống cá nhân của mình. En: Hoa shared that she felt her journalism work was gradually consuming her personal life. Vi: Cô làm việc không ngừng và dường như đánh mất niềm vui kể chuyện. En: She worked tirelessly and seemed to have lost the joy of storytelling. Vi: Minh, mặc dù rụt rè, cũng quyết định kể cho Hoa về những bức phác thảo của mình, từng nét vẽ được lấy cảm hứng từ sự đơn độc lặng im mà cậu yêu thích. En: Although shy, Minh decided to tell Hoa about his sketches, each line inspired by the silent solitude he loved. Vi: Họ cười đùa với nhau, tìm thấy cảm giác thoải mái khi chia sẻ. En: They laughed together, finding comfort in sharing. Vi: Ngoài trời, mưa vẫn dầm dề, nhưng bên trong, câu chuyện giữa họ trở nên sâu sắc hơn. En: Outside, the rain continued to drizzle, but inside, their conversation deepened. Vi: Minh tuy chật vật với nỗi sợ cởi mở, dần hiểu rằng chia sẻ có thể tạo nên nguồn cảm hứng mới. En: Despite struggling with a fear of openness, Minh gradually realized that sharing could create new sources of inspiration. Vi: Hoa, được tiếp thêm động lực từ sự chân thật của Minh, tìm ra niềm vui trong mỗi câu chuyện đời thường mà cô nghe được. En: Motivated by Minh's authenticity, Hoa found joy in every ordinary story she heard. Vi: Khi mưa bắt đầu dừng, Hoa đề nghị: "Ngày mai, em lại đến đây, nhé? En: As the rain began to stop, Hoa suggested, "Tomorrow, I'll come here again, okay? Vi: Chúng ta có thể cùng nhau kể những câu chuyện mới. En: We can share new stories together." Vi: "Minh gật đầu, lần đầu tiên cảm thấy rằng bên cạnh những bức vẽ, cậu còn có thể tìm thấy niềm cảm hứng từ một người khác. En: Minh nodded, feeling for the first time that alongside his drawings, he could also find inspiration from another person. Vi: Hai người rời khỏi quán cà phê khi bầu trời bắt đầu sáng lên, trong lòng đầy hy vọng. En: The two left the café as the sky began to brighten, filled with hope. Vi: Minh học cách ôm lấy sự mong manh của mình như một cánh cửa mở ra sự sáng tạo sâu sắc hơn, trong khi Hoa tái khám phá niềm vui kể chuyện thông qua niềm kết nối chân thành của con người. En: Minh learned to embrace his vulnerability as a door to deeper creativity, while Hoa rediscovered the joy of storytelling through genuine human connection. Vi: Cả hai biết rằng, họ đã tìm thấy không chỉ cảm hứng mà còn cả niềm kết nối quan trọng trong cuộc đời. En: Both knew they had found not only inspiration but also an important connection in life. Vocabulary Words: fragrance: hương thơmgentle: nhẹ nhàngbunker: bunker ngầmconverted: chuyển thànhcozy: ấm cúngroared: ào ạthemisphere: bán cầucreaked: kêu khe khẽreticent: ít nóicuriosity: sự tò mòconsuming: nuốt chửngsolitude: đơn độcvulnerability: mong manhembrace: ôm lấydrizzle: dầm dềstruggling: chật vậtauthenticity: sự chân thậtordinary: đời thườngmotivation: động lựcgenuine: chân thànhfear: nỗi sợinspiration: cảm hứngdespite: mặc dùbrave: dũng cảmsuggested: đề nghịsharing: chia sẻgradually: dần dầntirelessly: không ngừngsketches: phác thảobrighten: sáng lên

    13 min
  2. 10H AGO

    A Tet Reunion: The Nurse's Compassionate Care

    Fluent Fiction - Vietnamese: A Tet Reunion: The Nurse's Compassionate Care Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-12-23-34-02-vi Story Transcript: Vi: Trời mùa đông đã đến với cái lạnh buốt giá. En: Winter has arrived with its biting cold. Vi: Mọi người khắp nơi chuẩn bị cho Tết Nguyên Đán. En: Everyone everywhere is preparing for Tet Nguyen Dan. Vi: Bệnh viện dã chiến ngập tràn màu đỏ của những dây đèn lồng và giấy dán hình cá chép. En: The field hospital is filled with the red of lantern strings and carp-shaped paper decorations. Vi: Hương trầm nghi ngút, hòa cùng âm thanh nhạc truyền thống vang lên khắp nơi. En: Incense smoke curls, blending with the traditional music echoing everywhere. Vi: Mai, một nữ y tá tận tụy, khoác lên mình chiếc áo blouse trắng. En: Mai, a dedicated nurse, is dressed in her white blouse. Vi: Dù công việc bận rộn, nhưng ánh mắt Mai vẫn ấm áp, nụ cười luôn hiện hữu. En: Despite her busy work schedule, Mai's eyes remain warm, and her smile is ever-present. Vi: Cô luôn lo lắng cho bệnh nhân, đặt sức khỏe họ lên hàng đầu. En: She always worries about her patients, putting their health first. Vi: Một bệnh nhân mới nhập viện là Quang. En: A new patient admitted to the hospital is Quang. Vi: Anh có nụ cười tươi sáng, luôn lạc quan dù đang phải nằm viện vì chấn thương nhẹ. En: He has a bright smile, always optimistic despite being hospitalized for a minor injury. Vi: Điều duy nhất Quang ao ước là nhanh chóng khỏi bệnh để về ăn Tết cùng gia đình. En: The only thing Quang wishes for is to recover quickly so he can celebrate Tet with his family. Vi: Mai chăm sóc cho Quang từng chút một. En: Mai takes care of Quang meticulously. Vi: Quang cảm nhận được sự quan tâm từ Mai, dù cô luôn cố gắng giữ khoảng cách chuyên nghiệp. En: Quang feels the concern from Mai, even though she always tries to maintain a professional distance. Vi: Thỉnh thoảng, Quang kể với Mai những câu chuyện vui, khiến cô bật cười. En: Occasionally, Quang tells Mai funny stories that make her laugh. Vi: Nhưng trong lòng Quang vẫn lo lắng. En: But inside, Quang is still worried. Vi: Ngày Tết càng gần, Quang càng nôn nao muốn xuất viện. En: As Tet approaches, Quang becomes increasingly eager to be discharged. Vi: Một tối, khi Mai đến thăm, Quang thú nhận với Mai rằng anh muốn được hòa vào không khí Tết sớm. En: One evening, when Mai comes to visit, Quang confesses to Mai that he wants to join the Tet atmosphere early. Vi: Mai hiểu, nhưng cô lo ngại cho sức khỏe của Quang. En: Mai understands, but she is concerned about Quang's health. Vi: "Anh Quang, tôi biết anh thích Tết. En: "Mr. Quang, I know you love Tet. Vi: Nhưng hãy nghĩ cho sức khỏe trước nhé," Mai nhẹ nhàng khuyên nhủ. En: But please think about your health first," Mai gently advises. Vi: Quang gật đầu, nhưng ngày hôm sau anh vẫn quyết định tự rời viện. En: Quang nods, but the next day he still decides to leave the hospital on his own. Vi: Mai bất ngờ khi thấy Quang đứng gần cửa, chuẩn bị ra ngoài. En: Mai is surprised to see Quang standing near the door, ready to head out. Vi: "Quang, đừng làm vậy! En: "Quang, don't do that! Vi: Nếu anh đi bây giờ, sức khỏe có thể tệ hơn. En: If you leave now, your health might worsen. Vi: Anh không muốn làm gia đình lo lắng đâu," Mai nói, giọng nghẹn ngào. En: You don't want to worry your family," Mai says, her voice choked with emotion. Vi: Quang dừng bước. En: Quang stops in his tracks. Vi: Ánh mắt Mai chân thành khiến anh suy nghĩ. En: Mai's sincere gaze makes him reconsider. Vi: Ở bệnh viện này, Mai không chỉ là y tá mà còn là bạn. En: In this hospital, Mai is not just a nurse but also a friend. Vi: "Mai, tôi sẽ nghe lời cô. En: "Mai, I will listen to you. Vi: Tôi sẽ ở lại," Quang đáp lại với nụ cười bối rối nhưng cũng ấm lòng. En: I will stay," Quang responds with a sheepish yet warm smile. Vi: Ngày Tết đã đến. En: Tet has arrived. Vi: Cả bệnh viện như ngôi nhà lớn, mọi người chia sẻ niềm vui và tình cảm ấm áp. En: The entire hospital feels like a large home, with everyone sharing joy and warm feelings. Vi: Mai cảm thấy hạnh phúc khi thấy Quang dần khỏe lại, sẵn sàng cho ngày về trong niềm vui. En: Mai feels happy seeing Quang gradually recovering, ready for a joyful return. Vi: Cuối cùng, Mai không chỉ thuần là một y tá. En: In the end, Mai is not just a simple nurse. Vi: Cô đã tìm thấy một người bạn đồng hành. En: She found a companion. Vi: Còn Quang, anh học được sự kiên nhẫn và hiểu ra sức khỏe luôn là quà tặng quý giá, trao cho mình cơ hội đón Tết trọn vẹn với gia đình và với người bạn mới là Mai. En: As for Quang, he learned patience and realized that health is always a precious gift, granting him the chance to fully enjoy Tet with his family and his new friend, Mai. Vocabulary Words: biting: buốtlantern: đèn lồngincense: hương trầmcurl: nghi ngútblouse: áo blousededicated: tận tụyhospitalized: nằm việnminor: nhẹinjury: chấn thươngmeticulously: từng chút mộtprofessional: chuyên nghiệpconfess: thú nhậnatmosphere: không khíadvise: khuyên nhủdischarged: xuất việnchoked: ngẹn ngàotracks: bướcsincere: chân thànhreconsider: suy nghĩcompanion: đồng hànhpatience: kiên nhẫnprecious: quý giáadmitted: nhập việnsheepish: bối rốigradually: dầnwarm: ấm ápblending: hòa cùngeager: nôn naoechoing: vang lênrecover: khỏi bệnh

    14 min
  3. 1D AGO

    Tradition Meets Modernity: A New Tết Dawn in Hà Nội

    Fluent Fiction - Vietnamese: Tradition Meets Modernity: A New Tết Dawn in Hà Nội Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-12-08-38-20-vi Story Transcript: Vi: Chợ Tết ở Hà Nội năm nay đông đúc hơn mọi khi. En: The Tết market in Hà Nội this year is more crowded than ever. Vi: Khắp nơi rực rỡ sắc màu, đèn lồng treo khắp góc, từng dãy hoa đào tươi mới lung linh dưới nắng nhẹ mùa đông. En: Everywhere is vibrant with colors, lanterns hanging in every corner, rows of fresh peach blossoms shimmering under the mild winter sun. Vi: Không khí nồng nàn mùi hương trầm và bánh chưng xanh biếc. En: The air is filled with the rich scents of incense and green bánh chưng. Vi: Tiếng cười nói vang vọng, hòa cùng hơi thở của sự đổi mới. En: Laughter echoes, blending with the breath of change. Vi: Hoa đứng giữa chợ, quan sát dòng người tất bật mua sắm. En: Hoa stands in the middle of the market, observing the bustling crowd shopping. Vi: Cô là chị cả trong gia đình, luôn cảm thấy gánh nặng của trách nhiệm gìn giữ truyền thống gia đình. En: As the eldest in her family, she always feels the burden of the responsibility to preserve family traditions. Vi: Lòng Hoa đan xen nhiều lo lắng, mong muốn có một cái Tết khác biệt, bớt truyền thống hơn mà sợ làm gia đình thất vọng. En: Hoa's heart is mixed with worries, wishing for a different Tết, less traditional, but fearing to disappoint her family. Vi: Cạnh đó, Minh, em trai cô, đang xem xét một đôi giày mới. En: Next to her, Minh, her younger brother, is examining a new pair of shoes. Vi: Minh sắp bước vào đại học, háo hức nhưng cũng đầy lo âu về cuộc sống mới. En: Minh is about to enter university, eager but also full of anxiety about the new life. Vi: “Chị Hoa, chị nghĩ đôi giày này có hợp không?” Minh hỏi, mắt rạng rỡ nhưng không giấu nổi vẻ hồi hộp. En: "Sister Hoa, do you think these shoes suit me?" Minh asks, his eyes bright but not hiding his nervousness. Vi: Lan, cô em họ từ quê lên, lăng xăng chạy quanh các gian hàng, mắt ánh lên niềm vui. En: Lan, their cousin from the countryside, is bustling around the stalls, her eyes shining with joy. Vi: Đây là lần đầu Lan đón Tết ở thành phố nên rất háo hức: “Chị Hoa, chị Minh, ở đây cái gì cũng mới lạ quá!” En: It’s Lan's first time celebrating Tết in the city, so she is very excited: "Sister Hoa, brother Minh, everything here is so new and strange!" Vi: Buổi tối, cả gia đình quây quần bên mâm cơm, bàn về Tết năm nay. En: In the evening, the whole family gathers around the dinner table, discussing this year's Tết. Vi: Hoa cảm nhận cơ hội gần đến để nói lên suy nghĩ của mình. En: Hoa senses the opportunity to express her thoughts. Vi: Cô chần chừ rồi mở lời: “Mọi người nghĩ sao nếu năm nay mình thử đón Tết khác một chút, không chỉ làm theo truyền thống?” En: She hesitates and then starts: “What does everyone think if this year we try celebrating Tết a bit differently, not just following traditions?” Vi: Cả nhà ngạc nhiên trước đề nghị của Hoa. En: The family is surprised by Hoa's suggestion. Vi: Bố mẹ im lặng một lúc, ánh mắt vừa khó hiểu vừa lo lắng. En: Her parents remain silent for a moment, their eyes a mix of confusion and concern. Vi: Minh nhìn chị, không biết chị đang nghĩ gì. En: Minh looks at his sister, unsure of her thoughts. Vi: Lan cũng tạm dừng sự háo hức, hồi hộp chờ đợi phản ứng của gia đình. En: Lan also pauses her excitement, nervously waiting for the family's reaction. Vi: Cuộc tranh luận trở nên sôi nổi hơn. En: The discussion becomes more lively. Vi: Những cảm xúc dồn nén của Hoa trào dâng. En: Hoa's pent-up emotions surge. Vi: Cô chia sẻ về việc cô muốn giữ lại phong tục nhưng thêm vào những điều mới, hiện đại hơn. En: She shares her wish to keep traditions while adding new, more modern elements. Vi: Minh bất ngờ, Lan chăm chú lắng nghe. En: Minh is surprised, Lan listens attentively. Vi: Mọi người vừa lo lắng vừa hiểu cô. En: Everyone is worried yet understands her. Vi: Cuối cùng, sau khi cả nhà thảo luận kỹ lưỡng, một thỏa thuận được đưa ra: Tết năm nay sẽ vừa giữ nguyên truyền thống, vừa thêm những mới mẻ tượng trưng cho sự đổi mới, ví như tự làm món ăn sáng tạo thêm, tổ chức trò chơi hiện đại cho cả nhà cùng vui. En: Finally, after thorough family discussions, an agreement is reached: This year’s Tết will maintain traditions while introducing new elements symbolizing change, like creatively making new dishes and organizing modern games for the whole family to enjoy. Vi: Khi tiếng cười rộn rã lại vang lên trong căn bếp nhỏ, Hoa mỉm cười hài lòng. En: As laughter rings out again in the small kitchen, Hoa smiles contentedly. Vi: Cô nhận ra tầm quan trọng của sự cân bằng giữa truyền thống và sự thay đổi. En: She realizes the importance of balancing tradition and change. Vi: Nhìn Minh cười rạng rỡ, Lan tưng bừng với bầu không khí mới, Hoa thấy mình đã hiểu hơn về nguồn cội và niềm kiêu hãnh mà nó mang lại. En: Seeing Minh's bright smile, and Lan's excitement with the new atmosphere, Hoa understands more about her roots and the pride it brings. Vi: Một cái Tết khác lạ nhưng đầy ý nghĩa bắt đầu với tình thương gia đình. En: A different yet meaningful Tết begins with family love. Vocabulary Words: crowded: đông đúcvibrant: rực rỡblossoms: hoa đàomild: nhẹscents: mùiechoes: vang vọngobserving: quan sáteldest: chị cảburden: gánh nặngpreserve: gìn giữresponsibility: trách nhiệmpanics: lo âuenter: bước vàoexamining: xem xétnervousness: hồi hộpbustling: lăng xăngdiscussing: bàn vềhesitates: chần chừconsider: nghĩsurprised: ngạc nhiênconfusion: khó hiểuconcern: lo lắngexcited: háo hứcattentively: chăm chúthorough: kỹ lưỡngagreement: thỏa thuậnsymbolizing: tượng trưngmodern: hiện đạibalancing: cân bằngroots: nguồn cội

    15 min
  4. 1D AGO

    Warming Arctic Hearts: Phở in the Icy Wilderness

    Fluent Fiction - Vietnamese: Warming Arctic Hearts: Phở in the Icy Wilderness Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-11-23-34-02-vi Story Transcript: Vi: Mặt trời chiếu nhẹ nhàng trên miền băng giá. En: The sun gently shines over the icy land. Vi: Tuyết phủ trắng xóa khắp nơi, chỉ có những tảng đá băng nổi lên. En: Snow covers everything in white, with only the ice rocks standing out. Vi: Đây là vùng đất băng giá của Bắc cực, nơi Hạnh, Lin và Tuấn quyết định dựng một quán phở giữa mùa đông khắc nghiệt. En: This is the frozen land of the Arctic, where Hạnh, Lin, and Tuấn decided to set up a phở restaurant in the harsh winter. Vi: Họ có một mục tiêu đầy thách thức: Mang hương vị Tết Việt Nam đến những người thám hiểm và nhà nghiên cứu ở nơi đây. En: They have a challenging goal: To bring the flavors of Vietnamese Tết to the explorers and researchers here. Vi: Hạnh, với lòng đam mê nấu nướng, quyết tâm làm món phở truyền thống. En: Hạnh, with a passion for cooking, is determined to make traditional phở. Vi: Lin, luôn thực tế và mưu lược, thấy cơ hội kiếm lời lớn. En: Lin, always practical and strategic, sees a great profit opportunity. Vi: Tuấn, dù hoài nghi, vẫn không rời bạn bè, lo lắng về an toàn của nhóm. En: Tuấn, though skeptical, doesn't leave his friends, worried about the group's safety. Vi: Ngày đầu tiên dựng quán, gió lạnh thổi mạnh vào lòng, khiến mọi thứ trở nên khó khăn hơn. En: On the first day of setting up the restaurant, the cold wind blows strongly through their hearts, making everything more difficult. Vi: Hạnh cố gắng giữ nồi nước dùng nóng, nhưng cái lạnh nuốt chửng mọi tia nhiệt. En: Hạnh tries to keep the broth hot, but the cold engulfs every bit of heat. Vi: "Phải làm sao đây? En: "What should we do?" Vi: " Hạnh nói, thấy lo lắng. En: Hạnh says, feeling anxious. Vi: Lin thì bận rộn chuẩn bị vật liệu, tin rằng món phở sẽ làm mọi người tới. En: Lin is busy preparing materials, believing the phở would bring people in. Vi: Tuấn, với kinh nghiệm tự vệ trong điều kiện khắc nghiệt, đi tìm kiếm thêm tài nguyên. En: Tuấn, with experience in self-defense in harsh conditions, goes to search for more resources. Vi: Anh lo lắng về nguồn cung cấp nước và thực phẩm. En: He is concerned about the water and food supply. Vi: Lin đi tìm những nhà nghiên cứu quanh khu, quảng cáo nhiệt thành về món phở của họ. En: Lin goes to find researchers around the area, passionately advertising their phở. Vi: Hạnh không bỏ cuộc. En: Hạnh doesn't give up. Vi: Cô dùng những dụng cụ có sẵn, tự tạo ra một hệ thống sưởi ấm nhỏ để giữ nồi phở nóng. En: She uses available tools to create a small heating system to keep the phở pot hot. Vi: Khi hơi phở bốc lên, một nhóm nhà nghiên cứu ngửi thấy mùi hương đặc trưng. En: As the steam from the phở rises, a group of researchers catches the distinctive aroma. Vi: Họ bị hấp dẫn, kéo nhau tới quán nhỏ. En: They are attracted and gather at the small restaurant. Vi: "Thơm quá! En: "Smells so good!" Vi: " Một người trong nhóm reo lên, ngạc nhiên bởi món ăn Việt Nam giữa lòng Bắc cực. En: one person in the group exclaims, surprised by the Vietnamese cuisine in the heart of the Arctic. Vi: Hạnh, Lin và Tuấn thấy niềm vui lan tỏa trong không gian nhỏ bé của quán phở. En: Hạnh, Lin, and Tuấn see joy spreading in the small space of the phở restaurant. Vi: Tới ngày cuối cùng, quán của họ thành công rực rỡ, mang đến sự ấm áp và kết nối giữa những con người tại nơi lạnh lẽo này. En: By the last day, their restaurant has succeeded brilliantly, bringing warmth and connection among people in this cold place. Vi: Qua trải nghiệm, Hạnh cảm thấy tự tin hơn khi biến giấc mơ thành hiện thực. En: Through the experience, Hạnh feels more confident in turning dreams into reality. Vi: Tuấn thấy rằng, đôi khi, sự mạo hiểm có thể mang lại niềm vui bất ngờ. En: Tuấn realizes that sometimes, taking risks can bring unexpected joy. Vi: Lin học được giá trị của sự trao đổi văn hóa, không chỉ là về việc kiếm tiền. En: Lin learns the value of cultural exchange, beyond just making money. Vi: Dù mùa đông lạnh lẽo, họ đã tạo ra một kỳ Tết đầy ý nghĩa. En: Despite the bitter cold of winter, they created a meaningful Tết. Vocabulary Words: gently: nhẹ nhàngicy: băng giáharsh: khắc nghiệtchallenging: thách thứcdetermined: quyết tâmpractical: thực tếstrategic: mưu lượcskeptical: hoài nghiengulfs: nuốt chửnganxious: lo lắngmaterials: vật liệuresources: tài nguyênsupply: nguồn cung cấpdistinctive: đặc trưngaroma: hươngexclaims: reo lênconfident: tự tinrisks: mạo hiểmunexpected: bất ngờcultural exchange: trao đổi văn hóameaningful: ý nghĩaflavors: hương vịexplorers: người thám hiểmresearchers: nhà nghiên cứubroth: nước dùngheating system: hệ thống sưởi ấmsteam: hơiadvertising: quảng cáoconnection: kết nốirealize: nhận ra

    13 min
  5. 2D AGO

    Braving the Arctic: A Tale of Friendship and Resilience

    Fluent Fiction - Vietnamese: Braving the Arctic: A Tale of Friendship and Resilience Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-11-08-38-20-vi Story Transcript: Vi: Ba nhân vật Anh, Bảo và Linh đứng giữa vùng băng giá của lãnh nguyên Bắc Cực. En: The three characters, Anh, Bảo, and Linh, stood in the icy expanse of the Arctic tundra. Vi: Trời tối đen, tuyết rơi dày đặc, và không khí lạnh buốt. En: The sky was pitch black, snow fell heavily, and the air was bitingly cold. Vi: Đây là nơi mà Anh, trưởng nhóm, tin rằng họ có thể tìm hiểu được nhiều về biến đổi khí hậu. En: This was where Anh, the team leader, believed they could learn much about climate change. Vi: Anh đam mê bảo vệ môi trường. En: Anh is passionate about environmental protection. Vi: Anh muốn thu thập dữ liệu để nâng cao nhận thức và kêu gọi hành động. En: He wants to collect data to raise awareness and call for action. Vi: Nhưng Bảo, nhà khoa học thận trọng, luôn lo lắng về an toàn. En: But Bảo, the cautious scientist, is always concerned about safety. Vi: Bảo kiểm tra từng thiết bị, lo lắng về những cơn bão tuyết có thể xảy ra. En: Bảo checks every piece of equipment, worried about potential snowstorms. Vi: Linh, cô gái trẻ đầy nhiệt huyết, tìm cách tự khẳng định mình trong nhóm, muốn chứng tỏ khả năng của bản thân. En: Linh, the young, enthusiastic girl, seeks to assert herself in the group, wanting to prove her capabilities. Vi: Thời điểm này, họ đang lỡ vụ Tết - cái Tết đầm ấm cùng gia đình ở quê nhà. En: At this time, they are missing the Tết holiday - the warm Tết with family back home. Vi: Ở đây, không có đào, không có mai, chỉ có băng tuyết vô tận. En: Here, there are no peach blossoms, no apricot blossoms, only endless ice and snow. Vi: Tuy nhiên, trái tim họ vẫn hướng về ngày lễ cổ truyền. En: However, their hearts still turn toward the traditional holiday. Vi: Mỗi ngày, Anh dẫn đội thám hiểm qua những chặng đường khó khăn để thu thập dữ liệu. En: Every day, Anh leads the expedition team through challenging routes to collect data. Vi: Nhưng thời tiết cực kỳ khắc nghiệt. En: But the weather is extremely harsh. Vi: Gió lạnh cắt da thịt và bao phủ mặt đất bằng lớp tuyết dày. En: The cold wind cuts through their skin and covers the ground with a thick layer of snow. Vi: Dù vậy, Anh không muốn bỏ lỡ cơ hội. En: Despite that, Anh doesn't want to miss the opportunity. Vi: Anh quyết định tiếp tục, bất chấp sự lo ngại của Bảo. En: He decides to continue, despite Bảo's concerns. Vi: Một ngày, cơn bão tuyết lớn bất ngờ ập tới. En: One day, a massive snowstorm suddenly strikes. Vi: Mọi thứ trở nên mờ mịt. En: Everything becomes obscure. Vi: Nhóm của họ đối mặt với nguy hiểm lớn. En: Their group faces great danger. Vi: Bao vây trong cơn bão, họ phải dựa vào nhau để tồn tại. En: Trapped in the storm, they have to rely on each other to survive. Vi: Linh chứng tỏ mình là một nhà nghiên cứu tài giỏi khi nhanh chóng dựng trại tạm, giữ cho cả nhóm an toàn. En: Linh proves herself as a skilled researcher by quickly setting up a temporary camp, keeping the group safe. Vi: Bảo thì dùng thiết bị để tìm tín hiệu cứu hộ trong tình huống khẩn cấp. En: Bảo uses equipment to find rescue signals in the emergency. Vi: Anh nhận ra tầm quan trọng của sự cẩn trọng từ Bảo và tinh thần đồng đội từ Linh. En: Anh realizes the importance of Bảo's caution and Linh's team spirit. Vi: Sau cơn bão, họ kiên cường đứng vững. En: After the storm, they resiliently stand strong. Vi: Băng qua mọi thử thách, Anh, Bảo và Linh cuối cùng đã thu thập được những dữ liệu quý giá. En: Overcoming all challenges, Anh, Bảo, and Linh finally gather valuable data. Vi: Câu chuyện của họ không chỉ là hành trình tìm hiểu biến đổi khí hậu mà còn là bài học về tình bạn và sự đoàn kết. En: Their story is not just a journey to understand climate change but also a lesson about friendship and solidarity. Vi: Khi trở về, họ thấy mình không chỉ đã hoàn thành sứ mệnh khoa học mà còn thắt chặt tình bạn hơn bao giờ hết. En: When they return, they find they've not only completed their scientific mission but also strengthened their friendship more than ever. Vi: Họ biết rằng, dù ở đâu, ngày Tết vẫn hiện diện trong tâm hồn qua những người thân yêu. En: They know that, no matter where they are, the spirit of Tết is present in the soul through loved ones. Vi: Và đó là khoảnh khắc khiến họ nhận ra, gia đình và tình bạn là điều quan trọng nhất trong mọi chuyến đi. En: And that is the moment they realize, family and friendship are the most important things in every journey. Vocabulary Words: icy expanse: vùng băng giápitch black: tối đenbitingly: cắt da thịtpassionate: đam mêcautious: thận trọngassert: khẳng địnhcapabilities: khả năngexpedition: thám hiểmharsh: khắc nghiệtmassive: lớnobscure: mờ mịtresiliently: kiên cườngsolidarity: đoàn kếtstrengthened: thắt chặtemergency: khẩn cấprescue signals: tín hiệu cứu hộtrapped: bao vâytemporary camp: trại tạmendless ice: băng vô tậnteam spirit: tinh thần đồng độiequipment: thiết bịpotential: có thể xảy rajourney: hành trìnhvalued: quý giáawareness: nhận thứcclamorous: gây ồn àoself-esteem: lòng tự tônblossoms: hoa nởfrigid: lạnh buốtgrim: nghiệt ngã

    14 min
  6. 2D AGO

    Finding Love and Legacy at Hà Nội's Tết Market

    Fluent Fiction - Vietnamese: Finding Love and Legacy at Hà Nội's Tết Market Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-10-23-34-02-vi Story Transcript: Vi: Khi thị trường Tết về, Hà Nội tràn ngập trong sắc màu rực rỡ. En: When the Tết market arrives, Hà Nội is filled with vibrant colors. Vi: Những dải băng đô đỏ tôn lên các con phố, trong khi âm nhạc truyền thống vang vọng khắp nơi. En: Red ribbons adorn the streets, while traditional music echoes everywhere. Vi: Mùi thơm của bánh chưng, hương trầm và hoa đào càng làm không khí thêm phần nhộn nhịp. En: The fragrance of bánh chưng, incense, and peach blossoms add to the lively atmosphere. Vi: Giữa đám đông tấp nập, Linh nắm chặt tay Thao. En: Amidst the bustling crowd, Linh holds tightly onto Thao's hand. Vi: Họ bước đi giữa dòng người, mắt Linh chăm chú tìm kiếm một món quà đặc biệt cho bà nội. En: They walk amidst the throngs of people, with Linh's eyes keenly searching for a special gift for her grandmother. Vi: Linh rất yêu bà. En: Linh loves her grandmother dearly. Vi: Bà luôn cười ấm áp và kể cho Linh những câu chuyện về ngày Tết xưa. En: Her grandmother always smiles warmly and tells Linh stories about the Tết of old. Vi: Linh muốn tặng bà một món quà tỏ lòng biết ơn và yêu thương. En: Linh wants to give her a gift that expresses gratitude and love. Vi: Nhưng, đáng tiếc, thị trường chật chội và nhộn nhịp khiến Linh không thể tập trung. En: However, unfortunately, the crowded and bustling market makes it hard for Linh to focus. Vi: Thao, người em họ vui vẻ nhưng thiếu tập trung, luôn chỉ trỏ vào mọi thứ. En: Thao, her cheerful but distractible cousin, is always pointing at everything. Vi: "Linh ơi, xem kìa! En: "Look, Linh!" Vi: " Thao reo lên, "Cái nón lá này đẹp đó! En: Thao exclaims, "This conical hat is beautiful!" Vi: "Nhưng Linh vẫn không cảm thấy hài lòng. En: But Linh still doesn't feel satisfied. Vi: Cô cần một món quà có ý nghĩa hơn. En: She needs a gift with more meaning. Vi: Khi hai người đi qua quầy hàng của Minh, Linh bị thu hút ngay lập tức bởi những chiếc đèn lồng giấy tinh xảo. En: As the two pass by Minh's stall, Linh is immediately drawn to the intricate paper lanterns. Vi: Minh, một người thợ thủ công địa phương, nổi tiếng với những câu chuyện của mình, mỉm cười chào đón Linh và Thao. En: Minh, a local craftsman known for his stories, smiles warmly at Linh and Thao. Vi: "Chào các cháu! En: "Hello, kids! Vi: Đèn lồng giấy này rất đặc biệt. En: These paper lanterns are very special. Vi: Mỗi chiếc đèn lồng đều mang một câu chuyện và ý nghĩa văn hóa riêng. En: Each lantern carries its own story and cultural significance." Vi: "Linh lắng nghe Minh kể về ý nghĩa của đèn lồng trong văn hóa Việt Nam. En: Linh listens to Minh tell about the significance of the lanterns in Vietnamese culture. Vi: Đèn lồng tượng trưng cho sự may mắn, hạnh phúc và bình an. En: Lanterns symbolize luck, happiness, and peace. Vi: Linh cảm thấy đây chính là món quà hoàn hảo cho bà mình. En: Linh feels that this is the perfect gift for her grandmother. Vi: Sau một hồi trò chuyện, Linh quyết định mua một chiếc đèn lồng. En: After a chat, Linh decides to buy a lantern. Vi: Cô cẩn thận viết một lời chúc chân thành bên trong, gửi gắm lòng biết ơn và tình yêu đến bà. En: She carefully writes a heartfelt wish inside, conveying her gratitude and love to her grandmother. Vi: Với đèn lồng trong tay, Linh cảm thấy nhẹ nhõm và hài lòng. En: With the lantern in hand, Linh feels relieved and satisfied. Vi: Đi khỏi gian hàng, Linh nhận ra một điều quan trọng. En: Leaving the stall, Linh realizes something important. Vi: Đôi khi, cần phải nghe theo linh cảm của chính mình. En: Sometimes, you have to listen to your own instincts. Vi: Cô cũng hiểu rõ hơn giá trị của di sản văn hóa mà bà và gia đình đã truyền lại. En: She also understands more clearly the value of the cultural heritage that her grandmother and family have passed down. Vi: Khi ngày Tết gần kề, Linh biết mình đã tìm được món quà hoàn hảo cho người bà yêu thương. En: As the Tết approaches, Linh knows she has found the perfect gift for her beloved grandmother. Vocabulary Words: vibrant: rực rỡadorn: tôn lênechoes: vang vọngfragrance: mùi thơmblossoms: hoa đàolively: nhộn nhịpatmosphere: không khíbustling: tấp nậpthrong: dòng ngườikeenly: chăm chúgratitude: lòng biết ơnunfortunately: đáng tiếcdistractible: thiếu tập trungexclaims: reo lênsatisfied: hài lòngintricate: tinh xảocraftsman: người thợ thủ côngsignificance: ý nghĩasymbolize: tượng trưngrelieved: nhẹ nhõminstincts: linh cảmheritage: di sảnbeloved: yêu thươngthoroughfare: con phốwarmly: ấm ápexpresses: tỏfocus: tập trungdrawn: bị thu hútcultural: văn hóaapproaches: gần kề

    13 min
  7. 3D AGO

    Hanoi Dreams: A Bold Business Journey for Lunar New Year

    Fluent Fiction - Vietnamese: Hanoi Dreams: A Bold Business Journey for Lunar New Year Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-10-08-38-20-vi Story Transcript: Vi: Minh hít một hơi dài, không khí lạnh cắt da thịt khi anh bước vào quán cà phê truyền thống nằm giữa Phố cổ Hà Nội. En: Minh took a deep breath, the cold air biting his skin as he stepped into the traditional coffee shop nestled in the Old Quarter of Hanoi. Vi: Khắp nơi, những chiếc đèn lồng màu sắc rực rỡ treo lơ lửng, chuẩn bị chào đón Tết Nguyên Đán. En: All around, brightly colored lanterns hung suspended, preparing to welcome Lunar New Year. Vi: Quán cà phê ấm áp, mời gọi với mùi hương cà phê thơm phức và tiếng trò chuyện rôm rả. En: The warm café invited him in with the fragrant aroma of coffee and the lively sound of conversations. Vi: Minh ngồi xuống bàn gỗ nhỏ, đối diện với Linh và Huy. En: Minh sat down at a small wooden table, facing Linh and Huy. Vi: Ở đây, Minh cảm thấy như trở về với kỷ niệm ngọt ngào. En: Here, Minh felt as if he was returning to sweet memories. Vi: Hôm nay, bộ ba bạn bè gặp nhau để bàn kế hoạch bắt đầu công việc kinh doanh nhỏ - một ước mơ mà họ đã ấp ủ từ lâu. En: Today, the trio of friends gathered to discuss plans to start a small business—a dream they had cherished for a long time. Vi: Minh mở lời, ánh mắt tràn đầy hy vọng. En: Minh began, his eyes full of hope. Vi: "Tớ nghĩ đã đến lúc chúng ta phải thực hiện kế hoạch. En: "I think it's time for us to execute the plan. Vi: Tết đến rồi, đây là thời điểm hoàn hảo. En: Tết is approaching, and this is the perfect time." Vi: " Anh cảm thấy hơi lo lắng khi Linh nhíu mày, tỏ ra nghi ngờ. En: He felt a bit anxious as Linh furrowed her brow, looking skeptical. Vi: "Minh à, tớ hiểu cậu muốn thế, nhưng cậu biết đấy, công việc kinh doanh không dễ dàng," Linh nói, giọng nhẹ nhàng nhưng chắc chắn. En: "Minh, I understand you want this, but you know, business isn't easy," Linh said, her voice gentle but firm. Vi: "Chúng ta cần phải đảm bảo không phí phạm tiền bạc. En: "We need to ensure we don't waste money." Vi: "Huy, người thường không thích sự căng thẳng, chen vào với giọng hứng khởi. En: Huy, who usually disliked tension, chimed in enthusiastically. Vi: "Tớ nghĩ chúng ta có thể tạo ra những sản phẩm độc đáo cho Tết. En: "I think we can create unique products for Tết. Vi: Sẽ cực kỳ thú vị nếu kết hợp truyền thống với những ý tưởng mới mẻ! En: It would be amazing to combine tradition with new ideas!" Vi: "Nhưng không ai trong nhóm hoàn toàn đồng ý với hướng đi của người kia. En: However, none of the group fully agreed with each other's direction. Vi: Minh, cảm thấy áp lực từ gia đình cần có một công việc "ổn định", biết rằng anh phải thuyết phục được cả Linh và Huy. En: Minh, feeling the pressure from his family to have a "stable" job, knew he had to convince both Linh and Huy. Vi: Minh quyết định đưa ra một kế hoạch kết hợp. En: Minh decided to propose a combined plan. Vi: "Tớ có ý này," Minh nói, giọng nghiêm túc. En: "I have an idea," Minh said seriously. Vi: "Chúng ta hãy kết hợp ý tưởng của Huy với những dự đoán thực tế từ Linh. En: "Let's combine Huy's ideas with Linh's practical predictions. Vi: Chúng ta có thể làm bánh mứt truyền thống với thiết kế sáng tạo. En: We can make traditional cakes and candies with creative designs. Vi: Thị trường đang rộng mở, và chúng ta không phải đầu tư quá nhiều ban đầu. En: The market is wide open, and we don't have to invest too much initially." Vi: "Cuộc tranh luận nóng bỏng hơn, với sự mâu thuẫn của cảm xúc. En: The debate heated up, with conflicting emotions. Vi: Minh kiên nhẫn giải thích đầy đam mê về tầm nhìn của mình, miêu tả cách nó có thể giữ gìn nét đẹp truyền thống và mang lại những điều mới mẻ. En: Minh patiently and passionately explained his vision, describing how it could preserve traditional beauty while bringing new elements. Vi: Sau đó, anh thấy ánh sáng trong mắt Linh và Huy lung lay. En: Then, he saw the light in Linh and Huy's eyes begin to waver. Vi: Với tất cả nhiệt huyết, Minh khẳng định, "Nếu thành công, ba mẹ tớ sẽ thấy giá trị của những gì chúng ta làm. En: With all his enthusiasm, Minh affirmed, "If we succeed, my parents will see the value in what we're doing." Vi: "Cuối cùng, Linh buông một tiếng thở dài đầu hàng. En: Finally, Linh let out a sigh of surrender. Vi: "Thôi được. En: "Alright. Vi: Nếu Minh tin tưởng thế, tớ cũng sẽ thử. En: If Minh believes in this, I'll give it a try too. Vi: Nhưng chúng ta phải cẩn thận. En: But we must be careful." Vi: "Huy hào hứng cười. En: Huy laughed excitedly. Vi: "Tích cực nào! En: "Stay positive! Vi: Đây sẽ là hành trình tuyệt vời! En: This will be a fantastic journey!" Vi: "Và như vậy, nhóm bạn đồng ý với kế hoạch kết hợp, chuẩn bị gặp bố mẹ Minh để xin sự ủng hộ. En: And so, the group of friends agreed on the combined plan, preparing to meet Minh's parents to seek their support. Vi: Minh, bây giờ tự tin và sẵn sàng đối mặt với thách thức phía trước, cảm thấy một dòng nhiệt huyết mới dâng tràn trong lòng. En: Minh, now confident and ready to face the challenges ahead, felt a new wave of excitement rising within him. Vi: Bên ngoài, đường phố Hà Nội ngập tràn sắc xuân, rộn ràng chuẩn bị chào đón Tết. En: Outside, the streets of Hanoi brimmed with spring colors, bustling with preparations to welcome Tết. Vi: Trong lòng Minh, sự thay đổi lớn hơn đang bắt đầu, được tạo ra từ lòng tin và tình bạn bền chặt. En: Inside Minh, a more significant change was beginning, created by faith and strong friendship. Vocabulary Words: biting: cắtnestled: nằm giữafragrant: thơm phứclively: rôm rảcherished: ấp ủexecute: thực hiệnfurrowed: nhíuskeptical: nghi ngờtension: căng thẳngenthusiastically: hứng khởiunique: độc đáopreserve: giữ gìnwaver: lung laysurrender: đầu hàngenthusiasm: nhiệt huyếtconflict: mâu thuẫnpractical: thực tếpassionately: đầy đam mêelements: điều mới mẻpredicting: dự đoánsigh: thở dàiconfident: tự tinchallenges: thách thứcbrimming: ngập trànbustling: rộn ràngfaith: lòng tindirection: hướng đicombine: kết hợpinitially: ban đầudebate: tranh luận

    15 min
  8. 3D AGO

    A New Beginning in Hạ Long Bay: Minh's Unexpected Inspiration

    Fluent Fiction - Vietnamese: A New Beginning in Hạ Long Bay: Minh's Unexpected Inspiration Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-09-23-34-02-vi Story Transcript: Vi: Minh đứng trên boong tàu, mắt ngắm những mỏm đá vôi của vịnh Hạ Long. En: Minh stood on the deck of the ship, eyes gazing at the limestone peaks of Hạ Long Bay. Vi: Trời mùa đông lạnh nhưng không thể cản trở vẻ đẹp kỳ vĩ nơi đây. En: The winter weather was cold, but it couldn't hinder the majestic beauty of this place. Vi: Minh tham gia chuyến du lịch này để tránh xa cuộc sống thường nhật và tìm kiếm nguồn cảm hứng mới cho việc viết lách của mình. En: Minh joined this trip to escape daily life and seek new inspiration for his writing. Vi: Chuyến đi được tổ chức bởi Dũng, một người bạn chung của Minh và Thảo. En: The trip was organized by Dũng, a mutual friend of Minh and Thảo. Vi: Thảo là giáo viên, đã lâu mong ước được đến thăm vịnh Hạ Long. En: Thảo is a teacher who had longed to visit Hạ Long Bay. Vi: Cô hy vọng có thể thư giãn trọn vẹn trước khi năm học mới bắt đầu. En: She hoped to fully relax before the new school year began. Vi: Không may, Dũng phải về sớm, và nhờ Minh chăm sóc Thảo. En: Unfortunately, Dũng had to leave early and asked Minh to look after Thảo. Vi: Đêm giao thừa, ánh sáng của lễ hội tràn ngập trên bờ vịnh. En: On New Year's Eve, the lights of the festival flooded the bay shore. Vi: Minh và Thảo cùng nhau đi dạo. En: Minh and Thảo strolled together. Vi: Minh cảm thấy lúng túng, không biết nên bắt đầu cuộc trò chuyện từ đâu. En: Minh felt awkward, unsure of how to start a conversation. Vi: Thảo, dù hào hứng nhưng vẫn e dè, lo sợ sự bận rộn có thể làm mất đi trải nghiệm thư giãn. En: Thảo, though enthusiastic, was still cautious, worried that being busy might take away her relaxing experience. Vi: "Anh có nghĩ vịnh Hạ Long giống như một tác phẩm nghệ thuật không? En: "Do you think Hạ Long Bay is like a work of art?" Vi: " Thảo bất ngờ lên tiếng. En: Thảo suddenly spoke up. Vi: Minh mỉm cười, cảm thấy sự kết nối. En: Minh smiled, feeling the connection. Vi: "Đúng, như một bức tranh sống động," anh đáp. En: "Yes, like a vibrant painting," he replied. Vi: Ngày hôm sau, Minh quyết định không mải mê tìm kiếm cảm hứng nữa mà tập trung cảm nhận mọi thứ xung quanh. En: The next day, Minh decided not to be preoccupied with seeking inspiration, but to focus on experiencing everything around him. Vi: Anh đề nghị: "Thảo, hãy thử khám phá những chỗ ít người biết ở đây nhé? En: He suggested, "Thảo, let's try exploring some lesser-known spots here?" Vi: "Thảo suy nghĩ rồi gật đầu. En: Thảo thought for a moment and then nodded. Vi: Cả hai cùng thuê một chiếc thuyền nhỏ để đến hang động ẩn mình. En: The two of them rented a small boat to reach hidden caves. Vi: Bên trong, vách đá sáng lấp lánh, tạo nên một cảnh tượng kỳ ảo. En: Inside, the rock walls glittered, creating a magical scene. Vi: Đột nhiên, họ nghe thấy âm thanh nhạc lễ hội. En: Suddenly, they heard the sound of festival music. Vi: Theo tiếng nhạc, Minh và Thảo tìm đến ngôi làng nhỏ đang cử hành lễ hội truyền thống. En: Following the music, Minh and Thảo found a small village celebrating a traditional festival. Vi: Người dân chào đón họ như những người khách quý, mời tham gia múa lân và các trò chơi dân gian. En: The villagers welcomed them like honored guests, inviting them to join in the lion dance and folk games. Vi: Minh lắng nghe và cảm nhận câu chuyện của người dân. En: Minh listened and felt the stories of the villagers. Vi: Anh tìm thấy cảm hứng từ chính những trải nghiệm bất ngờ này. En: He found inspiration from these unexpected experiences. Vi: Thảo, không còn lo lắng, tận hưởng từng khoảnh khắc và nhận ra sự mở lòng trước những điều mới mẻ. En: Thảo, no longer anxious, enjoyed every moment and realized the value of being open to new experiences. Vi: Trở về sau buổi tối đầy niềm vui, Minh bắt đầu ghi chép ý tưởng cho câu chuyện của anh. En: Returning after an evening full of joy, Minh began jotting down ideas for his story. Vi: "Cảm ơn Thảo, vì đã đồng hành cùng anh. En: "Thank you, Thảo, for accompanying me. Vi: Anh nghĩ mình đã tìm thấy điều mình cần. En: I think I've found what I needed." Vi: "Thảo mỉm cười: "Em cũng rất vui vì được trải nghiệm cùng anh. En: Thảo smiled: "I'm also very happy to have experienced this with you. Vi: Giữ liên lạc nhé! En: Let's keep in touch!" Vi: "Vịnh Hạ Long lặng yên trong đêm, nhưng những kỷ niệm vừa qua không hề mờ nhạt. En: Hạ Long Bay was quiet at night, but the recent memories were anything but fading. Vi: Minh và Thảo, mỗi người đã tìm thấy một phần mới của chính mình. En: Minh and Thảo, each discovered a new part of themselves. Vi: Một hành trình đầy thú vị đã mở ra nhiều cơ hội và hình thành một mối quan hệ đặc biệt. En: An exciting journey had opened up many opportunities and formed a special relationship. Vocabulary Words: limestone: đá vôimajestic: kỳ vĩhinder: cản trởinspiration: cảm hứngmutual: chunglonged: mong ướcstroll: đi dạoawkward: lúng túngenthusiastic: hào hứngrelaxing: thư giãnvibrant: sống độngpreoccupied: mải mêlesser-known: ít người biếtglittered: lấp lánhmagical: kỳ ảocelebrating: cử hànhhonored: khách quýlion dance: múa lânfolk games: trò chơi dân gianunexpected: bất ngờanxious: lo lắngjotting: ghi chépaccompanying: đồng hànhopportunities: cơ hộispecial relationship: mối quan hệ đặc biệtgazing: ngắmconnection: kết nốinod: gật đầuthoroughly: trọn vẹnmassive: khổng lồ

    14 min

Ratings & Reviews

5
out of 5
3 Ratings

About

Are you ready to supercharge your Vietnamese listening comprehension? Our podcast, Fluent Fiction - Vietnamese, is the perfect tool for you. Studies show that the key to mastering a second language is through repetition and active processing. That's why each episode of our podcast features a story in Vietnamese, followed by a sentence-by-sentence retelling that alternates between Vietnamese and English. This approach not only allows you to fully understand and absorb the vocabulary and grammar but also provides bilingual support to aid your listening comprehension. But we don't stop there. Research in sociolinguistics highlights the importance of culture in language learning, which is why we provide a list of vocabulary words and a transcript of the audio to help you understand the cultural context of the story. And for your convenience, we also include a transcript of the audio to help you refer back to any parts you may have struggled with. And our podcast is not just for language learners, it's also for travelers or people who want to connect with their roots. Are you planning a trip to Ho Chi Minh City, Hanoi, or Da Nang? Maybe you want to speak Vietnamese with your grandparents from Saigon? Our podcast will give you the cultural and linguistic background to fully immerse in the regions of Vietnam. Fluent Fiction - Vietnamese is based on the latest research in linguistics, sociolinguistics, psychology, cognitive science, neuroscience, and education to provide the most effective method for mastering Vietnamese listening comprehension. Don't miss this opportunity, give our podcast a try and see the results for yourself. Nâng cao khả năng nghe tiếng Việt của bạn với chuyện kể trên podcast của chúng tôi ngay hôm nay!

More From Fluent Fiction Network